Kết quả bóng đá trận Hapoel Tel Aviv vs Atalanta, 01:00 ngày 28/08/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 28/08/2026
Hapoel Tel Aviv
0 Kết thúc HT 0-0 1
Atalanta
🟨 5 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Hapoel Tel AvivAtalanta
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Schlager
🎯 Dứt điểm - Douglas Owusu (chân trái) — bị chặn
3'
⛳ Phạt góc
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Roee Alkokin (chân phải) — chệch khung thành
8'
9'
🎯 Dứt điểm - Ederson Jose dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Lazar Samardzic (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Lucas Falcão
19'
21'
🎯 Dứt điểm - Lazar Samardzic (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Boateng (đánh đầu) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Boateng (đánh đầu) — bị chặn
24'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Roee Alkokin (chân trái) — chệch khung thành
29'
33'
🎯 Dứt điểm - Nicola Zalewski (chân phải) — bị chặn
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Odilon Kossounou (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Nicola Zalewski (chân trái) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Lazar Samardzic (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Ederson Jose dos Santos (chân phải) — bị chặn
47'
⛳ Phạt góc
51'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Nikola Krstovic (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Mario Pasalic, ra Lazar Samardzic
60'
🔁 Thay người: vào Charles De Ketelaere, ra Giacomo Raspadori
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Nikola Krstovic (chân trái) — bị chặn
63'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Stav Turiel, ra Douglas Owusu
66'
67'
🎯 Dứt điểm - Mario Pasalic (đánh đầu) — bị cản phá
71'
🔁 Thay người: vào Bernasconi Lorenzo, ra Sead Kolasinac
71'
🔁 Thay người: vào Gianluca Scamacca, ra Nikola Krstovic
72'
⛳ Phạt góc
72'
⚽ BÀN THẮNG - Gianluca Scamacca 0-1
72'
🎯 Dứt điểm - Bernasconi Lorenzo (chân trái) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Scamacca (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Mor Buskila, ra Omri Altman
77'
🔁 Thay người: vào El Yam Kancepolsky, ra Andrian Kraev
77'
🎯 Dứt điểm - Francisco Alves da Silva Neto (đánh đầu) — bị cản phá
77'
79'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Gaetano (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Roee Alkokin (chân trái) — bị cản phá
80'
🔁 Thay người: vào Daniel Dappa, ra Emmanuel Boateng
81'
🔁 Thay người: vào Yonatan Ferber, ra Lucas Falcão
81'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Yonatan Ferber (chân trái) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Stav Turiel (chân trái) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Mor Buskila (chân trái) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Stav Turiel (chân trái) — chệch khung thành
82'
🟨 Thẻ vàng - Marcus Regis Coco
84'
84'
🔁 Thay người: vào Federico Cassa, ra Nicola Zalewski
🟨 Thẻ vàng - Stav Turiel
87'
88'
VAR Decision - Card changed - Federico Cassa
VAR Decision - Card changed - Stav Turiel
88'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Alves da Silva Neto
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Hapoel Tel Aviv Phút Atalanta
Lucas Falcão 19'
Lucas Falcao 19'
HT 0-0
60' ⇄▲ Mario Pasalic ▼ Lazar Samardzic
60' ⇄▲ Charles De Ketelaere ▼ Giacomo Raspadori
Fernand Mayembo 60'
60' ⇄▲ De Ketelaere C. ▼
60' ⇄▲ Pasalic M. ▼
▲ Stav Turiel ▼ Douglas Owusu66' ⇄
▲ Torial S. ▼ 66' ⇄
71' ⇄▲ Bernasconi Lorenzo ▼ Sead Kolasinac
71' ⇄▲ Gianluca Scamacca ▼ Nikola Krstovic
72'⚽ 0 - 1 Gianluca Scamacca
72'⚽ 0 - 2 Scamacca G.
▲ Mor Buskila ▼ Omri Altman77' ⇄
▲ El Yam Kancepolsky ▼ Andrian Kraev77' ⇄
▲ Daniel Dappa ▼ Emmanuel Boateng81' ⇄
▲ Yonatan Ferber ▼ Lucas Falcão81' ⇄
84' ⇄▲ Federico Cassa ▼ Nicola Zalewski
Marcus Regis Coco 84'
Stav Turiel 87'
Stav Turiel(Reason:Card changed) 📺 VAR88'
88'📺 Federico Cassa(Reason:Card changed) VAR
Francisco Alves da Silva Neto 90+3'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 46
Hòa 00 23
Bại 20 41
Ghi bàn 74 1715
Mất bàn 81 128
Điểm 39 1421

Chủ = Hapoel Tel Aviv · Khách = Atalanta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Tel Aviv (15)Hiệp 1 / Cả trậnAtalanta (8)
3 (20%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng3 (38%)
4 (27%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (7%)Bại/Thắng1 (13%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Hapoel Tel Aviv 0 (0%)Hòa 1 (100%)Atalanta 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Atalanta0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-1-2.253.25H

Thành tích gần đây — Hapoel Tel Aviv

HTBTHTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Atalanta0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-1-2.253.25H
ISR LATTC17/08/26Hapoel Kiryat Shmona1-2 (1-0)Hapoel Tel Aviv2-7--T
UEFA ECL12/08/26GKS Katowice2-1 (0-1)Hapoel Tel Aviv7-3-0.252.25B
UEFA ECL07/08/26Hapoel Tel Aviv2-0 (2-0)GKS Katowice3-2+0.252.5T
UEFA ECL31/07/26Ludogorets Razgrad2-2 (0-1)Hapoel Tel Aviv6-2-0.752.5H
UEFA ECL24/07/26Hapoel Tel Aviv2-0 (1-0)Ludogorets Razgrad4-102T
ISR LATTC19/07/26Beitar Jerusalem2-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-1-0.252.75H
INT CF14/07/26Dukla Banska Bystrica0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-10+12.75H
INT CF11/07/26Dunajska Streda0-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv1-5--T
INT CF08/07/26Tescoma Zlin1-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv2-2+0.253T
INT CF03/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv3-3 (1-0)Hapoel Tel Aviv2-7--H
ISR D124/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-3-0.52.75H
ISR D120/05/26Maccabi Haifa4-1 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-302.75B
ISR D115/05/26Hapoel Tel Aviv0-2 (0-0)Hapoel Beer Sheva2-5-0.52.5B
ISR D113/05/26Hapoel Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva8-9+1.253T
ISR D110/05/26Hapoel Tel Aviv1-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv11-5--H
ISR D106/05/26Hapoel Tel Aviv0-1 (0-1)Beitar Jerusalem4-4-0.252.75B
ISR D103/05/26Hapoel Beer Sheva2-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-2--B
ISR D129/04/26Hapoel Tel Aviv4-0 (1-0)Maccabi Haifa1-002.75T
ISR D126/04/26Hapoel Petah Tikva0-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv7-7+0.52.5T

Thành tích gần đây — Atalanta

THTTBTHBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D124/08/26Atalanta2-1 (1-0)Sassuolo4-4+12.75T
UEFA ECL21/08/26Atalanta0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-1+2.253.25H
INT CF15/08/26Atalanta1-0 (0-0)Athletic Bilbao1-4+0.252.75T
INT CF08/08/26Schalke 040-3 (0-2)Atalanta12-2+0.253T
INT CF02/08/26Feyenoord2-1 (1-1)Atalanta2-3+0.253B
INT CF27/07/26Atalanta3-2 (0-2)Arezzo---T
ITA D123/05/26Fiorentina1-1 (1-0)Atalanta3-3+0.252.75H
ITA D117/05/26Atalanta0-1 (0-0)Bologna2-5+12.75B
ITA D111/05/26AC Milan2-3 (0-2)Atalanta2-2-0.52.5T
ITA D103/05/26Atalanta0-0 (0-0)Genoa6-2+12.5H
ITA D127/04/26Cagliari3-2 (2-2)Atalanta4-6+0.752.5B
ITA Cup23/04/26Atalanta1-1 (0-0)Lazio6-5+0.752.5H
ITA D119/04/26AS Roma1-1 (1-1)Atalanta7-6-0.252.5H
ITA D112/04/26Atalanta0-1 (0-0)Juventus13-2-0.252.5B
ITA D106/04/26Lecce0-3 (0-1)Atalanta2-5+0.752.5T
ITA D122/03/26Atalanta1-0 (1-0)Verona2-4+1.252.5T
UEFA CL19/03/26Bayern Munchen4-1 (1-0)Atalanta6-3-1.753.5B
ITA D114/03/26Inter Milan1-1 (1-0)Atalanta2-3-12.75H
UEFA CL11/03/26Atalanta1-6 (0-3)Bayern Munchen2-7-0.753.25B
ITA D108/03/26Atalanta2-2 (0-1)Udinese11-3+12.5H

Đội hình

Hapoel Tel AvivAtalanta
22Assaf Tzur4Francisco Alves da Silva Neto5CFernand Mayembo16Doron Leidner97Marcus Regis Coco6Andrian Kraev98Lucas Falcão15Roee Alkokin35Douglas Owusu51Omri Altman9Emmanuel Boateng29Marco Carnesecchi3Odilon Kossounou16Raoul Bellanova23Sead Kolasinac42Giorgio Scalvini10Lazar Samardzic13CEderson Jose dos Santos70Gianluca Gaetano18Giacomo Raspadori59Nicola Zalewski90Nikola Krstovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
5
0
Sút bóng
11
14
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
91
101
Tấn công nguy hiểm
54
29
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
473
482
TL chuyền bóng thành công
88%
88%
Phạm lỗi
12
13
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
10
8
Quả ném biên
11
10
Cắt bóng
5
6
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
32
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.72
0.97
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Tel Aviv (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Atalanta (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atalanta (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
30
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
50
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Hapoel Tel AvivAtalanta

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
10
T/H
10
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hapoel Tel AvivAtalanta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
55
Thắng 1
77
Hòa
24
Thua 1
32
Thua 2+
Hapoel Tel AvivAtalanta

Hapoel Tel Aviv

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
97Marcus Regis Coco
Hậu vệ phải
7.20/064/696🟨
51Omri Altman
Tiền vệ tấn công
7.10/024/270
35Douglas Owusu
Tiền đạo cánh phải
7.11/028/350
4Francisco Alves da Silva Neto
Trung vệ
71/159/681🟨
9Emmanuel Boateng
Trung phong
6.82/08/120
98Lucas Falcão
Tiền vệ trung tâm
6.80/027/304🟨
16Doron Leidner
Hậu vệ trái
6.80/032/361
6Andrian Kraev
Tiền vệ trung tâm
6.80/038/443
22Assaf Tzur
Thủ môn
6.70/022/220
5Fernand Mayembo
Trung vệ
6.50/062/683🟨
15Roee Alkokin
Tiền vệ trung tâm
6.43/125/301
11Stav Turiel (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.72/014/140🟨
14El Yam Kancepolsky (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/01/42
44Daniel Dappa (dự bị)
Trung phong
6.70/03/41
8Yonatan Ferber (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/02/20
27Mor Buskila (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/17/80

Atalanta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
42Giorgio Scalvini
Trung vệ
7.40/086/911
29Marco Carnesecchi
Thủ môn
7.30/024/330
13Ederson Jose dos Santos
Tiền vệ trung tâm
7.32/028/323
3Odilon Kossounou
Trung vệ
7.31/072/731
70Gianluca Gaetano
Tiền vệ phòng ngự
71/154/593
16Raoul Bellanova
Tiền vệ phải
70/039/402
10Lazar Samardzic
Tiền vệ tấn công
6.93/117/232
23Sead Kolasinac
Trung vệ
6.70/022/272
59Nicola Zalewski
Tiền vệ trái
6.72/019/242
18Giacomo Raspadori
Hộ công
6.60/010/141
90Nikola Krstovic
Trung phong
6.42/08/121
9Gianluca Scamacca (dự bị)
Trung phong
7.511/17/90
47Bernasconi Lorenzo (dự bị)
Tiền vệ trái
6.81/06/71
8Mario Pasalic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/117/200
17Charles De Ketelaere (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/014/170
49Federico Cassa (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hapoel Tel Aviv Thông tin Atalanta
1928 Thành lập 1907
Bloomfield Stadium Sân nhà Gewiss Stadium
16500 Sức chứa 24426
Elyaniv Barda HLV Maurizio Sarri
TEL-AVIV Khu vực Bergamo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.603.831.430.832.750.790.80-1.000.90
Live4.603.831.430.832.750.790.98 ↑-1.000.72 ↓
EasybetsSớm4.003.801.680.912.750.820.89-0.750.83
Live101.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓3.50 ↑1.500.22 ↓1.35 ↑0.000.48 ↓
VcbetSớm5.253.901.550.862.750.880.77-1.000.98
Live301.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓2.95 ↑1.500.19 ↓1.48 ↑0.000.50 ↓
Mansion88Sớm4.753.951.520.902.750.900.92-1.000.88
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
InterwettenSớm6.004.201.550.672.501.150.83-1.000.90
Live100.00 ↑18.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑1.500.04 ↓0.95 ↑-1.000.80 ↓
10BETSớm6.004.301.510.842.750.90---
Live100.00 ↑9.44 ↑1.05 ↓3.20 ↑1.500.16 ↓---
12betSớm4.753.951.520.902.750.900.92-1.000.88
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
CrownSớm4.904.101.530.922.750.880.86-1.000.96
Live21.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm5.003.801.510.942.750.860.86-1.000.96
Live135.00 ↑7.20 ↑1.05 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓1.05 ↑0.000.85 ↓
WewbetSớm5.154.021.520.862.750.940.91-1.000.91
Live72.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓7.10 ↑1.500.02 ↓1.14 ↑0.000.75 ↓
LadbrokesSớm5.504.401.550.672.501.10---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm5.754.201.460.822.750.860.96-1.000.73
Live301.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.083.621.730.942.750.810.84-0.750.93
Live7.12 ↑1.69 ↓2.99 ↑3.11 ↑1.500.23 ↓1.12 ↑0.000.74 ↓
HK Jockey ClubSớm6.804.251.330.892.750.810.80-1.250.97
Live70.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓4.40 ↑1.750.10 ↓1.03 ↑-1.000.72 ↓
BwinSớm5.254.201.510.662.501.05---
Live67.00 ↑8.50 ↑1.07 ↓1.25 ↑1.500.55 ↓---
1xBetSớm6.224.421.530.722.501.170.59-1.501.42
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.43 ↑1.500.16 ↓1.14 ↑0.000.73 ↓
SNAISớm5.504.001.52------
Live6.50 ↑4.50 ↑1.45 ↓------
Bet 365Sớm4.504.201.530.832.750.980.85-1.000.95
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.07 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm5.003.901.550.752.501.000.75-1.000.88
Live151.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.04 ↓0.84 ↑-1.000.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hapoel Tel Aviv-1Chưa có trận cùng mức
Atalanta+1100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).