Kết quả bóng đá trận Harrogate Town vs AFC Fylde, 01:45 ngày 16/09/2026
National League (Anh) · 01:45 ngày 16/09/2026
Harrogate Town 1 Kết thúc HT 0-0 2
AFC Fylde
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Wetherby Road Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Harrogate Town | Phút | |
| 32' | Matthews Lewis M. | |
| Williams M. | 36' | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | ||
| 61' | Whelan C. | |
| 79' | ⚽ 0 - 1 | |
| 79' | ⚽ 0 - 2 Whelan C. (Kiến tạo: Danny Mayor) | |
| 84' | ⚽ 0 - 3 | |
| 84' | ⚽ 0 - 4 Thomas L. (Kiến tạo: Millar Matthews Lewis) | |
| 1 - 4 ⚽ | 87' | |
| E.Taylor (Kiến tạo: Shawn McCoulsky) 2 - 4 ⚽ | 87' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 10 | 12 |
| Điểm | 7 | 6 | 22 | 19 |
Chủ = Harrogate Town · Khách = AFC Fylde
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harrogate Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Harrogate Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 11 |
AFC Fylde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 32 | 4 | 10 | 112 | 51 | 100 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 18 | 2 | 3 | 63 | 27 | 56 | 1 |
| Sân khách | 23 | 14 | 2 | 7 | 49 | 24 | 44 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Thẻ vàng
12
Sút bóng
186
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
131
TL kiểm soát bóng
44%56%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
11
Quả ném biên
2434
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Harrogate Town (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
AFC Fylde (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Harrogate Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | |
| Wetherby Road | Sân nhà | |
| 3300 | Sức chứa | 0 |
| Simon Weaver | HLV | |
| Harrogate Town | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.60 | 3.20 | 0.85 | 3.00 | 0.90 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.10 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.79 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.55 | 3.20 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.60 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.55 | 3.20 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.60 | 2.89 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.90 | 3.60 | 2.89 | 0.66 ↓ | 3.00 | 1.04 ↑ | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.47 | 3.04 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.77 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.41 ↓ | 3.08 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 1.00 | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.05 | 0.77 | 3.00 | 0.92 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 34.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.89 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.65 | 3.16 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 0.53 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 477.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Harrogate Town | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| AFC Fylde | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).