Kết quả bóng đá trận Haras El Hedoud vs Telecom Egypt, 20:30 ngày 20/08/2026
Hạng 2 Ai Cập · 20:30 ngày 20/08/2026
Haras El Hedoud 2 Kết thúc HT 1-0 0
Telecom Egypt
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Haras El Hedoud | Phút | |
| 5' | ||
| 5' | ||
| Shafiq M. 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ||
| 47' | ||
| 68' | ||
| Mohamed Mostafa 2 - 0 ⚽ | 80' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 10 | 9 |
| Điểm | 5 | 6 | 18 | 16 |
Chủ = Haras El Hedoud · Khách = Telecom Egypt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haras El Hedoud | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (11%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 13 (29%) | Hòa/Hòa | 11 (29%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 13 (29%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Haras El Hedoud 1 (33%)Hòa 2 (67%)Telecom Egypt 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/23 | Haras El Hedoud | 1-0 (1-0) | Telecom Egypt | - | - | T |
| 14/04/09 | Telecom Egypt | 2-2 (0-1) | Haras El Hedoud | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/12/08 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | Telecom Egypt | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Haras El Hedoud
BBTHBHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Ghazl El Mahallah | 4-2 (2-1) | Haras El Hedoud | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/05/26 | Haras El Hedoud | 0-3 (0-2) | Petrojet | 0 | 2 | B |
| 18/05/26 | Kahraba Ismailia | 0-2 (0-1) | Haras El Hedoud | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | El Mokawloon El Arab | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/05/26 | Haras El Hedoud | 1-2 (1-2) | ZED FC | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | -0.25 | 1.75 | H |
| 29/04/26 | El Gouna FC | 1-1 (1-0) | Haras El Hedoud | -0.5 | 1.75 | H |
| 25/04/26 | Haras El Hedoud | 0-1 (0-0) | Wadi Degla SC | -0.5 | 1.75 | B |
| 19/04/26 | Haras El Hedoud | 2-2 (1-2) | Al-Ittihad Alexandria | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Pharco | 2-1 (0-1) | Haras El Hedoud | -0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | Future FC | -0.5 | 1.75 | H |
| 05/04/26 | NBE SC | 4-2 (1-1) | Haras El Hedoud | -1 | 2 | B |
| 20/03/26 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | Ismaily | 0 | 1.75 | H |
| 06/03/26 | Haras El Hedoud | 1-3 (0-1) | Pyramids FC | -1.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Talaea EI-Gaish | 1-0 (1-0) | Haras El Hedoud | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/02/26 | Haras El Hedoud | 1-0 (1-0) | Enppi | -0.25 | 2 | T |
| 21/02/26 | Zamalek | 2-0 (0-0) | Haras El Hedoud | -1.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Haras El Hedoud | 1-1 (0-0) | ZED FC | -0.5 | 1.75 | H |
| 05/02/26 | Haras El Hedoud | 2-2 (1-1) | Pharco | +0.25 | 1.75 | H |
| 31/01/26 | Al-Ittihad Alexandria | 2-0 (2-0) | Haras El Hedoud | -0.5 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Telecom Egypt
BHBHHHBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | FC Masar | 3-0 (1-0) | Telecom Egypt | -0.5 | 2 | B |
| 07/05/26 | Telecom Egypt | 0-0 (0-0) | El Sekka El Hadid | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | El Entag Al Harby | 3-0 (1-0) | Telecom Egypt | 0 | 1.75 | B |
| 25/04/26 | Telecom Egypt | 1-1 (1-1) | Abo Qair Semads | - | - | H |
| 21/04/26 | Tanta | 1-1 (0-0) | Telecom Egypt | - | - | H |
| 16/04/26 | Tanta | 1-1 (0-1) | Telecom Egypt | 0 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | Telecom Egypt | 0-3 (0-1) | Asyut Petroleum | 0 | 1.75 | B |
| 03/04/26 | El Mansoura | 2-2 (0-0) | Telecom Egypt | +0.25 | 1.5 | H |
| 27/03/26 | Telecom Egypt | 3-1 (1-0) | Raya Ghazl SC | +0.25 | 1.5 | T |
| 14/03/26 | Tersana SC | 2-2 (1-1) | Telecom Egypt | - | - | H |
| 06/03/26 | Telecom Egypt | 1-0 (0-0) | Raviena | 0 | 1.5 | T |
| 28/02/26 | Baladiyet El Mahallah | 1-0 (1-0) | Telecom Egypt | - | - | B |
| 22/02/26 | Telecom Egypt | 0-0 (0-0) | Enppi | -0.5 | 1.75 | H |
| 12/02/26 | Dayrot | 1-0 (0-0) | Telecom Egypt | +0.25 | 1.75 | B |
| 06/02/26 | Telecom Egypt | 0-1 (0-1) | Proxy SC | 0 | 1.75 | B |
| 30/01/26 | Aswan | 0-1 (0-1) | Telecom Egypt | 0 | 1.5 | T |
| 23/01/26 | Telecom Egypt | 1-0 (1-0) | Maleyat Kafr El Zayat | +0.25 | 1.75 | T |
| 16/01/26 | El Daklyeh | 1-2 (0-0) | Telecom Egypt | -0.25 | 1.75 | T |
| 13/01/26 | Telecom Egypt | 2-1 (1-0) | Pharco | -0.25 | 2 | T |
| 08/01/26 | Telecom Egypt | 0-1 (0-0) | Olympic El Qanal | -0.25 | 1.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
27
Thẻ vàng
21
Sút bóng
912
Sút cầu môn
35
Tấn công
9087
Tấn công nguy hiểm
4953
Sút ngoài cầu môn
67
Đá phạt trực tiếp
218
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
716
Việt vị
15
Quả ném biên
1825
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haras El Hedoud (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Telecom Egypt (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Telecom Egypt (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Haras El Hedoud | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Abdel Hamid Bassiouni | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.30 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.87 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.13 ↓ | 31.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.20 | 0.88 | 2.00 | 0.84 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.00 | 3.95 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.40 ↑ | 28.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.00 | 4.10 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 2.90 | 3.90 | 0.69 | 1.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 2.95 ↑ | 4.00 ↑ | 0.79 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.00 | 3.95 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.40 ↑ | 28.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.85 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 2.89 | 4.29 | 0.97 | 2.00 | 0.77 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.15 ↑ | 23.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.20 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.05 | 4.00 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 291.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.02 | 4.34 | 0.89 | 2.00 | 0.89 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.28 ↑ | 27.83 ↑ | 2.69 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 2.95 | 4.20 | 0.49 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.10 | 4.46 | 0.56 | 1.50 | 1.28 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 77.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.10 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 2.90 | 4.20 | 1.45 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Haras El Hedoud | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Telecom Egypt | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).