Kết quả bóng đá trận Hapoel Rishon Lezion vs Maccabi Kabilio Jaffa, 23:00 ngày 12/10/2026
Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 12/10/2026
Hapoel Rishon Lezion 3 Kết thúc HT 1-0 0
Maccabi Kabilio Jaffa
🟨 3 - 4 🟥 0 - 2 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Haberfield Stadium Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Rishon Lezion | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 18' | ||
| 26' | ||
| 43' | ||
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 19 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 22 |
| Điểm | 5 | 3 | 21 | 6 |
Chủ = Hapoel Rishon Lezion · Khách = Maccabi Kabilio Jaffa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Rishon Lezion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Rishon Lezion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
Maccabi Kabilio Jaffa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
32
Sút bóng
51
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
52%48%
Việt vị
13
Quả ném biên
139
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Rishon Lezion (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Maccabi Kabilio Jaffa (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Rishon Lezion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Haberfield Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.30 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.60 | 4.20 | 0.63 | 3.00 | 0.71 | 0.72 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.82 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.67 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.95 | 4.45 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.40 ↑ | 35.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.20 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.95 | 4.45 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.40 ↑ | 36.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.20 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.91 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.50 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.12 | 5.10 | 0.72 | 3.00 | 1.04 | 0.69 | 1.00 | 1.07 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.70 ↑ | 19.50 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.33 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.60 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.99 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 6.99 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.15 | 4.49 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 1.50 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 29.00 ↑ | 6.77 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 7.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.