Kết quả bóng đá trận Haras El Hedoud vs Telecom Egypt, 20:30 ngày 20/08/2026
Hạng 2 Ai Cập · 20:30 ngày 20/08/2026
Haras El Hedoud Sắp đá --:--:--
Telecom Egypt
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 15 | 17 |
| Điểm | 3 | 1 | 7 | 9 |
Chủ = Haras El Hedoud · Khách = Telecom Egypt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haras El Hedoud | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (10%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 12 (29%) | Hòa/Hòa | 11 (31%) |
| 7 (17%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 13 (31%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Haras El Hedoud 1 (33%)Hòa 2 (67%)Telecom Egypt 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/23 | Haras El Hedoud | 1-0 (1-0) | Telecom Egypt | - | - | T |
| 14/04/09 | Telecom Egypt | 2-2 (0-1) | Haras El Hedoud | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/12/08 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | Telecom Egypt | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Haras El Hedoud
BBTHBHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Ghazl El Mahallah | 4-2 (2-1) | Haras El Hedoud | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/05/26 | Haras El Hedoud | 0-3 (0-2) | Petrojet | 0 | 2 | B |
| 18/05/26 | Kahraba Ismailia | 0-2 (0-1) | Haras El Hedoud | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | El Mokawloon El Arab | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/05/26 | Haras El Hedoud | 1-2 (1-2) | ZED FC | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | -0.25 | 1.75 | H |
| 29/04/26 | El Gouna FC | 1-1 (1-0) | Haras El Hedoud | -0.5 | 1.75 | H |
| 25/04/26 | Haras El Hedoud | 0-1 (0-0) | Wadi Degla SC | -0.5 | 1.75 | B |
| 19/04/26 | Haras El Hedoud | 2-2 (1-2) | Al-Ittihad Alexandria | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Pharco | 2-1 (0-1) | Haras El Hedoud | -0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | Future FC | -0.5 | 1.75 | H |
| 05/04/26 | NBE SC | 4-2 (1-1) | Haras El Hedoud | -1 | 2 | B |
| 20/03/26 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | Ismaily | 0 | 1.75 | H |
| 06/03/26 | Haras El Hedoud | 1-3 (0-1) | Pyramids FC | -1.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Talaea EI-Gaish | 1-0 (1-0) | Haras El Hedoud | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/02/26 | Haras El Hedoud | 1-0 (1-0) | Enppi | -0.25 | 2 | T |
| 21/02/26 | Zamalek | 2-0 (0-0) | Haras El Hedoud | -1.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Haras El Hedoud | 1-1 (0-0) | ZED FC | -0.5 | 1.75 | H |
| 05/02/26 | Haras El Hedoud | 2-2 (1-1) | Pharco | +0.25 | 1.75 | H |
| 31/01/26 | Al-Ittihad Alexandria | 2-0 (2-0) | Haras El Hedoud | -0.5 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Telecom Egypt
BHBHHHBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | FC Masar | 3-0 (1-0) | Telecom Egypt | -0.5 | 2 | B |
| 07/05/26 | Telecom Egypt | 0-0 (0-0) | El Sekka El Hadid | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | El Entag Al Harby | 3-0 (1-0) | Telecom Egypt | 0 | 1.75 | B |
| 25/04/26 | Telecom Egypt | 1-1 (1-1) | Abo Qair Semads | - | - | H |
| 21/04/26 | Tanta | 1-1 (0-0) | Telecom Egypt | - | - | H |
| 16/04/26 | Tanta | 1-1 (0-1) | Telecom Egypt | 0 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | Telecom Egypt | 0-3 (0-1) | Asyut Petroleum | 0 | 1.75 | B |
| 03/04/26 | El Mansoura | 2-2 (0-0) | Telecom Egypt | +0.25 | 1.5 | H |
| 27/03/26 | Telecom Egypt | 3-1 (1-0) | Raya Ghazl SC | +0.25 | 1.5 | T |
| 14/03/26 | Tersana SC | 2-2 (1-1) | Telecom Egypt | - | - | H |
| 06/03/26 | Telecom Egypt | 1-0 (0-0) | Raviena | 0 | 1.5 | T |
| 28/02/26 | Baladiyet El Mahallah | 1-0 (1-0) | Telecom Egypt | - | - | B |
| 22/02/26 | Telecom Egypt | 0-0 (0-0) | Enppi | -0.5 | 1.75 | H |
| 12/02/26 | Dayrot | 1-0 (0-0) | Telecom Egypt | +0.25 | 1.75 | B |
| 06/02/26 | Telecom Egypt | 0-1 (0-1) | Proxy SC | 0 | 1.75 | B |
| 30/01/26 | Aswan | 0-1 (0-1) | Telecom Egypt | 0 | 1.5 | T |
| 23/01/26 | Telecom Egypt | 1-0 (1-0) | Maleyat Kafr El Zayat | +0.25 | 1.75 | T |
| 16/01/26 | El Daklyeh | 1-2 (0-0) | Telecom Egypt | -0.25 | 1.75 | T |
| 13/01/26 | Telecom Egypt | 2-1 (1-0) | Pharco | -0.25 | 2 | T |
| 08/01/26 | Telecom Egypt | 0-1 (0-0) | Olympic El Qanal | -0.25 | 1.75 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haras El Hedoud (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Telecom Egypt (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Telecom Egypt (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Haras El Hedoud | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Abdel Hamid Bassiouni | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.30 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.87 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.83 | 3.10 | 4.30 | 0.96 ↓ | 2.00 | 0.81 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.00 | 4.10 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.00 | 4.10 | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 2.90 | 3.90 | 0.69 | 1.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 2.95 ↑ | 3.95 ↑ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.85 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.10 | 3.95 ↑ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 2.89 | 4.29 | 0.97 | 2.00 | 0.77 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.89 ↑ | 2.90 ↑ | 4.13 ↓ | 0.94 ↓ | 2.00 | 0.84 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.20 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.10 ↑ | 4.00 ↓ | 1.50 ↓ | 2.50 | 0.48 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.05 | 4.00 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.05 | 4.20 ↑ | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.76 ↓ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.02 | 4.34 | 0.89 | 2.00 | 0.89 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.88 | 3.02 | 4.34 | 0.89 | 2.00 | 0.89 | 0.89 | 0.50 | 0.89 | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 2.95 | 4.20 | 0.49 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.10 ↑ | 4.00 ↓ | 0.47 ↓ | 1.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.10 | 4.46 | 0.56 | 1.50 | 1.28 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.13 ↑ | 4.34 ↓ | 0.61 ↑ | 1.75 | 1.16 ↓ | 1.07 ↑ | 0.75 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.10 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.10 | 4.00 ↓ | 0.98 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 2.90 | 4.20 | 1.45 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 2.90 | 4.20 | 1.45 | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.