Kết quả bóng đá trận Hapoel Tel Aviv U19 vs Maccabi Netanya U19, 20:50 ngày 29/08/2026

Giải VĐQG Trẻ Israel · 20:50 ngày 29/08/2026
Hapoel Tel Aviv U19
3 Kết thúc HT 2-0 0
Maccabi Netanya U19
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Hapoel Tel Aviv U19 Phút Maccabi Netanya U19
24'
31'
1 - 0 32'
2 - 0 45+3'
HT 2-0
55'
3 - 0 59'
74'
4 - 0 76'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 76
Hòa 10 11
Bại 11 23
Ghi bàn 64 1723
Mất bàn 75 1215
Điểm 46 2219

Chủ = Hapoel Tel Aviv U19 · Khách = Maccabi Netanya U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Tel Aviv U19 (20)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Netanya U19 (19)
9 (45%)Thắng/Thắng7 (37%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (30%)Hòa/Thắng4 (21%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (5%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
1 (5%)Bại/Bại5 (26%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hapoel Tel Aviv U19 6 (30%)Hòa 5 (25%)Maccabi Netanya U19 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 5 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR U1921/02/26Maccabi Netanya U191-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv U194-5--B
ISR U1923/08/25Hapoel Tel Aviv U191-4 (0-2)Maccabi Netanya U197-0--B
ISR U1913/03/25Hapoel Tel Aviv U190-1 (0-1)Maccabi Netanya U1910-402.75B
ISR U1918/01/25Maccabi Netanya U191-1 (1-1)Hapoel Tel Aviv U192-1--H
ISR U1902/11/24Hapoel Tel Aviv U191-3 (1-2)Maccabi Netanya U193-12--B
ISR U1930/03/24Hapoel Tel Aviv U191-2 (1-1)Maccabi Netanya U193-5--B
ISR U1913/12/23Maccabi Netanya U192-1 (1-1)Hapoel Tel Aviv U195-1+0.252.25B
ISR U1929/04/23Maccabi Netanya U191-3 (1-0)Hapoel Tel Aviv U191-7--T
IY Cup21/01/23Maccabi Netanya U191-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv U190-102.75T
ISR U1910/12/22Hapoel Tel Aviv U192-0 (0-0)Maccabi Netanya U197-702.75T
ISR U1923/04/22Maccabi Netanya U190-2 (0-0)Hapoel Tel Aviv U194-2--T
ISR U1902/11/21Hapoel Tel Aviv U192-3 (1-2)Maccabi Netanya U193-4--B
ISR U1930/11/19Maccabi Netanya U191-2 (0-1)Hapoel Tel Aviv U191-1+0.752.5T
ISR U1922/05/19Hapoel Tel Aviv U191-0 (1-0)Maccabi Netanya U194-4+0.252.75T
ISR U1909/02/19Maccabi Netanya U193-3 (2-0)Hapoel Tel Aviv U194-6--H
ISR U1929/09/18Hapoel Tel Aviv U192-2 (0-1)Maccabi Netanya U197-4--H
ISR U1907/04/18Maccabi Netanya U192-2 (1-0)Hapoel Tel Aviv U198-4--H
ISR U1902/12/17Hapoel Tel Aviv U191-2 (1-1)Maccabi Netanya U194-6-0.253B
ISR U1915/04/17Maccabi Netanya U191-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv U195-3--H
ISR U1903/12/16Hapoel Tel Aviv U191-4 (0-1)Maccabi Netanya U194-6+0.52.5B

Thành tích gần đây — Hapoel Tel Aviv U19

HTTTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR U1925/08/26Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U191-1 (1-1)Hapoel Tel Aviv U193-7+0.753H
ISR U1922/08/26Hapoel Tel Aviv U191-0 (0-0)Hapoel Kfar Saba U195-1--T
ISR U1915/08/26Maccabi Herzelia U190-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv U193-8--T
ISR U1923/05/26Hapoel Beer Sheva U192-4 (1-2)Hapoel Tel Aviv U195-6--T
ISR U1916/05/26Hapoel Tel Aviv U191-0 (1-0)Maccabi Haifa U197-5--T
ISR U1909/05/26Maccabi Tel Aviv Shachar U190-1 (0-1)Hapoel Tel Aviv U198-1--T
ISR U1903/05/26Beitar Jerusalem Oren U191-2 (0-1)Hapoel Tel Aviv U195-11--T
IY Cup28/04/26Hapoel Beer Sheva U192-1 (1-0)Hapoel Tel Aviv U195-4+0.53B
ISR U1924/04/26Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U190-3 (0-1)Hapoel Tel Aviv U196-2+0.752.75T
ISR U1918/04/26Hapoel Tel Aviv U194-0 (1-0)Maccabi Petach Tikva U192-7--T
ISR U1921/02/26Maccabi Netanya U191-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv U194-5--B
IY Cup11/02/26Bnei Sakhnin U191-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv U196-4--T
ISR U1930/01/26Maccabi Haifa U191-1 (1-0)Hapoel Tel Aviv U194-8--H
ISR U1924/01/26Hapoel Tel Aviv U191-3 (1-0)Maccabi Tel Aviv Shachar U192-6--B
ISR U1917/01/26Hapoel Tel Aviv U191-0 (1-0)Beitar Jerusalem Oren U195-6--T
ISR U1914/01/26Hapoel Tel Aviv U193-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U198-1+0.52.75T
ISR U1913/01/26Hapoel Tel Aviv U194-3 (0-0)Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U19---T
IY Cup08/01/26Hapoel Tel Aviv U192-0 (1-0)Hapoel Hod Hasharon U199-3+1.753.25T
ISR U1903/01/26Hapoel Rishon Lezion Yehuda U191-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv U198-6+1.253T
ISR U1927/12/25Hapoel Tel Aviv U192-0 (1-0)Ashdod MS U198-3+0.53T

Thành tích gần đây — Maccabi Netanya U19

TTTBBHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR U1925/08/26Maccabi Netanya U192-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv U199-2+0.753T
ISR U1917/08/26Maccabi Netanya U192-1 (1-0)Maccabi Petach Tikva U192-5--T
ISR U1921/05/26Maccabi Netanya U195-1 (2-0)Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U196-4--T
ISR U1916/05/26Maccabi Petach Tikva U192-1 (1-0)Maccabi Netanya U194-6--B
IY Cup13/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv U191-0 (0-0)Maccabi Netanya U195-2--B
ISR U1907/05/26Maccabi Netanya U193-3 (0-1)Beitar Jerusalem Oren U196-3--H
ISR U1902/05/26Maccabi Netanya U194-1 (4-1)Hapoel Beer Sheva U192-4--T
IY Cup28/04/26Maccabi Petach Tikva U190-3 (0-1)Maccabi Netanya U195-0--T
ISR U1925/04/26Maccabi Netanya U193-2 (2-0)Maccabi Haifa U192-6--T
ISR U1918/04/26Maccabi Tel Aviv Shachar U192-0 (1-0)Maccabi Netanya U198-6--B
ISR U1921/02/26Maccabi Netanya U191-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv U194-5--T
IY Cup11/02/26Maccabi Netanya U193-0 (1-0)Hapoel Kiryat Shmona U198-3--T
ISR U1906/02/26Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U192-1 (1-0)Maccabi Netanya U194-10--B
ISR U1931/01/26Maccabi Netanya U190-0 (0-0)Maccabi Petach Tikva U191-5--H
ISR U1924/01/26Beitar Jerusalem Oren U190-4 (0-0)Maccabi Netanya U195-4--T
ISR U1914/01/26Hapoel Haifa U192-0 (1-0)Maccabi Netanya U193-2--B
IY Cup11/01/26Maccabi Netanya U195-0 (2-0)Hapoel Pardesiya U1913-0--T
ISR U1903/01/26Maccabi Netanya U191-0 (0-0)Hapoel Raanana Roei U1910-1+1.53.5T
ISR U1927/12/25Maccabi Haifa U191-1 (0-1)Maccabi Netanya U197-3--H
ISR U1920/12/25Maccabi Netanya U192-1 (2-1)Maccabi Petach Tikva U197-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
2
Sút cầu môn
10
0
Tấn công
90
72
Tấn công nguy hiểm
64
54
Sút ngoài cầu môn
4
2
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B7
T7 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Tel Aviv U19 (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Maccabi Netanya U19 (19 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hapoel Tel Aviv U19 (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOV

Maccabi Netanya U19 (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
63
B.thắng H2
Hapoel Tel Aviv U19Maccabi Netanya U19

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
22
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hapoel Tel Aviv U19Maccabi Netanya U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
96
Thắng 1
23
Hòa
23
Thua 1
12
Thua 2+
Hapoel Tel Aviv U19Maccabi Netanya U19

Thông tin đội bóng

Hapoel Tel Aviv U19 Thông tin Maccabi Netanya U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.253.402.850.602.501.10---
Live2.253.25 ↓2.850.602.501.10---
10BETSớm2.283.452.950.792.750.92---
Live2.283.452.950.792.750.92---
WewbetSớm2.103.132.480.822.750.880.930.250.77
Live2.17 ↑3.29 ↑2.62 ↑0.83 ↑2.750.91 ↑0.94 ↑0.250.80 ↑
LadbrokesSớm2.203.302.750.652.501.15---
Live2.203.302.750.652.501.15---
PinnacleSớm2.193.232.800.792.750.920.930.250.79
Live2.193.232.800.792.750.920.930.250.79
1xBetSớm2.223.602.780.682.501.060.660.001.10
Live1.01 ↓18.40 ↑27.00 ↑3.70 ↑3.500.17 ↓0.26 ↓0.002.68 ↑
Bet 365Sớm2.153.502.700.882.750.930.980.250.83
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑4.25 ↑3.500.16 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.