Kết quả bóng đá trận Hartford Athletic vs Brooklyn FC, 06:00 ngày 18/10/2026
USL Championship · 06:00 ngày 18/10/2026
Hartford Athletic 2 Kết thúc HT 1-0 3
Brooklyn FC
🟨 0 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 0
Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| Hartford Athletic | Phút | |
| Michael Adedokun (Kiến tạo: Barry Coffey) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 43' | Fontana A. | |
| 43' | Fontana A. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 13 | 22 |
| Điểm | 1 | 3 | 13 | 8 |
Chủ = Hartford Athletic · Khách = Brooklyn FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hartford Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 7 (23%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
Hartford Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 9 | 5 | 18 | 20 | 27 | 18 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 5 | 1 | 11 | 12 | 14 | 19 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7 | 8 | 13 | 10 |
Brooklyn FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 36 | 16 | 24 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 10 | 10 | 24 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 12 | 26 | 6 | 22 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
121
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
254183
TL chuyền bóng thành công
82%75%
Phạm lỗi
48
Việt vị
41
Cứu thua
04
Quả ném biên
88
Chuyền dài
99
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hartford Athletic (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Brooklyn FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hartford Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 4.30 | 5.60 | 0.73 | 2.75 | 0.89 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.35 ↑ | 5.60 | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.92 ↓ | 1.25 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.34 | 5.10 | 6.30 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 152.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 6.00 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.98 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 1.67 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.35 | 5.40 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 37.00 ↑ | 4.05 ↓ | 1.18 ↓ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.20 ↓ | 6.00 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 0.75 | 1.00 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.15 | 4.85 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.60 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.40 | 5.60 | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 4.90 | 7.25 | 0.45 | 2.75 | 1.25 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 473.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.64 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.90 | 7.47 | 1.04 | 3.25 | 0.69 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.52 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.50 | 6.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.