Kết quả bóng đá trận Harju JK Laagri vs FC Nomme United, 22:00 ngày 13/10/2026
Champions League (Estonia) · 22:00 ngày 13/10/2026
Harju JK Laagri 2 Kết thúc HT 1-0 0
FC Nomme United
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Harju JK Laagri | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Rudenko Daniil 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 43' | Laanelaid K. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 24 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 20 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 12 |
Chủ = Harju JK Laagri · Khách = FC Nomme United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harju JK Laagri | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (37%) | Thắng/Thắng | 12 (29%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (2%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 10 (24%) | Bại/Bại | 15 (36%) |
Bảng xếp hạng
Harju JK Laagri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 1 | 14 | 36 | 41 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 19 | 19 | 5 |
| Sân khách | 12 | 4 | 0 | 8 | 13 | 22 | 12 | 7 |
FC Nomme United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 1 | 16 | 42 | 60 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 0 | 9 | 26 | 27 | 12 | 10 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 16 | 33 | 13 | 6 |
Đội hình
Harju JK Laagri
FC Nomme United
1Vainula J. M.3Kaevats A.6Hugo Palutaja7Reimaa R.20Vaher A.17Kelement M.21Sander Soo9Eerme K.19Abdul Wahid Binate23Rudenko Daniil24Laur K.71Purg G.6Palts M.50Simon Geiger55Chanda R.10Frolov A.23Laanelaid K.26Oostenbrink K.45Jarvelaid H.19Krasnov I.51Zakaria Beglarishvili15Evans T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 3421
- 6Palts M.
- 10Frolov A.
- 15Evans T.
- 19Krasnov I.
- 23Laanelaid K.🟨 Thẻ vàng 43'
- 26Oostenbrink K.
- 45Jarvelaid H.
- 50Simon Geiger
- 51Zakaria Beglarishvili
- 55Chanda R.
- 71Purg G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
45
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Harju JK Laagri (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Nomme United (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Harju JK Laagri | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nuuma L. | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.90 | 2.90 | 0.97 | 3.50 | 0.78 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 2.80 | 0.71 | 3.50 | 0.63 | 0.69 | 0.50 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.15 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.60 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 85.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.15 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.95 | 3.00 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.47 | 2.83 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.50 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.45 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 314.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.80 | 2.60 | 0.83 | 3.50 | 1.00 | 0.71 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.88 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Harju JK Laagri | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| FC Nomme United | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).