Kết quả bóng đá trận Harju JK Laagri (W) vs de Linnameeskond (W), 16:30 ngày 05/09/2026
Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 16:30 ngày 05/09/2026
Harju JK Laagri (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
de Linnameeskond (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 14
Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 18 | 26 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 26 | 15 |
| Điểm | 1 | 9 | 11 | 18 |
Chủ = Harju JK Laagri (W) · Khách = de Linnameeskond (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harju JK Laagri (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 12 (60%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 11 (61%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Harju JK Laagri (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 3 | 9 | 23 | 39 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 14 | 16 | 8 | 6 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 23 | 4 | 5 |
de Linnameeskond (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 0 | 6 | 45 | 27 | 30 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 12 | 15 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 22 | 15 | 15 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
08
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
06
TL kiểm soát bóng
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Harju JK Laagri (W) (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
de Linnameeskond (W) (20 trận)
Ghi 3.40 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Harju JK Laagri (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 19.00 | 10.00 | 1.06 | 0.80 | 4.25 | 0.98 | 0.80 | -3.00 | 0.92 |
| Live | 19.00 | 10.00 | 1.06 | 0.91 ↑ | 4.50 | 0.86 ↓ | 0.88 ↑ | -3.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 15.00 | 8.00 | 1.05 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | 0.90 | -3.00 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↓ | 5.50 ↓ | 1.11 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 8.00 | 1.15 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 6.25 ↓ | 1.12 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 15.00 | 8.00 | 1.05 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | 0.90 | -3.00 | 0.80 |
| Live | 16.50 ↑ | 5.70 ↓ | 1.09 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 9.00 | 1.09 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 16.00 | 8.25 | 1.06 | 0.73 | 4.00 | 0.83 | 0.83 | -2.25 | 0.73 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.82 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | 0.82 ↓ | -3.25 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 26.00 | 9.30 | 1.05 | 1.15 | 4.50 | 0.63 | 1.15 | -2.50 | 0.63 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 21.00 | 10.00 | 1.08 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.80 | -3.00 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.