Kết quả bóng đá trận Hapoel Rishon Lezion vs Kafr Qasim, 23:00 ngày 30/08/2026
Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 30/08/2026
Hapoel Rishon Lezion 2 Kết thúc HT 2-0 1
Kafr Qasim
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Haberfield Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Rishon Lezion | Phút | |
| Dolev Azulai 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Azulay D. 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Dolev Azulai 3 - 0 ⚽ | 3' | |
| 4 - 0 ⚽ | 7' | |
| 5 - 0 ⚽ | 7' | |
| 13' | ||
| 13' | ||
| 19' | ||
| 19' | ||
| HT 2-0 | ||
| 59' | ⚽ 5 - 1 | |
| 67' | ||
| 68' | ||
| 72' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 16 | 12 |
Chủ = Hapoel Rishon Lezion · Khách = Kafr Qasim
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Rishon Lezion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 3 (43%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Rishon Lezion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Kafr Qasim
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hapoel Rishon Lezion 5 (25%)Hòa 5 (25%)Kafr Qasim 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Kafr Qasim | 2-3 (0-2) | Hapoel Rishon Lezion | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/03/26 | Hapoel Rishon Lezion | 0-2 (0-1) | Kafr Qasim | +0.5 | 2.25 | B |
| 31/10/25 | Kafr Qasim | 3-0 (1-0) | Hapoel Rishon Lezion | 0 | 2.25 | B |
| 05/08/25 | Kafr Qasim | 0-1 (0-1) | Hapoel Rishon Lezion | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/01/25 | Hapoel Rishon Lezion | 0-1 (0-1) | Kafr Qasim | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/08/24 | Kafr Qasim | 1-1 (0-0) | Hapoel Rishon Lezion | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/08/24 | Hapoel Rishon Lezion | 3-0 (1-0) | Kafr Qasim | 0 | 2.25 | T |
| 07/05/24 | Kafr Qasim | 2-0 (1-0) | Hapoel Rishon Lezion | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/01/24 | Hapoel Rishon Lezion | 0-2 (0-1) | Kafr Qasim | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/09/23 | Kafr Qasim | 1-1 (1-1) | Hapoel Rishon Lezion | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/23 | Hapoel Rishon Lezion | 1-1 (0-0) | Kafr Qasim | 0 | 2 | H |
| 10/03/23 | Kafr Qasim | 0-0 (0-0) | Hapoel Rishon Lezion | -0.25 | 2 | H |
| 08/12/22 | Hapoel Rishon Lezion | 0-1 (0-1) | Kafr Qasim | +0.25 | 2 | B |
| 29/12/21 | Kafr Qasim | 2-1 (0-1) | Hapoel Rishon Lezion | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/09/21 | Hapoel Rishon Lezion | 1-2 (0-1) | Kafr Qasim | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/21 | Kafr Qasim | 3-0 (1-0) | Hapoel Rishon Lezion | 0 | 2 | B |
| 18/12/20 | Hapoel Rishon Lezion | 3-0 (1-0) | Kafr Qasim | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/08/20 | Hapoel Rishon Lezion | 3-1 (0-0) | Kafr Qasim | 0 | 2.5 | T |
| 12/06/20 | Hapoel Rishon Lezion | 1-2 (1-1) | Kafr Qasim | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/01/20 | Hapoel Rishon Lezion | 2-2 (2-1) | Kafr Qasim | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hapoel Rishon Lezion
TTTBTBBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Maccabi Kiryat Gat | 1-2 (0-1) | Hapoel Rishon Lezion | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/08/26 | Hapoel Rishon Lezion | 2-0 (0-0) | Hapoel Kfar Saba | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/08/26 | Kafr Qasim | 2-3 (0-2) | Hapoel Rishon Lezion | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Ashdod MS | 1-0 (0-0) | Hapoel Rishon Lezion | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/08/26 | Hapoel Rishon Lezion | 3-1 (1-0) | Maccabi Kiryat Gat | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Maccabi Kabilio Jaffa | 4-2 (2-1) | Hapoel Rishon Lezion | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | SK Kladno | 2-0 (2-0) | Hapoel Rishon Lezion | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Hapoel Rishon Lezion | 0-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | -1.25 | 3 | H |
| 25/05/26 | Hapoel Rishon Lezion | 2-6 (1-2) | Hapoel Kfar Shalem | 0 | 3 | B |
| 20/05/26 | Hapoel Ramat Gan | 2-1 (1-0) | Hapoel Rishon Lezion | -1.25 | 3 | B |
| 15/05/26 | Hapoel Rishon Lezion | 1-2 (0-2) | Maccabi Herzliya | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Maccabi Petah Tikva FC | 2-0 (1-0) | Hapoel Rishon Lezion | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Hapoel Rishon Lezion | 1-2 (0-0) | Kiryat Yam SC | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 2-2 (1-1) | Hapoel Rishon Lezion | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Hapoel Rishon Lezion | 0-5 (0-3) | Hapoel Kfar Saba | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Hapoel Rishon Lezion | 1-1 (0-0) | Maccabi Petah Tikva FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Maccabi Kabilio Jaffa | 1-1 (0-0) | Hapoel Rishon Lezion | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Hapoel Rishon Lezion | 3-1 (1-0) | Hapoel Acre FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Hapoel Hadera | 1-2 (0-0) | Hapoel Rishon Lezion | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Hapoel Rishon Lezion | 0-2 (0-1) | Kafr Qasim | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Kafr Qasim
TBBBBTBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Kafr Qasim | 4-0 (0-0) | Hapoel Acre FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/08/26 | Hapoel Kfar Shalem | 2-0 (0-0) | Kafr Qasim | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/08/26 | Kafr Qasim | 2-3 (0-2) | Hapoel Rishon Lezion | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | Ironi Modiin | 2-1 (1-1) | Kafr Qasim | 0 | 2.25 | B |
| 04/08/26 | Kafr Qasim | 0-1 (0-0) | Bnei Yehuda Tel Aviv | - | - | B |
| 31/07/26 | Kafr Qasim | 2-1 (2-0) | Hapoel Kfar Shalem | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Hapoel Afula | 2-0 (2-0) | Kafr Qasim | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | Hapoel Raanana | 2-2 (2-0) | Kafr Qasim | 0 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Kafr Qasim | 2-2 (0-1) | Maccabi Kabilio Jaffa | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Kafr Qasim | 1-1 (0-1) | Hapoel Nof HaGalil | +0.25 | 2 | H |
| 05/05/26 | Kafr Qasim | 1-0 (1-0) | Hapoel Acre FC | 0 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Ironi Modiin | 1-1 (1-0) | Kafr Qasim | 0 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Kafr Qasim | 1-2 (0-1) | Hapoel Hadera | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Ironi Modiin | 0-0 (0-0) | Kafr Qasim | 0 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Kafr Qasim | 1-3 (0-3) | Hapoel Ramat Gan | 0 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Hapoel Kfar Saba | 1-0 (1-0) | Kafr Qasim | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Kafr Qasim | 0-3 (0-2) | Hapoel Kfar Shalem | 0 | 2.25 | B |
| 30/03/26 | Hapoel Rishon Lezion | 0-2 (0-1) | Kafr Qasim | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | Kafr Qasim | 0-2 (0-2) | Maccabi Herzliya | 0 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Kiryat Yam SC | 1-1 (0-0) | Kafr Qasim | -0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
14
Sút bóng
187
Sút cầu môn
94
Tấn công
7787
Tấn công nguy hiểm
5254
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B6T6 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Rishon Lezion (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kafr Qasim (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hapoel Rishon Lezion (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Kafr Qasim (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hapoel Rishon Lezion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Haberfield Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 2.90 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | 0.65 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.80 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.20 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.95 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.45 | 2.90 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↓ | 3.65 ↑ | 3.35 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.20 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.20 | 3.25 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.30 ↑ | 3.10 ↓ | 0.63 ↓ | 2.75 | 1.07 ↑ | 0.74 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.24 | 3.22 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 265.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.21 | 3.14 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 36.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 3.00 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.94 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.97 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 2.99 | 2.66 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.76 ↑ | 30.51 ↑ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.80 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.30 | 2.99 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.70 ↑ | 63.00 ↑ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.88 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Rishon Lezion | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Kafr Qasim | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).