Kết quả bóng đá trận Hapoel Rishon Lezion vs Kiryat Yam SC, 23:00 ngày 10/09/2026
Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 10/09/2026
Hapoel Rishon Lezion 4 Kết thúc HT 2-0 2
Kiryat Yam SC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Haberfield Stadium Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Rishon Lezion | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Henty E. 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| 34' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| Roei Ben Shimon 4 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| 5 - 0 ⚽ | 47' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 19 | 27 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 16 |
| Điểm | 5 | 7 | 21 | 19 |
Chủ = Hapoel Rishon Lezion · Khách = Kiryat Yam SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Rishon Lezion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Rishon Lezion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
Kiryat Yam SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
76
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
47%53%
Việt vị
22
Quả ném biên
917
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Rishon Lezion (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kiryat Yam SC (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Rishon Lezion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Haberfield Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.70 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.72 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.38 | 0.60 | 2.75 | 0.74 | 0.72 | 0.25 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.21 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.45 | 2.57 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 80.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.45 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.80 ↑ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.45 | 2.57 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 80.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.45 | 2.44 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.26 | 2.68 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.12 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.80 ↑ | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.30 | 0.93 | 2.75 | 0.80 | 0.76 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.54 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.50 | 2.24 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 1.08 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Rishon Lezion | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Kiryat Yam SC | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).