Kết quả bóng đá trận Harju JK Laagri (W) vs FC Elva (W), 23:30 ngày 12/08/2026
Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 23:30 ngày 12/08/2026
Harju JK Laagri (W) 3 Kết thúc HT 2-1 2
FC Elva (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Diễn biến trận đấu
| Harju JK Laagri (W) | Phút | |
| Jaarmann M. 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 22' | ||
| 24' | ⚽ 1 - 1 Kart Hudsi | |
| Minna-Brit Joelaid 2 - 1 ⚽ | 33' | |
| 3 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 2-1 | ||
| 48' | ⚽ 3 - 2 Kart Hudsi | |
| 53' | ||
| 59' | ||
| Loore Lehtmets 4 - 2 ⚽ | 61' | |
| 79' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 9 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 11 | 26 | 42 |
| Điểm | 1 | 3 | 11 | 3 |
Chủ = Harju JK Laagri (W) · Khách = FC Elva (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harju JK Laagri (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 11 (61%) | Bại/Bại | 12 (63%) |
Bảng xếp hạng
Harju JK Laagri (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 3 | 9 | 23 | 39 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 14 | 16 | 8 | 6 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 23 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 19 | - | - |
FC Elva (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 1 | 12 | 23 | 58 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 0 | 7 | 13 | 31 | 9 | 5 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 10 | 27 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 10 | 26 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Harju JK Laagri (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)FC Elva (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Harju JK Laagri (W) | 6-2 (1-1) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Elva (W) | 3-1 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Harju JK Laagri (W)
BBBTHBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/29 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Saku Sporting (W) | 4-2 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | de Linnameeskond (W) | 5-0 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 23/07/26 | Saku Sporting (W) | 2-1 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Harju JK Laagri (W) | 6-2 (1-1) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-2 (2-2) | Harju JK Laagri (W) | - | - | H |
| 29/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 1-4 (0-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 2-5 (0-3) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Elva (W) | 3-1 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 1-2 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Harju JK Laagri (W) | 0-0 (0-0) | Viimsi JK (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | de Linnameeskond (W) | 5-1 (4-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-0 (1-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Harju JK Laagri (W) | 4-1 (1-0) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Elva (W)
BBBBBTBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 14/43 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Elva (W) | 0-2 (0-1) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | FC Elva (W) | 2-8 (2-6) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | Viimsi JK (W) | 5-3 (3-3) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Harju JK Laagri (W) | 6-2 (1-1) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | FC Elva (W) | 0-3 (0-1) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | FC Elva (W) | 3-2 (3-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Flora Tallinn (W) | 7-1 (6-1) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | FC Elva (W) | 0-5 (0-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Elva (W) | 3-1 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | de Linnameeskond (W) | 4-0 (2-0) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 29/04/26 | FC Flora Tallinn II (W) | 2-7 (0-4) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Elva (W) | 0-4 (0-3) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | FC Elva (W) | 0-1 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Saku Sporting (W) | 2-2 (2-1) | FC Elva (W) | - | - | H |
| 15/11/25 | JK Tabasalu (W) | 1-5 (1-4) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Tammeka Tartu (W) | 2-1 (1-0) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 05/11/25 | FC Elva (W) | 0-11 (0-8) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Viimsi JK (W) | 2-2 (1-1) | FC Elva (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | FC Elva (W) | 4-7 (1-1) | JK Tallinna Kalev (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Saku Sporting (W) | 5-0 (2-0) | FC Elva (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1518
Sút cầu môn
811
Tấn công
136138
Tấn công nguy hiểm
8794
Sút ngoài cầu môn
77
Đá phạt trực tiếp
12
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Việt vị
11
Quả ném biên
1110
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Harju JK Laagri (W) (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
FC Elva (W) (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 3.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Harju JK Laagri (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.50 | 0.89 | 4.00 | 0.88 | 0.81 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.24 ↑ | 5.50 | 0.63 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.50 | 4.70 | 0.86 | 4.25 | 0.90 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 4.50 | 3.20 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 4.10 | 2.95 | 0.89 | 4.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.66 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.50 | 4.70 | 0.88 | 4.25 | 0.88 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 150.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.50 | 4.24 | 0.88 | 4.25 | 0.88 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 215.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 5.30 | 7.20 | 0.86 | 4.00 | 0.84 | 0.83 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.35 ↓ | 24.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.25 | 0.36 | 3.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.44 ↑ | 3.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.70 | 4.70 | 0.78 | 4.25 | 0.78 | 0.78 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.90 ↑ | 5.00 ↑ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.76 ↓ | 0.77 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.76 | 5.94 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | 0.78 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.36 ↑ | 29.41 ↑ | 2.31 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 5.00 | 5.50 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.25 ↑ | 61.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.75 | 4.91 | 0.20 | 2.50 | 3.33 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.30 ↑ | 72.00 ↑ | 4.27 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.75 | 4.75 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 5.00 | 4.60 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.