Kết quả bóng đá trận Hapoel Tel Aviv vs Ironi Tiberias, 22:45 ngày 17/10/2026
Ngoại hạng Israel · 22:45 ngày 17/10/2026
Hapoel Tel Aviv 1 Kết thúc HT 0-0 0
Ironi Tiberias
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Bloomfield Stadium Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Tel Aviv | Phút | |
| Kraev A. | 4' | |
| 10' | Morgan Z. | |
| Mayembo F. | 19' | |
| 35' | Gbamble B. N. J. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 10 | 19 |
| Điểm | 6 | 0 | 17 | 7 |
Chủ = Hapoel Tel Aviv · Khách = Ironi Tiberias
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Tel Aviv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 6 (46%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Tel Aviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 |
Ironi Tiberias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
Đội hình
Hapoel Tel Aviv
Ironi Tiberias
22Tzur A.4Francisco Alves da Silva Neto5Mayembo F.32Y.Leliendal97Coco M.6Kraev A.14El Yam Kancepolsky15Alkokin R.35Owusu D.51Altman O.9Boateng E.22Ido Sharon11Niv Gotlieb13Morgan Z.17Ron Unger37Baco O.47Daniel Joulani3Keltjens D.14Sanker G.18Shamir E.9Miranyan A.84Gbamble B. N. J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Francisco Alves da Silva Neto
- 5Mayembo F.🟨 Thẻ vàng 19'
- 6Kraev A.🟥 Thẻ đỏ 4'
- 9Boateng E.
- 14El Yam Kancepolsky
- 15Alkokin R.
- 22Tzur A.
- 32Y.Leliendal
- 35Owusu D.
- 51Altman O.
- 97Coco M.
Khách · 532
- 3Keltjens D.
- 9Miranyan A.
- 11Niv Gotlieb
- 13Morgan Z.🟨 Thẻ vàng 10'
- 14Sanker G.
- 17Ron Unger
- 18Shamir E.
- 22Ido Sharon
- 37Baco O.
- 47Daniel Joulani
- 84Gbamble B. N. J.🟨 Thẻ vàng 35'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
12
Sút bóng
74
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
203170
TL chuyền bóng thành công
90%85%
Phạm lỗi
38
Cứu thua
13
Quả ném biên
85
Chuyền dài
610
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Tel Aviv (22 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Ironi Tiberias (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Tel Aviv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | |
| Bloomfield Stadium | Sân nhà | |
| 16500 | Sức chứa | 0 |
| Elyaniv Barda | HLV | Eliran Hodeda |
| TEL-AVIV | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.21 | 6.20 | 11.40 | 0.78 | 3.00 | 0.96 | 0.83 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.50 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.60 | 9.30 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.84 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 200.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 12.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.65 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.22 ↑ | 6.00 ↓ | 10.00 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.60 | 9.30 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.84 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 185.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 5.40 | 8.60 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.80 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.40 | 8.90 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.80 | 1.75 | 0.90 | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.10 | 7.90 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.86 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 120.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 46.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 6.25 | 10.00 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.85 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 144.00 ↑ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.20 | 11.40 | 0.59 | 2.75 | 1.21 | 0.80 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.56 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.25 | 11.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.