Kết quả bóng đá trận Hartford Athletic vs Miami FC, 06:00 ngày 16/08/2026
USL Championship · 06:00 ngày 16/08/2026
Hartford Athletic 2 Kết thúc HT 1-1 1
Miami FC
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Hartford Athletic | Phút | |
| TJ Presthus | 13' | |
| Barry Coffey 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 30' | Mason Tunbridge | |
| 34' | Alessandro Milesi | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 1 Jurgen Locadia(Assists:Mason Tunbridge) | |
| HT 1-1 | ||
| 67' | Joel Sonora | |
| 74' | Bachir Ndiaye | |
| Sadat Anaku 2 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| Eloy Room 2 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 13 | 18 |
| Điểm | 9 | 0 | 18 | 8 |
Chủ = Hartford Athletic · Khách = Miami FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hartford Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 20 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (12%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 11 (18%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 8 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 9 (15%) |
Bảng xếp hạng
Hartford Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 9 | 5 | 18 | 20 | 27 | 18 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 5 | 1 | 11 | 12 | 14 | 19 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7 | 8 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Miami FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 7 | 10 | 25 | 39 | 22 | 20 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 20 | 15 | 17 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 19 | 7 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Hartford Athletic 6 (46%)Hòa 2 (15%)Miami FC 5 (38%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Miami FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 07/09/25 | Miami FC | 0-1 (0-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/08/25 | Hartford Athletic | 2-0 (0-0) | Miami FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/09/24 | Miami FC | 0-3 (0-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 3 | T |
| 07/04/24 | Hartford Athletic | 3-2 (1-0) | Miami FC | +0.75 | 3 | T |
| 01/10/23 | Miami FC | 2-0 (0-0) | Hartford Athletic | -1.25 | 3 | B |
| 20/08/23 | Hartford Athletic | 0-3 (0-1) | Miami FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/08/22 | Hartford Athletic | 0-2 (0-1) | Miami FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/04/22 | Miami FC | 2-0 (1-0) | Hartford Athletic | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/08/21 | Miami FC | 2-0 (0-0) | Hartford Athletic | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/08/21 | Hartford Athletic | 1-1 (1-1) | Miami FC | +0.25 | 3 | H |
| 25/07/21 | Hartford Athletic | 2-0 (1-0) | Miami FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/21 | Miami FC | 0-1 (0-0) | Hartford Athletic | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Hartford Athletic
THBHBTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Charlotte Independence | 2-4 (0-2) | Hartford Athletic | 0 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Indy Eleven | 1-1 (1-0) | Hartford Athletic | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Loudoun United | 2-0 (1-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Phoenix Rising FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Rhode Island | 1-0 (1-0) | Hartford Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Hartford Athletic | 2-1 (2-1) | Westchester SC | +1.5 | 3 | T |
| 09/07/26 | Hartford Athletic | 2-2 (0-2) | Orange County Blues FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Hartford Athletic | -1 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Tampa Bay Rowdies | 0-1 (0-1) | Hartford Athletic | -1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | New York Cosmos | 1-4 (0-3) | Hartford Athletic | +1 | 3 | T |
| 31/05/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | New Mexico United | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | FC Tulsa | 2-0 (1-0) | Hartford Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Brooklyn FC | 0-2 (0-0) | Hartford Athletic | - | - | T |
| 10/05/26 | Hartford Athletic | 2-1 (0-0) | Detroit City | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Rhode Island | - | - | H |
| 19/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Loudoun United | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Hartford Athletic | 0-4 (0-3) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Miami FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 02/04/26 | Rhode Island | 2-0 (2-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Miami FC
BBHBBTTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | San Antonio | 2-1 (1-0) | Miami FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Miami FC | 0-1 (0-1) | Las Vegas Lights | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Miami FC | 2-2 (0-1) | Detroit City | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Miami FC | 2-3 (1-2) | Tampa Bay Rowdies | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-0 (0-0) | Miami FC | -1.25 | 3 | B |
| 16/07/26 | Miami FC | 2-0 (1-0) | Indy Eleven | 0 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Sarasota Paradise | 0-5 (0-3) | Miami FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/07/26 | Miami FC | 1-1 (1-0) | Birmingham Legion | 0 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Miami FC | 2-4 (1-1) | Orange County Blues FC | 0 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Oakland Roots | 0-0 (0-0) | Miami FC | -1 | 3 | H |
| 31/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (0-0) | Miami FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Miami FC | 4-3 (2-1) | Louisville City FC | -1 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Detroit City | 2-1 (0-0) | Miami FC | -1 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Miami FC | 1-4 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | - | - | B |
| 08/05/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Miami FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Miami FC | 3-2 (1-1) | Brooklyn FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Miami FC | 4-1 (3-1) | FC Naples | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Sporting Jax | 0-1 (0-1) | Miami FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Miami FC | 0-3 (0-1) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Miami FC | -0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1615
Sút cầu môn
54
Tấn công
7776
Tấn công nguy hiểm
3335
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
76
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
293423
TL chuyền bóng thành công
74%84%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
32
Cứu thua
33
Tắc bóng
147
Quả ném biên
1625
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
2525
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.591.1
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B5T5 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hartford Athletic (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Miami FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hartford Athletic (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Miami FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 3 (15%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hartford Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Tropical Park Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Marcello Alves | |
| Khu vực | Miami |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.74 | 3.33 | 3.28 | 0.83 | 2.75 | 0.79 | 0.74 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.74 | 3.33 | 3.28 | 0.83 | 2.75 | 0.79 | 0.74 | 0.50 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.90 | 0.88 | 2.75 | 0.85 | 0.77 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 11.00 ↑ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.90 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.75 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.17 ↓ | 11.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.35 | 3.45 | 0.63 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.18 ↑ | 1.17 ↓ | 10.40 ↑ | 2.79 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.75 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.65 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.41 | 3.91 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.14 ↓ | 9.80 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.51 | 3.80 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.10 ↓ | 11.50 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.75 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.70 | 0.70 | 2.50 | 0.83 | 0.70 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.87 | 4.34 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.50 ↓ | 4.39 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.81 ↓ | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.57 | 3.65 | 4.45 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.65 | 4.45 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.75 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.71 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.90 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.58 | 0.25 | 1.23 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hartford Athletic | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Miami FC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).