Kết quả bóng đá trận Harrogate Town vs Doncaster Rovers, 18:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 25/07/2026
Harrogate Town
2 Nghỉ giữa hiệp - HT 2-0 0
Doncaster Rovers
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Địa điểm: Wetherby Road Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Harrogate Town Phút Doncaster Rovers
Warren Burrell 1 - 0 33'
Will McGowan 2 - 0 36'
HT 2-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 33 66
Hòa 00 01
Bại 00 43
Ghi bàn 511 1519
Mất bàn 22 1212
Điểm 99 1819

Chủ = Harrogate Town · Khách = Doncaster Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Harrogate Town (55)Hiệp 1 / Cả trậnDoncaster Rovers (59)
11 (20%)Thắng/Thắng15 (25%)
1 (2%)Thắng/Hòa3 (5%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
6 (11%)Hòa/Thắng9 (15%)
5 (9%)Hòa/Hòa5 (8%)
14 (25%)Hòa/Bại9 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (5%)
3 (5%)Bại/Hòa2 (3%)
14 (25%)Bại/Bại12 (20%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Harrogate Town 4 (57%)Hòa 1 (14%)Doncaster Rovers 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L225/01/25Doncaster Rovers1-0 (0-0)Harrogate Town5-3-12.5B
ENG L213/09/24Harrogate Town2-0 (2-0)Doncaster Rovers5-6-0.752.5T
ENG L206/01/24Harrogate Town3-1 (1-1)Doncaster Rovers3-402.5T
ENG L205/08/23Doncaster Rovers0-1 (0-0)Harrogate Town6-5-0.52.25T
ENG L215/04/23Harrogate Town2-2 (0-1)Doncaster Rovers11-4+0.52.25H
ENG L208/03/23Doncaster Rovers0-2 (0-0)Harrogate Town4-5-0.52.5T
INT CF01/08/21Harrogate Town2-3 (0-1)Doncaster Rovers8-2-0.252.75B

Thành tích gần đây — Harrogate Town

TTTBTTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26South Shields1-2 (0-0)Harrogate Town2-303.25T
INT CF18/07/26Cleethorpes Town0-1 (0-0)Harrogate Town10-2+0.52.75T
INT CF11/07/26Guiseley1-2 (0-1)Harrogate Town4-3+0.753T
ENG L202/05/26Harrogate Town1-2 (1-1)Barnet4-6-0.252.75B
ENG L225/04/26Walsall0-2 (0-1)Harrogate Town10-3-0.252.5T
ENG L218/04/26Harrogate Town1-0 (0-0)Colchester United7-5-0.252.25T
ENG L211/04/26Newport County2-1 (1-1)Harrogate Town8-7-0.252.5B
ENG L206/04/26Harrogate Town2-3 (1-0)Bristol Rovers5-402.25B
ENG L203/04/26Grimsby Town1-3 (1-2)Harrogate Town8-2-12.75T
ENG L228/03/26Harrogate Town0-2 (0-1)Notts County3-7-0.752.5B
ENG L221/03/26Oldham Athletic1-0 (0-0)Harrogate Town3-6-0.752.5B
ENG L218/03/26Tranmere Rovers0-3 (0-3)Harrogate Town5-5-0.252.5T
ENG L214/03/26Harrogate Town0-1 (0-0)Salford City7-4-0.52.75B
ENG L207/03/26Milton Keynes Dons4-1 (2-1)Harrogate Town7-2-1.52.75B
ENG L228/02/26Harrogate Town1-1 (0-0)Cheltenham Town9-502.25H
ENG L221/02/26Harrogate Town0-0 (0-0)Bromley6-4-0.752.5H
ENG L218/02/26Barrow0-1 (0-1)Harrogate Town1-6-0.52.5T
ENG L214/02/26Chesterfield1-1 (1-0)Harrogate Town3-6-1.252.75H
ENG L207/02/26Harrogate Town2-1 (2-1)Cambridge United1-4-12.25T
ENG L204/02/26Harrogate Town0-1 (0-0)Swindon Town7-9-0.752.5B

Thành tích gần đây — Doncaster Rovers

TTTTHBTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Linfield FC0-2 (0-2)Doncaster Rovers4-11+0.753T
INT CF17/07/26Glenavon Lurgan0-5 (0-4)Doncaster Rovers2-1+23.25T
INT CF15/07/26St. Patricks Athletic2-4 (0-3)Doncaster Rovers4-302.75T
ENG L102/05/26Peterborough United1-3 (0-0)Doncaster Rovers6-302.75T
ENG L125/04/26Doncaster Rovers1-1 (0-1)Stevenage Borough4-3-0.252.25H
ENG L122/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-1)Lincoln City1-8-0.52.5B
ENG L118/04/26Northampton Town1-3 (0-0)Doncaster Rovers5-5+0.752.5T
ENG L111/04/26Doncaster Rovers1-0 (0-0)Reading2-4+0.52.75T
ENG L106/04/26Exeter City3-0 (1-0)Doncaster Rovers7-4+0.252.5B
ENG L103/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-0)Mansfield Town2-6+0.252.75B
ENG L125/03/26Doncaster Rovers1-0 (1-0)Port Vale4-1+0.752.5T
ENG L121/03/26Barnsley0-1 (0-0)Doncaster Rovers4-2-0.253T
ENG L118/03/26Bolton Wanderers0-0 (0-0)Doncaster Rovers9-6-13H
ENG L114/03/26Doncaster Rovers2-1 (1-0)Blackpool7-1+0.752.5T
ENG L111/03/26Doncaster Rovers1-1 (0-1)Luton Town5-302.5H
ENG L107/03/26Plymouth Argyle2-1 (1-1)Doncaster Rovers1-2-0.52.75B
EFL Trophy04/03/26Doncaster Rovers0-1 (0-1)Stockport County3-802.75B
ENG L128/02/26Doncaster Rovers0-4 (0-1)Cardiff City3-9-0.252.75B
ENG L121/02/26Rotherham United1-2 (1-0)Doncaster Rovers2-302.5T
ENG L118/02/26Doncaster Rovers1-0 (1-0)Huddersfield Town0-502.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
11
2
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
17
6
Tấn công nguy hiểm
26
10
Sút ngoài cầu môn
6
0
TL kiểm soát bóng
75%
25%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%
25%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2
T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Harrogate Town (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Doncaster Rovers (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
02
4+ Bàn
19
B.thắng H1
42
B.thắng H2
Harrogate TownDoncaster Rovers

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Harrogate TownDoncaster Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
66
Thắng 1
33
Hòa
62
Thua 1
24
Thua 2+
Harrogate TownDoncaster Rovers

Thông tin đội bóng

Harrogate Town Thông tin Doncaster Rovers
1914 Thành lập 1879/10/3
Wetherby Road Sân nhà Keepmoat Stadium
3300 Sức chứa 15231
Simon Weaver HLV Grant McCann
Harrogate Town Khu vực Doncaster
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.203.701.680.943.000.751.01-0.750.76
Live1.08 ↓8.50 ↑17.00 ↑1.02 ↑3.500.82 ↑1.02 ↑0.000.82 ↑
VcbetSớm4.203.701.700.872.750.870.81-0.750.90
Live4.10 ↓3.701.73 ↑0.89 ↑2.750.85 ↓0.77 ↓-0.750.94 ↑
Mansion88Sớm3.753.501.760.912.750.850.77-0.750.99
Live1.09 ↓6.30 ↑25.00 ↑0.99 ↑3.500.83 ↓0.65 ↓-0.251.23 ↑
10BETSớm5.604.001.560.943.000.77---
Live4.10 ↓3.75 ↓1.79 ↑0.84 ↓2.750.86 ↑---
12betSớm3.753.501.760.912.750.850.77-0.750.99
Live1.09 ↓6.30 ↑25.00 ↑0.99 ↑3.500.83 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
CrownSớm3.503.501.730.862.750.840.76-0.750.94
Live1.06 ↓8.40 ↑17.00 ↑1.01 ↑3.500.79 ↓1.02 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm3.913.641.770.912.750.890.82-0.751.00
Live1.09 ↓5.60 ↑42.00 ↑0.98 ↑3.500.82 ↓1.01 ↑0.000.81 ↓
LadbrokesSớm5.253.751.530.602.501.20---
Live1.09 ↓7.00 ↑15.00 ↑0.20 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm4.003.801.780.862.750.880.80-0.750.94
Live1.07 ↓9.00 ↑25.00 ↑1.04 ↑3.500.73 ↓0.97 ↑0.000.78 ↓
PinnacleSớm5.084.001.470.762.750.970.94-1.000.78
Live1.10 ↓7.54 ↑17.09 ↑0.92 ↑3.500.82 ↓0.99 ↑0.000.75 ↓
BwinSớm5.003.801.510.582.501.20---
Live1.10 ↓7.25 ↑18.00 ↑0.98 ↑3.500.68 ↓---
1xBetSớm5.534.101.500.602.501.200.55-1.501.30
Live1.09 ↓9.79 ↑19.60 ↑1.01 ↑3.500.80 ↓1.01 ↑0.000.80 ↓
Bet 365Sớm5.004.001.500.782.751.030.95-1.000.85
Live1.08 ↓8.50 ↑17.00 ↑1.00 ↑3.500.80 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm3.803.501.750.702.501.05---
Live1.08 ↓8.00 ↑23.00 ↑0.85 ↑3.500.80 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.