Kết quả bóng đá trận Hapoel Rishon Lezion vs Maccabi Kiryat Gat, 00:00 ngày 04/08/2026
Ligat Leumit Toto Cúp Israel · 00:00 ngày 04/08/2026
Hapoel Rishon Lezion 3 Kết thúc HT 1-0 1
Maccabi Kiryat Gat
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Haberfield Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Rishon Lezion | Phút | |
| 30' | ||
| 36' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| 69' | ⚽ 2 - 1 | |
| 90' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 14 |
| Điểm | 9 | 4 | 16 | 12 |
Chủ = Hapoel Rishon Lezion · Khách = Maccabi Kiryat Gat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Rishon Lezion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Hapoel Rishon Lezion 2 (29%)Hòa 3 (43%)Maccabi Kiryat Gat 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/16 | Maccabi Kiryat Gat | 0-4 (0-1) | Hapoel Rishon Lezion | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/01/16 | Hapoel Rishon Lezion | 0-0 (0-0) | Maccabi Kiryat Gat | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/09/15 | Maccabi Kiryat Gat | 1-2 (0-1) | Hapoel Rishon Lezion | - | - | T |
| 20/02/15 | Maccabi Kiryat Gat | 1-1 (0-0) | Hapoel Rishon Lezion | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/11/14 | Hapoel Rishon Lezion | 1-2 (0-1) | Maccabi Kiryat Gat | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/14 | Maccabi Kiryat Gat | 2-0 (0-0) | Hapoel Rishon Lezion | - | - | B |
| 03/07/14 | Maccabi Kiryat Gat | 1-1 (1-0) | Hapoel Rishon Lezion | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hapoel Rishon Lezion
BBHBBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/27 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Maccabi Kabilio Jaffa | 4-2 (2-1) | Hapoel Rishon Lezion | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | SK Kladno | 2-0 (2-0) | Hapoel Rishon Lezion | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Hapoel Rishon Lezion | 0-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | -1.25 | 3 | H |
| 25/05/26 | Hapoel Rishon Lezion | 2-6 (1-2) | Hapoel Kfar Shalem | 0 | 3 | B |
| 20/05/26 | Hapoel Ramat Gan | 2-1 (1-0) | Hapoel Rishon Lezion | -1.25 | 3 | B |
| 15/05/26 | Hapoel Rishon Lezion | 1-2 (0-2) | Maccabi Herzliya | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Maccabi Petah Tikva FC | 2-0 (1-0) | Hapoel Rishon Lezion | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Hapoel Rishon Lezion | 1-2 (0-0) | Kiryat Yam SC | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 2-2 (1-1) | Hapoel Rishon Lezion | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Hapoel Rishon Lezion | 0-5 (0-3) | Hapoel Kfar Saba | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Hapoel Rishon Lezion | 1-1 (0-0) | Maccabi Petah Tikva FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Maccabi Kabilio Jaffa | 1-1 (0-0) | Hapoel Rishon Lezion | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Hapoel Rishon Lezion | 3-1 (1-0) | Hapoel Acre FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Hapoel Hadera | 1-2 (0-0) | Hapoel Rishon Lezion | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Hapoel Rishon Lezion | 0-2 (0-1) | Kafr Qasim | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Hapoel Ramat Gan | 1-2 (0-0) | Hapoel Rishon Lezion | 0 | 2.5 | T |
| 20/02/26 | Hapoel Rishon Lezion | 2-0 (0-0) | Hapoel Kfar Saba | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/02/26 | Hapoel Kfar Shalem | 2-3 (1-1) | Hapoel Rishon Lezion | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/02/26 | Ironi Modiin | 1-1 (0-0) | Hapoel Rishon Lezion | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/02/26 | Hapoel Rishon Lezion | 3-1 (1-1) | Maccabi Herzliya | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Maccabi Kiryat Gat
BTHTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Ashdod MS | 2-1 (2-0) | Maccabi Kiryat Gat | - | - | B |
| 27/07/26 | KOM Podgorica | 1-2 (0-0) | Maccabi Kiryat Gat | - | - | T |
| 20/02/26 | Maccabi Kiryat Gat | 1-1 (1-0) | Ironi Nir Ramat HaSharon | - | - | H |
| 13/02/26 | Kfar Saba 1928 | 1-4 (1-1) | Maccabi Kiryat Gat | - | - | T |
| 06/02/26 | Maccabi Kiryat Gat | 2-1 (1-0) | Maccabi Yavne | - | - | T |
| 01/02/26 | Shimshon Tel Aviv | 1-3 (0-1) | Maccabi Kiryat Gat | - | - | T |
| 22/01/26 | Hapoel Holon Yaniv | 2-3 (0-1) | Maccabi Kiryat Gat | - | - | T |
| 16/01/26 | Maccabi Kiryat Gat | 3-1 (2-1) | Sport Club Dimona | - | - | T |
| 09/01/26 | Maccabi Kiryat Gat | 2-0 (1-0) | Agudat Sport Nordia Jerusalem | +1.25 | 3 | T |
| 06/01/26 | SC Maccabi Ashdod | 1-2 (1-1) | Maccabi Kiryat Gat | +1 | 2.75 | T |
| 02/01/26 | Maccabi Kiryat Gat | 3-1 (3-0) | Hapoel Herzliya | - | - | T |
| 26/12/25 | Hapoel Raanana | 2-2 (1-1) | Maccabi Kiryat Gat | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/12/25 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 1-2 (1-1) | Maccabi Kiryat Gat | - | - | T |
| 12/12/25 | Maccabi Kiryat Gat | 4-2 (2-0) | FC Beitar Yavne | - | - | T |
| 05/12/25 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 0-2 (0-0) | Maccabi Kiryat Gat | - | - | T |
| 28/11/25 | Maccabi Kiryat Gat | 1-1 (1-1) | Hapoel Azor | +1 | 2.75 | H |
| 07/11/25 | MS Jerusalem | 0-2 (0-0) | Maccabi Kiryat Gat | - | - | T |
| 02/11/25 | Maccabi Kiryat Gat | 3-0 (1-0) | Tzeirey Tira | - | - | T |
| 28/10/25 | Hapoel Yarka | 0-4 (0-1) | Maccabi Kiryat Gat | - | - | T |
| 17/10/25 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 0-3 (0-1) | Maccabi Kiryat Gat | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
93
Tấn công
81113
Tấn công nguy hiểm
5668
Sút ngoài cầu môn
78
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
31 69
23% So Sánh Đối đầu 77%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Rishon Lezion (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Maccabi Kiryat Gat (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hapoel Rishon Lezion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Haberfield Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.40 | 0.89 | 2.75 | 0.84 | 0.99 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 1.03 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.80 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 70.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.55 | 4.10 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↑ | 3.50 ↓ | 3.50 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 1.03 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.55 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.13 | 3.11 | 0.73 | 2.50 | 1.03 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 115.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.44 | 3.73 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.15 ↑ | 38.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.50 | 4.00 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.86 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 122.00 ↑ | 9.28 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.33 | 3.59 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.18 ↑ | 30.09 ↑ | 2.47 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.30 | 3.80 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 71.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.69 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.