Kết quả bóng đá trận Hapoel Tel Aviv vs GKS Katowice, 01:00 ngày 07/08/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 07/08/2026
Hapoel Tel Aviv 2 Kết thúc HT 2-0 0
GKS Katowice
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Hapoel Tel Aviv
GKS Katowice
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bastien Dechepy
⚽ BÀN THẮNG - Stav Turiel 1-0, kiến tạo: Omri Altman
⚽ BÀN THẮNG - Roee Alkokin 2-0
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
57'
🔁 Thay người: vào Szymon Bartlewicz, ra Eman Markovic
57'
🔁 Thay người: vào Ilia Shkurin, ra Adam Zrelak
57'
🔁 Thay người: vào Mateusz Kowalczyk, ra Kacper Lukasiak
63'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Shahar Piven-Bachtiar, ra Doron Leidner
🔁 Thay người: vào Xande Silva, ra Omri Altman
71'
🔁 Thay người: vào Marcin Wasielewski, ra Erik Jirka
🔁 Thay người: vào Daniel Dappa, ra Emmanuel Boateng
🔁 Thay người: vào Amit Lemkin, ra Roee Alkokin
82'
🔁 Thay người: vào Marcel Wedrychowski, ra Bartosz Nowak
🔁 Thay người: vào Mor Buskila, ra Stav Turiel
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Tel Aviv | Phút | |
| Stav Turiel(Assists:Omri Altman) (Kiến tạo: Omri Altman) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Roee Alkokin 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 2-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Szymon Bartlewicz ▼ Eman Markovic | |
| 57' ⇄ | ▲ Ilia Shkurin ▼ Adam Zrelak | |
| 57' ⇄ | ▲ Mateusz Kowalczyk ▼ Kacper Lukasiak | |
| ▲ Shahar Piven-Bachtiar ▼ Doron Leidner | 66' ⇄ | |
| ▲ Xande Silva ▼ Omri Altman | 66' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Marcin Wasielewski ▼ Erik Jirka | |
| ▲ Daniel Dappa ▼ Emmanuel Boateng | 82' ⇄ | |
| ▲ Amit Lemkin ▼ Roee Alkokin | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Marcel Wedrychowski ▼ Bartosz Nowak | |
| ▲ Mor Buskila ▼ Stav Turiel | 87' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 16 |
Chủ = Hapoel Tel Aviv · Khách = GKS Katowice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Tel Aviv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Thành tích gần đây — Hapoel Tel Aviv
HTHHTTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (0-1) | Hapoel Tel Aviv | -0.75 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2 | T |
| 19/07/26 | Beitar Jerusalem | 2-2 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Dunajska Streda | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | T |
| 08/07/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | +0.25 | 3 | T |
| 03/07/26 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 3-3 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | H |
| 24/05/26 | Beitar Jerusalem | 1-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | Maccabi Haifa | 4-1 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | 0 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-1 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | - | - | H |
| 06/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-1 (0-1) | Beitar Jerusalem | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | B |
| 29/04/26 | Hapoel Tel Aviv | 4-0 (1-0) | Maccabi Haifa | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (0-0) | Maccabi Haifa | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — GKS Katowice
TTBBHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | GKS Katowice | 3-1 (0-1) | Radomiak Radom | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | GKS Katowice | 3-1 (0-0) | MSK Zilina | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Wisla Krakow | 2-1 (0-0) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (1-1) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | GKS Katowice | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | - | - | H |
| 11/07/26 | Stal Rzeszow | 1-3 (1-2) | GKS Katowice | +1 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-2) | GKS Katowice | - | - | T |
| 01/07/26 | GKS Katowice | 0-1 (0-1) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | GKS Katowice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | GKS Katowice | 7-0 (2-0) | Swit Szczecin | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Pogon Szczecin | 1-1 (1-0) | GKS Katowice | 0 | 3 | H |
| 17/05/26 | GKS Katowice | 2-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 10/05/26 | Piast Gliwice | 0-0 (0-0) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | GKS Katowice | 5-1 (3-1) | LKS Nieciecza | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | GKS Katowice | 3-2 (3-1) | Motor Lublin | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Lech Poznan | 3-3 (0-1) | GKS Katowice | -1 | 3 | H |
| 09/04/26 | Rakow Czestochowa | 3-3 (0-2) | GKS Katowice | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | GKS Katowice | 1-0 (0-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cracovia Krakow | 1-0 (0-0) | GKS Katowice | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Hapoel Tel Aviv
GKS Katowice
22Assaf Tzur4Francisco Alves da Silva Neto5CFernand Mayembo16Doron Leidner97Marcus Regis Coco6Andrian Kraev98Lucas Falcão11Stav Turiel15Roee Alkokin51Omri Altman9Emmanuel Boateng87Gabriel Kobylak4CArkadiusz Jedrych6Lukas Klemenz55Pau Resta8Borja Galan gonzalez19Kacper Lukasiak68Bartosz Wolski97Erik Jirka15Eman Markovic27Bartosz Nowak99Adam Zrelak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Francisco Alves da Silva Neto
- 5Fernand Mayembo C
- 6Andrian Kraev
- 9Emmanuel Boateng▼ Rời sân 82'
- 11Stav Turiel⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 87'
- 15Roee Alkokin⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 82'
- 16Doron Leidner▼ Rời sân 66'
- 22Assaf Tzur
- 51Omri Altman🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 66'
- 97Marcus Regis Coco
- 98Lucas Falcão
Khách · 343
- 4Arkadiusz Jedrych C
- 6Lukas Klemenz
- 8Borja Galan gonzalez
- 15Eman Markovic▼ Rời sân 57'
- 19Kacper Lukasiak▼ Rời sân 57'
- 27Bartosz Nowak▼ Rời sân 82'
- 55Pau Resta
- 68Bartosz Wolski
- 87Gabriel Kobylak
- 97Erik Jirka▼ Rời sân 71'
- 99Adam Zrelak▼ Rời sân 57'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
146
Sút cầu môn
62
Tấn công
9282
Tấn công nguy hiểm
3844
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1517
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
21
Quả ném biên
1824
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Tel Aviv (22 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
GKS Katowice (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
GKS Katowice (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hapoel Tel Aviv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1964 |
| Bloomfield Stadium | Sân nhà | Stadion GKS Katowice |
| 16500 | Sức chứa | 10000 |
| Elyaniv Barda | HLV | Rafal Gorak |
| TEL-AVIV | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.15 | 2.82 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.15 | 2.66 ↓ | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.10 | 0.92 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 66.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.90 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 225.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.50 | 0.79 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.54 ↑ | 98.76 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.05 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.11 | 3.03 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.38 | 3.33 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.40 ↑ | 44.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.77 | 2.50 | 0.91 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 326.00 ↑ | 9.97 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.23 | 3.31 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.22 ↑ | 30.99 ↑ | 3.07 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.47 | 3.05 | 2.50 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.11 ↓ | 3.10 ↑ | 2.98 ↑ | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.62 | 3.67 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.77 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.86 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.20 ↓ | 3.20 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Tel Aviv | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| GKS Katowice | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).