Kết quả bóng đá trận Hapoel Rishon Lezion vs Maccabi Ahi Nazareth, 23:00 ngày 24/09/2026
Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 24/09/2026
Hapoel Rishon Lezion 1 Kết thúc HT 0-0 0
Maccabi Ahi Nazareth
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Haberfield Stadium Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Rishon Lezion | Phút | |
| 14' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 14' | ❌ Sabah M. Đá hỏng penalty | |
| 15' | ||
| 19' | ||
| 24' | ||
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 83' | |
| Balay Y. 2 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 13 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 11 |
Chủ = Hapoel Rishon Lezion · Khách = Maccabi Ahi Nazareth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Rishon Lezion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Rishon Lezion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
Maccabi Ahi Nazareth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 3 | 3 | 44 | 17 | 48 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 10 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 23 | 7 | 26 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
22
Sút bóng
116
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Rishon Lezion (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Maccabi Ahi Nazareth (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Rishon Lezion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1967 | |
| Haberfield Stadium | Sân nhà | Ilut Stadium |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Nazareth |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.50 | 0.94 | 2.75 | 0.94 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.50 | 4.10 | 0.72 | 3.00 | 0.62 | 0.66 | 1.00 | 0.67 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.71 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.55 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 3.80 | 4.10 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.90 ↑ | 16.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.74 | 4.39 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.71 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 175.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.40 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.70 | 0.79 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 17.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.22 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 1.75 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.90 ↑ | 75.00 ↑ | 6.17 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.