Kết quả bóng đá trận Hapoel Tel Aviv vs Beitar Jerusalem, 00:30 ngày 04/09/2026
Ngoại hạng Israel · 00:30 ngày 04/09/2026
Hapoel Tel Aviv 3 Kết thúc HT 1-0 0
Beitar Jerusalem
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Bloomfield Stadium Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Tel Aviv | Phút | |
| Coco M. | 3' | |
| Alkokin R. (Kiến tạo: Stav Turiel) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 38' | Ansah E. | |
| Lucas Falcao | 44' | |
| 44' | Timothy Muzie | |
| HT 1-0 | ||
| 46' | Gadrani L. | |
| 46' | 📺 Gadrani L. VAR | |
| 48' | Gadrani L. | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 8 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 16 | 12 |
Chủ = Hapoel Tel Aviv · Khách = Beitar Jerusalem
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Tel Aviv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Tel Aviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 |
Beitar Jerusalem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Đội hình
Hapoel Tel Aviv
Beitar Jerusalem
22Tzur A.4Francisco Alves da Silva Neto5Mayembo F.16Leidner D.97Coco M.6Kraev A.98Lucas Falcao11Torial S.15Alkokin R.35Owusu D.9Boateng E.55Miguel Silva4Carabali B.11Timothy Muzie14Roey Elimelech44Gadrani L.8Ben Shimol Z. I.13Ansah E.26Worko D.40Enow B.77Atzili O.7Shua Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Francisco Alves da Silva Neto
- 5Mayembo F.
- 6Kraev A.
- 9Boateng E.
- 11Torial S.🎯 Kiến tạo 17'
- 15Alkokin R.⚽ Ghi bàn 17'
- 16Leidner D.
- 22Tzur A.
- 35Owusu D.
- 97Coco M.🟨 Thẻ vàng 3'
- 98Lucas Falcao🟨 Thẻ vàng 44'
Khách · 4141
- 4Carabali B.
- 7Shua Y.
- 8Ben Shimol Z. I.
- 11Timothy Muzie🟨 Thẻ vàng 44'
- 13Ansah E.🟨 Thẻ vàng 38'
- 14Roey Elimelech
- 26Worko D.
- 40Enow B.
- 44Gadrani L.🟨 Thẻ vàng 46' · 🟥 Thẻ đỏ 48'
- 55Miguel Silva
- 77Atzili O.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
23
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
240235
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
12
Quả ném biên
126
Chuyền dài
1712
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Tel Aviv (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Beitar Jerusalem (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Tel Aviv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1939 |
| Bloomfield Stadium | Sân nhà | Teddi Malcha |
| 16500 | Sức chứa | 21600 |
| Elyaniv Barda | HLV | Almong Cohen |
| TEL-AVIV | Khu vực | Jerusalem |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.22 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.80 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.40 | 0.91 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.35 | 2.57 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 73.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.55 | 2.35 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 60.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.55 | 2.34 | 0.81 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.50 ↓ | 2.31 ↓ | 0.81 | 2.75 | 0.86 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.35 | 2.57 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 73.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.35 | 2.40 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 21.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.12 | 2.48 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.20 ↑ | 34.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.97 | 3.48 | 2.11 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.59 ↓ | 3.42 ↓ | 2.39 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.37 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.20 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.01 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.23 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.77 | 3.71 | 2.24 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.64 ↓ | 3.60 ↓ | 2.44 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.40 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.50 ↑ | 2.35 ↓ | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.40 | 0.67 | 2.50 | 1.07 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 284.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.40 | 2.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.30 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.50 | 2.20 ↓ | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.73 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Tel Aviv | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Beitar Jerusalem | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).