Kết quả bóng đá trận Hartford Athletic vs Rhode Island, 06:00 ngày 25/10/2026
USL Championship · 06:00 ngày 25/10/2026
Hartford Athletic 2 Kết thúc HT 0-1 1
Rhode Island
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Hartford Athletic | Phút | |
| 20' | Yao K. | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Yao K. (Kiến tạo: Jojea Kwizera) | |
| Coffey B. | 45' | |
| Sadat Anaku | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 10 |
| Điểm | 6 | 2 | 15 | 12 |
Chủ = Hartford Athletic · Khách = Rhode Island
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hartford Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 9 (24%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Hartford Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 9 | 5 | 18 | 20 | 27 | 18 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 5 | 1 | 11 | 12 | 14 | 19 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7 | 8 | 13 | 10 |
Rhode Island
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 23 | 28 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 8 | 19 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 15 | 9 | 18 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
21
Sút bóng
02
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
170189
TL chuyền bóng thành công
67%75%
Phạm lỗi
95
Quả ném biên
910
Chuyền dài
1322
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hartford Athletic (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Rhode Island (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hartford Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Khano Smith | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.37 | 0.91 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.20 | 2.35 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.48 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 102.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.15 | 2.52 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.10 ↑ | 85.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 6.75 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.15 | 2.52 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 3.35 | 2.53 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.37 ↓ | 3.40 ↑ | 2.61 ↑ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.62 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.25 | 0.73 | 2.50 | 0.79 | 0.63 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hartford Athletic | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Rhode Island | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).