Kết quả bóng đá trận Hapoel Tel Aviv vs GKS Katowice, 01:00 ngày 07/08/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 07/08/2026
Hapoel Tel Aviv
Sắp đá --:--:--
GKS Katowice
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 28℃~29℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 12 46
Hòa 20 51
Bại 01 03
Ghi bàn 67 1623
Mất bàn 44 99
Điểm 56 1719

Chủ = Hapoel Tel Aviv · Khách = GKS Katowice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Tel Aviv (7)Hiệp 1 / Cả trậnGKS Katowice (15)
1 (14%)Thắng/Thắng7 (47%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (29%)Hòa/Thắng1 (7%)
2 (29%)Hòa/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại3 (20%)

Thành tích gần đây — Hapoel Tel Aviv

HTHHTTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26Ludogorets Razgrad2-2 (0-1)Hapoel Tel Aviv6-2-0.752.5H
UEFA ECL24/07/26Hapoel Tel Aviv2-0 (1-0)Ludogorets Razgrad4-102T
ISR LATTC19/07/26Beitar Jerusalem2-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-1-0.252.75H
INT CF14/07/26Dukla Banska Bystrica0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-10+12.75H
INT CF11/07/26Dunajska Streda0-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv1-5--T
INT CF08/07/26Tescoma Zlin1-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv2-2+0.253T
INT CF03/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv3-3 (1-0)Hapoel Tel Aviv2-7--H
ISR D124/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-3-0.52.75H
ISR D120/05/26Maccabi Haifa4-1 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-302.75B
ISR D115/05/26Hapoel Tel Aviv0-2 (0-0)Hapoel Beer Sheva2-5-0.52.5B
ISR D113/05/26Hapoel Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva8-9+1.253T
ISR D110/05/26Hapoel Tel Aviv1-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv11-5--H
ISR D106/05/26Hapoel Tel Aviv0-1 (0-1)Beitar Jerusalem4-4-0.252.75B
ISR D103/05/26Hapoel Beer Sheva2-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-2--B
ISR D129/04/26Hapoel Tel Aviv4-0 (1-0)Maccabi Haifa1-002.75T
ISR D126/04/26Hapoel Petah Tikva0-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv7-7+0.52.5T
ISR D120/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-4-0.52.75B
ISR D112/04/26Hapoel Petah Tikva0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv1-4+0.52.5H
ISR D107/04/26Hapoel Tel Aviv2-0 (0-0)Maccabi Haifa6-1002.75T
ISR D122/02/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv4-9+0.752.5H

Thành tích gần đây — GKS Katowice

TTBBHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR03/08/26GKS Katowice3-1 (0-1)Radomiak Radom10-1+0.52.5T
UEFA ECL31/07/26GKS Katowice3-1 (0-0)MSK Zilina6-3+0.752.75T
POL PR27/07/26Wisla Krakow2-1 (0-0)GKS Katowice5-702.5B
UEFA ECL24/07/26MSK Zilina2-1 (1-1)GKS Katowice1-402.5B
INT CF16/07/26GKS Katowice1-1 (0-0)Rakow Czestochowa---H
INT CF11/07/26Stal Rzeszow1-3 (1-2)GKS Katowice-+13.25T
INT CF01/07/26Miedz Legnica0-2 (0-2)GKS Katowice5-7--T
INT CF01/07/26GKS Katowice0-1 (0-1)Piast Gliwice4-902.5B
INT CF28/06/26GKS Katowice2-0 (2-0)Arka Gdynia6-0+0.752.75T
INT CF25/06/26GKS Katowice7-0 (2-0)Swit Szczecin7-0+1.753.5T
POL PR23/05/26Pogon Szczecin1-1 (1-0)GKS Katowice4-303H
POL PR17/05/26GKS Katowice2-2 (1-1)Jagiellonia Bialystok4-903H
POL PR10/05/26Piast Gliwice0-0 (0-0)GKS Katowice4-3-0.252.75H
POL PR03/05/26GKS Katowice5-1 (3-1)LKS Nieciecza3-9+0.753T
POL PR25/04/26Korona Kielce1-1 (0-1)GKS Katowice5-3-0.252.75H
POL PR17/04/26GKS Katowice3-2 (3-1)Motor Lublin4-7+0.52.75T
POL PR12/04/26Lech Poznan3-3 (0-1)GKS Katowice6-9-13H
POL Cup09/04/26Rakow Czestochowa3-3 (0-2)GKS Katowice3-6-0.52.5H
POL PR04/04/26GKS Katowice1-0 (0-0)Wisla Plock10-2+0.52.5T
POL PR21/03/26Cracovia Krakow1-0 (0-0)GKS Katowice6-3-0.52.25B

Đội hình

Hapoel Tel AvivGKS Katowice
22Assaf Tzur4Francisco Alves da Silva Neto5CFernand Mayembo16Doron Leidner97Marcus Regis Coco6Andrian Kraev98Lucas Falcão9Emmanuel Boateng11Stav Turiel15Roee Alkokin51Omri Altman87Gabriel Kobylak4CArkadiusz Jedrych6Lukas Klemenz55Pau Resta8Borja Galan gonzalez19Kacper Lukasiak68Bartosz Wolski97Erik Jirka15Eman Markovic27Bartosz Nowak99Adam Zrelak

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Tel Aviv (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
GKS Katowice (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

GKS Katowice (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
20
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Hapoel Tel AvivGKS Katowice

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hapoel Tel AvivGKS Katowice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
42
Thắng 1
87
Hòa
24
Thua 1
30
Thua 2+
Hapoel Tel AvivGKS Katowice

Thông tin đội bóng

Hapoel Tel Aviv Thông tin GKS Katowice
1928 Thành lập 1964
Bloomfield Stadium Sân nhà Stadion GKS Katowice
16500 Sức chứa 10000
Elyaniv Barda HLV Rafal Gorak
TEL-AVIV Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.983.152.820.832.500.790.780.250.92
Live2.06 ↑3.152.66 ↓0.832.500.790.80 ↑0.250.90 ↓
EasybetsSớm2.063.203.100.922.500.830.810.250.93
Live2.09 ↑3.30 ↑3.20 ↑0.922.250.90 ↑0.90 ↑0.250.94 ↑
VcbetSớm1.833.503.900.832.500.910.820.500.92
Live2.15 ↑3.30 ↓3.25 ↓0.87 ↑2.250.98 ↑0.86 ↑0.250.88 ↓
Mansion88Sớm1.993.253.200.832.500.930.930.750.83
Live2.16 ↑3.10 ↓3.00 ↓0.89 ↑2.250.930.89 ↓0.250.95 ↑
InterwettenSớm1.973.453.500.802.500.900.950.500.75
Live2.15 ↑3.30 ↓3.15 ↓1.10 ↑2.500.65 ↓1.15 ↑0.500.67 ↓
10BETSớm1.963.453.500.792.500.89---
Live2.17 ↑3.30 ↓3.25 ↓0.74 ↓2.250.98 ↑---
12betSớm1.993.253.200.832.500.930.930.750.83
Live2.16 ↑3.20 ↓2.89 ↓0.89 ↑2.250.930.89 ↓0.250.95 ↑
CrownSớm2.013.403.050.872.500.830.780.250.92
Live2.11 ↑3.20 ↓2.99 ↓0.89 ↑2.250.91 ↑0.86 ↑0.250.96 ↑
SbobetSớm2.043.113.030.952.500.850.860.250.96
Live2.12 ↑3.01 ↓3.14 ↑0.92 ↓2.250.90 ↑0.84 ↓0.251.00 ↑
WewbetSớm2.003.383.330.842.500.961.000.500.82
Live2.14 ↑3.15 ↓3.21 ↓0.89 ↑2.250.91 ↓0.91 ↓0.250.91 ↑
LadbrokesSớm2.003.603.500.802.500.91---
Live2.25 ↑3.25 ↓3.20 ↓1.05 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm1.953.403.500.772.500.910.900.500.79
Live2.15 ↑3.30 ↓3.20 ↓0.81 ↑2.250.93 ↑0.84 ↓0.250.90 ↑
PinnacleSớm2.003.233.310.882.500.850.750.251.00
Live2.32 ↑3.07 ↓3.09 ↓0.79 ↓2.251.01 ↑1.00 ↑0.250.82 ↓
HK Jockey ClubSớm2.473.052.500.982.500.73---
Live2.11 ↓3.10 ↑2.98 ↑0.982.500.73---
BwinSớm1.953.503.400.872.500.82---
Live2.15 ↑3.20 ↓3.10 ↓1.00 ↑2.500.68 ↓---
1xBetSớm2.033.623.670.872.500.970.770.251.10
Live2.14 ↑3.38 ↓3.45 ↓0.86 ↓2.250.96 ↓0.91 ↑0.250.91 ↓
SNAISớm2.053.253.25------
Live2.20 ↑3.20 ↓3.20 ↓------
Bet 365Sớm1.913.403.400.852.500.950.980.500.83
Live2.10 ↑3.25 ↓3.10 ↓0.852.250.950.88 ↓0.250.93 ↑
William HillSớm1.703.604.500.852.500.850.850.500.85
Live2.15 ↑3.00 ↓3.10 ↓1.05 ↑2.500.67 ↓0.82 ↓0.250.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.