Kết quả bóng đá trận Harju JK Laagri (W) vs de Linnameeskond (W), 16:30 ngày 05/09/2026

Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 16:30 ngày 05/09/2026
Harju JK Laagri (W)
0 Kết thúc HT 0-1 3
de Linnameeskond (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 14
Nhiệt độ: 16°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 36
Hòa 10 20
Bại 20 54
Ghi bàn 29 1826
Mất bàn 92 2615
Điểm 19 1118

Chủ = Harju JK Laagri (W) · Khách = de Linnameeskond (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Harju JK Laagri (W) (18)Hiệp 1 / Cả trậnde Linnameeskond (W) (20)
2 (11%)Thắng/Thắng12 (60%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
11 (61%)Bại/Bại6 (30%)

Bảng xếp hạng

Harju JK Laagri (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng153392339125
Sân nhà7223141686
Sân khách811692345

de Linnameeskond (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1610064527302
Sân nhà85032312151
Sân khách85032215153

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Sút bóng
0
8
Sút cầu môn
0
2
Sút ngoài cầu môn
0
6
TL kiểm soát bóng
35%
65%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Harju JK Laagri (W) (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
de Linnameeskond (W) (20 trận)
Ghi 3.40 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Harju JK Laagri (W) Thông tin de Linnameeskond (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm19.0010.001.060.804.250.980.80-3.000.92
Live19.0010.001.060.91 ↑4.500.86 ↓0.88 ↑-3.000.84 ↓
Mansion88Sớm15.008.001.050.804.500.900.90-3.000.80
Live14.00 ↓5.50 ↓1.11 ↑2.43 ↑3.500.21 ↓0.28 ↓-0.251.72 ↑
InterwettenSớm11.008.001.151.054.500.65---
Live26.00 ↑6.25 ↓1.12 ↓3.00 ↑3.500.17 ↓---
SbobetSớm15.008.001.050.804.500.900.90-3.000.80
Live16.50 ↑5.70 ↓1.09 ↑2.50 ↑3.500.20 ↓0.33 ↓-0.251.58 ↑
LadbrokesSớm15.009.001.090.443.501.60---
Live71.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.83 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm16.008.251.060.734.000.830.83-2.250.73
Live23.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓0.82 ↑4.500.82 ↓0.82 ↓-3.250.82 ↑
1xBetSớm26.009.301.051.154.500.631.15-2.500.63
Live27.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓4.14 ↑3.500.14 ↓0.29 ↓-0.252.42 ↑
Bet 365Sớm21.0010.001.080.954.250.850.80-3.001.00
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.13 ↓0.26 ↓-0.252.70 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.