Kết quả bóng đá trận Haras El Hedoud vs Telecom Egypt, 20:30 ngày 20/08/2026

Hạng 2 Ai Cập · 20:30 ngày 20/08/2026
Haras El Hedoud
Sắp đá --:--:--
Telecom Egypt
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 11
Hòa 01 46
Bại 22 53
Ghi bàn 40 910
Mất bàn 76 1517
Điểm 31 79

Chủ = Haras El Hedoud · Khách = Telecom Egypt

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Haras El Hedoud (42)Hiệp 1 / Cả trậnTelecom Egypt (35)
4 (10%)Thắng/Thắng9 (26%)
1 (2%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (2%)Hòa/Thắng3 (9%)
12 (29%)Hòa/Hòa11 (31%)
7 (17%)Hòa/Bại3 (9%)
3 (7%)Bại/Hòa2 (6%)
13 (31%)Bại/Bại6 (17%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Haras El Hedoud 1 (33%)Hòa 2 (67%)Telecom Egypt 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D208/10/23Haras El Hedoud1-0 (1-0)Telecom Egypt4-6--T
EGY D114/04/09Telecom Egypt2-2 (0-1)Haras El Hedoud-+0.252.25H
EGY D104/12/08Haras El Hedoud0-0 (0-0)Telecom Egypt-+0.52.25H

Thành tích gần đây — Haras El Hedoud

BBTHBHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D130/05/26Ghazl El Mahallah4-2 (2-1)Haras El Hedoud0-5-0.251.75B
EGY D124/05/26Haras El Hedoud0-3 (0-2)Petrojet10-202B
EGY D118/05/26Kahraba Ismailia0-2 (0-1)Haras El Hedoud4-3-0.752.25T
EGY D113/05/26Haras El Hedoud0-0 (0-0)El Mokawloon El Arab4-1-0.251.75H
EGY D108/05/26Haras El Hedoud1-2 (1-2)ZED FC17-2-0.252B
EGY D103/05/26Haras El Hedoud0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish4-6-0.251.75H
EGY D129/04/26El Gouna FC1-1 (1-0)Haras El Hedoud1-11-0.51.75H
EGY D125/04/26Haras El Hedoud0-1 (0-0)Wadi Degla SC3-7-0.51.75B
EGY D119/04/26Haras El Hedoud2-2 (1-2)Al-Ittihad Alexandria2-0-0.251.75H
EGY D113/04/26Pharco2-1 (0-1)Haras El Hedoud8-2-0.252B
EGY D109/04/26Haras El Hedoud0-0 (0-0)Future FC4-4-0.51.75H
EGY D105/04/26NBE SC4-2 (1-1)Haras El Hedoud4-1-12B
EGY D120/03/26Haras El Hedoud0-0 (0-0)Ismaily3-801.75H
EGY D106/03/26Haras El Hedoud1-3 (0-1)Pyramids FC2-10-1.252.25B
EGY D101/03/26Talaea EI-Gaish1-0 (1-0)Haras El Hedoud2-4-0.251.75B
EGY D125/02/26Haras El Hedoud1-0 (1-0)Enppi0-4-0.252T
EGY D121/02/26Zamalek2-0 (0-0)Haras El Hedoud8-2-1.252.25B
EGY Cup14/02/26Haras El Hedoud1-1 (0-0)ZED FC0-7-0.51.75H
EGY D105/02/26Haras El Hedoud2-2 (1-1)Pharco4-5+0.251.75H
EGY D131/01/26Al-Ittihad Alexandria2-0 (2-0)Haras El Hedoud4-6-0.51.75B

Thành tích gần đây — Telecom Egypt

BHBHHHBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D214/05/26FC Masar3-0 (1-0)Telecom Egypt3-4-0.52B
EGY D207/05/26Telecom Egypt0-0 (0-0)El Sekka El Hadid3-3+0.252H
EGY D230/04/26El Entag Al Harby3-0 (1-0)Telecom Egypt1-601.75B
EGY D225/04/26Telecom Egypt1-1 (1-1)Abo Qair Semads4-5--H
EGY D221/04/26Tanta1-1 (0-0)Telecom Egypt---H
EGY D216/04/26Tanta1-1 (0-1)Telecom Egypt7-501.75H
EGY D209/04/26Telecom Egypt0-3 (0-1)Asyut Petroleum5-301.75B
EGY D203/04/26El Mansoura2-2 (0-0)Telecom Egypt5-5+0.251.5H
EGY D227/03/26Telecom Egypt3-1 (1-0)Raya Ghazl SC2-6+0.251.5T
EGY D214/03/26Tersana SC2-2 (1-1)Telecom Egypt4-3--H
EGY D206/03/26Telecom Egypt1-0 (0-0)Raviena6-501.5T
EGY D228/02/26Baladiyet El Mahallah1-0 (1-0)Telecom Egypt3-4--B
EGY Cup22/02/26Telecom Egypt0-0 (0-0)Enppi2-9-0.51.75H
EGY D212/02/26Dayrot1-0 (0-0)Telecom Egypt7-3+0.251.75B
EGY D206/02/26Telecom Egypt0-1 (0-1)Proxy SC7-501.75B
EGY D230/01/26Aswan0-1 (0-1)Telecom Egypt3-401.5T
EGY D223/01/26Telecom Egypt1-0 (1-0)Maleyat Kafr El Zayat4-7+0.251.75T
EGY D216/01/26El Daklyeh1-2 (0-0)Telecom Egypt6-4-0.251.75T
EGY Cup13/01/26Telecom Egypt2-1 (1-0)Pharco0-4-0.252T
EGY D208/01/26Telecom Egypt0-1 (0-0)Olympic El Qanal4-4-0.251.75B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Haras El Hedoud (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Telecom Egypt (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Telecom Egypt (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

011
0 Bàn
07
1 Bàn
06
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
08
B.thắng H1
014
B.thắng H2
Haras El HedoudTelecom Egypt

Chi tiết về HT/FT

07
T/T
01
T/H
00
T/B
03
H/T
05
H/H
03
H/B
00
B/T
01
B/H
05
B/B
Haras El HedoudTelecom Egypt

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
15
Thắng 1
87
Hòa
44
Thua 1
63
Thua 2+
Haras El HedoudTelecom Egypt

Thông tin đội bóng

Haras El Hedoud Thông tin Telecom Egypt
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Abdel Hamid Bassiouni HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.833.104.300.982.000.780.870.500.89
Live1.833.104.300.96 ↓2.000.81 ↑0.88 ↑0.500.88 ↓
InterwettenSớm1.903.004.100.551.501.20---
Live1.903.004.100.50 ↓1.501.30 ↑---
10BETSớm1.792.903.900.691.750.93---
Live1.83 ↑2.95 ↑3.95 ↑0.85 ↑2.000.78 ↓---
CrownSớm1.853.103.850.842.000.860.850.500.85
Live1.84 ↓3.103.95 ↑0.97 ↑2.000.83 ↓0.90 ↑0.500.92 ↑
WewbetSớm1.842.894.290.972.000.770.840.500.90
Live1.89 ↑2.90 ↑4.13 ↓0.94 ↓2.000.84 ↑0.89 ↑0.500.89 ↓
LadbrokesSớm1.833.004.201.602.500.44---
Live1.833.10 ↑4.00 ↓1.50 ↓2.500.48 ↑---
18BetSớm1.793.054.000.641.750.900.710.500.81
Live1.84 ↑3.054.20 ↑0.84 ↑2.000.76 ↓0.78 ↑0.500.82 ↑
PinnacleSớm1.883.024.340.892.000.890.890.500.89
Live1.883.024.340.892.000.890.890.500.89
BwinSớm1.822.954.200.491.501.45---
Live1.83 ↑3.10 ↑4.00 ↓0.47 ↓1.501.45---
1xBetSớm1.843.104.460.561.501.280.310.002.10
Live1.82 ↓3.13 ↑4.34 ↓0.61 ↑1.751.16 ↓1.07 ↑0.750.61 ↓
Bet 365Sớm1.833.104.101.002.000.800.880.500.93
Live1.85 ↑3.104.00 ↓0.98 ↓2.000.83 ↑0.90 ↑0.500.90 ↓
William HillSớm1.852.904.201.452.500.44---
Live1.852.904.201.452.500.44---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.