Kết quả bóng đá trận Harju JK Laagri (W) vs Saku Sporting (W), 23:00 ngày 29/08/2026
Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 23:00 ngày 29/08/2026
Harju JK Laagri (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Saku Sporting (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Harju JK Laagri (W) | Phút | |
| Prede A. 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| 74' | ||
| 84' | ⚽ 1 - 1 Liivik M. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 18 | 30 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 26 | 18 |
| Điểm | 1 | 7 | 11 | 19 |
Chủ = Harju JK Laagri (W) · Khách = Saku Sporting (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harju JK Laagri (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 9 (41%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 11 (61%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Harju JK Laagri (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 3 | 9 | 23 | 39 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 14 | 16 | 8 | 6 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 23 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 15 | - | - |
Saku Sporting (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 40 | 37 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 20 | 13 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 22 | 17 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 21 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Harju JK Laagri (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Saku Sporting (W) 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Saku Sporting (W) | 4-2 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 23/07/26 | Saku Sporting (W) | 2-1 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 1-2 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Harju JK Laagri (W)
TTBBBTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/29 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Viimsi JK (W) | 0-2 (0-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | T |
| 12/08/26 | Harju JK Laagri (W) | 3-2 (2-1) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Saku Sporting (W) | 4-2 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | de Linnameeskond (W) | 5-0 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 23/07/26 | Saku Sporting (W) | 2-1 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Harju JK Laagri (W) | 6-2 (1-1) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-2 (2-2) | Harju JK Laagri (W) | - | - | H |
| 29/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 1-4 (0-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 2-5 (0-3) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Elva (W) | 3-1 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 1-2 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Harju JK Laagri (W) | 0-0 (0-0) | Viimsi JK (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | de Linnameeskond (W) | 5-1 (4-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-0 (1-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Harju JK Laagri (W) | 4-1 (1-0) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Saku Sporting (W)
TBBTTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 29/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FC Elva (W) | 1-4 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 20/08/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-0 (0-0) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 15/08/26 | Saku Sporting (W) | 1-2 (0-0) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Saku Sporting (W) | 4-2 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | FC Elva (W) | 2-8 (2-6) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Saku Sporting (W) | 4-2 (3-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 23/07/26 | Saku Sporting (W) | 2-1 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Viimsi JK (W) | 4-1 (3-1) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Saku Sporting (W) | 1-5 (0-3) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Saku Sporting (W) | 4-1 (2-1) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | de Linnameeskond (W) | 3-2 (0-2) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 13/05/26 | Saku Sporting (W) | 3-2 (1-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Saku Sporting (W) | 3-2 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 1-2 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 28/04/26 | Saku Sporting (W) | 1-1 (0-1) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | H |
| 24/04/26 | Saku Sporting (W) | 1-4 (0-3) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | FC Flora Tallinn (W) | 3-4 (2-1) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Saku Sporting (W) | 2-2 (2-1) | FC Elva (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | FC Flora Tallinn (W) | 0-1 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Saku Sporting (W) | 1-3 (0-1) | Gintra Universitetas (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
94
Tấn công
98138
Tấn công nguy hiểm
6192
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Harju JK Laagri (W) (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Saku Sporting (W) (22 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Harju JK Laagri (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 4.33 | 1.67 | 0.85 | 3.75 | 0.93 | 0.87 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 4.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.62 ↓ | 0.85 | 3.75 | 0.93 | 0.97 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 5.50 | 1.43 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 5.00 | 1.36 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 5.00 | 1.36 | - | - | - | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 4.00 | 1.67 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 4.80 | 1.43 | 0.76 | 3.75 | 0.85 | 0.85 | -1.25 | 0.75 |
| Live | 3.70 ↓ | 4.40 ↓ | 1.67 ↑ | 0.77 ↑ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.73 ↓ | -1.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 4.00 | 2.08 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.17 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.93 ↑ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Harju JK Laagri (W) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Saku Sporting (W) | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).