Kết quả bóng đá trận Hapoel Ramat Gan vs Maccabi Netanya, 23:30 ngày 14/09/2026
Ngoại hạng Israel · 23:30 ngày 14/09/2026
Hapoel Ramat Gan 2 Kết thúc HT 2-0 0
Maccabi Netanya
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Địa điểm: HaMachtesh Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Ramat Gan | Phút | |
| Noubissi M. (Kiến tạo: Ido Oli) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Luan Campos (Kiến tạo: David Asanka) 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 20 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 12 |
Chủ = Hapoel Ramat Gan · Khách = Maccabi Netanya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Ramat Gan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Ramat Gan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
Maccabi Netanya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
Đội hình
Hapoel Ramat Gan
Maccabi Netanya
55Raif A.4Marcio Gleyson Leite da Silva5Goncalves J.33Fard Ibrahim66Mijailovic S.21Oli I.6Goni Naor10Semel M.11Asanka D.99Luan Campos9Noubissi M.22Silva S.6Bakary Konate12Alon Azugi24Amit Cohen44Benny Feldman13Nadav Nidam16Zaarura B.32Ouattara Mohammed A.8Haziza D.10Bilu O.83Matheus Davo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Marcio Gleyson Leite da Silva
- 5Goncalves J.
- 6Goni Naor
- 9Noubissi M.⚽ Ghi bàn 16'
- 10Semel M.
- 11Asanka D.🎯 Kiến tạo 35'
- 21Oli I.🎯 Kiến tạo 16'
- 33Fard Ibrahim
- 55Raif A.
- 66Mijailovic S.
- 99Luan Campos⚽ Ghi bàn 35'
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Sút bóng
46
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
186192
TL chuyền bóng thành công
88%89%
Phạm lỗi
23
Việt vị
01
Cứu thua
10
Quả ném biên
88
Chuyền dài
610
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Ramat Gan (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Maccabi Netanya (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Ramat Gan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1942 |
| HaMachtesh | Sân nhà | Netanya Stadium |
| 8000 | Sức chứa | 7500 |
| Messay Dego | HLV | Ronny Levy |
| Ramat Gan | Khu vực | Netanya |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.70 | 4.10 | 1.59 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.99 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.97 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 3.85 | 1.62 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.75 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.60 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 1.20 | -0.50 | 0.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 95.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.10 ↓ | -0.50 | 0.60 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 3.85 | 1.62 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.74 | -1.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.95 | 1.54 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.27 | 3.74 | 1.54 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.79 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.57 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.61 | 0.96 | 3.25 | 0.77 | 0.77 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 476.00 ↑ | 8.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.84 | 4.05 | 1.62 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.80 | 1.57 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Ramat Gan | -1 | 0 | 0 | 2 |
| Maccabi Netanya | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).