Kết quả bóng đá trận Hapoel Tel Aviv vs Hapoel Ramat Gan, 00:00 ngày 08/09/2026
Ngoại hạng Israel · 00:00 ngày 08/09/2026
Hapoel Tel Aviv 4 Kết thúc HT 0-0 0
Hapoel Ramat Gan
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Tel Aviv | Phút | |
| 37' | Oli I. | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | Marcio Gleyson Leite da Silva | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 10 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 8 |
Chủ = Hapoel Tel Aviv · Khách = Hapoel Ramat Gan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Tel Aviv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Tel Aviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 |
Hapoel Ramat Gan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
Đội hình
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Ramat Gan
22Tzur A.4Francisco Alves da Silva Neto5Mayembo F.16Leidner D.21Piven S.6Kraev A.98Lucas Falcao11Torial S.15Alkokin R.35Owusu D.9Boateng E.55Raif A.4Marcio Gleyson Leite da Silva5Goncalves J.15Schwartz N.33Fard Ibrahim10Semel M.21Oli I.66Mijailovic S.11Asanka D.28Hozez M.99Luan Campos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 433
- 4Marcio Gleyson Leite da Silva🟨 Thẻ vàng 47'
- 5Goncalves J.
- 10Semel M.
- 11Asanka D.
- 15Schwartz N.
- 21Oli I.🟨 Thẻ vàng 37'
- 28Hozez M.
- 33Fard Ibrahim
- 55Raif A.
- 66Mijailovic S.
- 99Luan Campos
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
153
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
346172
TL chuyền bóng thành công
90%77%
Phạm lỗi
49
Cứu thua
04
Quả ném biên
109
Chuyền dài
711
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Tel Aviv (22 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hapoel Ramat Gan (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Tel Aviv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1927 |
| Bloomfield Stadium | Sân nhà | HaMachtesh |
| 16500 | Sức chứa | 8000 |
| Elyaniv Barda | HLV | Messay Dego |
| TEL-AVIV | Khu vực | Ramat Gan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.20 | 7.20 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.94 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.25 | 5.90 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 62.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 65.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.25 | 5.90 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 63.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.15 | 5.70 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.70 ↑ | 21.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.11 | 6.30 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.30 ↑ | 44.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.40 | 6.50 | 0.93 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.20 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 11.78 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.60 | 7.00 | 0.69 | 2.50 | 1.09 | 1.10 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Tel Aviv | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Hapoel Ramat Gan | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).