Kết quả bóng đá trận Hapoel Ramat Gan vs Hapoel Beer Sheva, 00:00 ngày 30/08/2026

Ngoại hạng Israel · 00:00 ngày 30/08/2026
Hapoel Ramat Gan
1 Kết thúc HT 0-0 2
Hapoel Beer Sheva
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 9
Địa điểm: HaMachtesh Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Hapoel Ramat Gan Phút Hapoel Beer Sheva
9' 0 - 1
9' 0 - 2
HT 0-0
▲ Christopher Boniface ▼ Maxim Plakushchenko46'
60' ▲ Yonas Malede ▼ Mohammad Kanaan
61' 0 - 3 Amit Ohana
▲ Marius Noubissi ▼ Moshe Semel66'
66' Guy Mizrahi
68' ▲ Joao Victor ▼ Amir Chaim Ganah
68' ▲ Matan Baltaxa ▼ Djibril Diop
▲ Matan Hozez ▼ David Asanka76'
Matan Hozez 1 - 3 76'
▲ Getachew Yabelo ▼ Noam Schwartz76'
80' ▲ Roy Levy ▼ Amit Ohana
80' ▲ Ofir Davidadze ▼ Pedro Miguel Santos Amador
83' Matan Baltaxa
Marius Noubissi 85'
90+1' 1 - 4 Eliel Peretz
▲ Idan Baranes ▼ Ido Oli90+2'
90+2' Eliel Peretz
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 36
Hòa 11 21
Bại 20 53
Ghi bàn 55 1815
Mất bàn 73 2313
Điểm 17 1119

Chủ = Hapoel Ramat Gan · Khách = Hapoel Beer Sheva

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Ramat Gan (8)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Beer Sheva (14)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (7%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (14%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
1 (13%)Hòa/Thắng5 (36%)
1 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (25%)Hòa/Bại3 (21%)
1 (13%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (25%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

Hapoel Ramat Gan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200224012
Sân nhà100112012
Sân khách10011209
6 gần62221212--

Hapoel Beer Sheva

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002135
Sân nhà000000010
Sân khách11002134
6 gần640288--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hapoel Ramat Gan 3 (15%)Hòa 7 (35%)Hapoel Beer Sheva 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 5 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/08/20Hapoel Beer Sheva3-1 (1-0)Hapoel Ramat Gan---B
INT CF25/05/20Hapoel Beer Sheva1-0 (0-0)Hapoel Ramat Gan6-2-1.53.25B
ISR CUP24/01/18Hapoel Ramat Gan0-2 (0-2)Hapoel Beer Sheva1-7-1.252.75B
ISR D130/03/13Hapoel Ramat Gan1-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva-02.25H
ISR D116/02/13Hapoel Ramat Gan3-0 (2-0)Hapoel Beer Sheva-02.25T
ISR LATTC26/12/12Hapoel Ramat Gan2-2 (0-1)Hapoel Beer Sheva-+0.252.25H
ISR D105/12/12Hapoel Beer Sheva3-2 (1-1)Hapoel Ramat Gan--0.52.25B
ISR LATTC10/09/12Hapoel Beer Sheva2-2 (0-0)Hapoel Ramat Gan--0.52.25H
ISR D127/02/11Hapoel Ramat Gan0-0 (0-0)Hapoel Beer Sheva---H
ISR D107/11/10Hapoel Beer Sheva2-0 (2-0)Hapoel Ramat Gan--12.25B
INT CF02/09/10Hapoel Ramat Gan0-1 (0-1)Hapoel Beer Sheva--0.252.5B
INT CF13/01/10Hapoel Ramat Gan1-3 (0-1)Hapoel Beer Sheva---B
ISR D110/01/10Hapoel Beer Sheva1-0 (0-0)Hapoel Ramat Gan--0.752.75B
ISR D129/08/09Hapoel Ramat Gan2-2 (0-0)Hapoel Beer Sheva-02.25H
ISR D213/03/09Hapoel Ramat Gan1-1 (1-0)Hapoel Beer Sheva-02H
ISR D218/02/09Hapoel Beer Sheva0-1 (0-1)Hapoel Ramat Gan--0.252T
ISR D203/10/08Hapoel Ramat Gan1-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva---H
ISR D225/04/08Hapoel Beer Sheva1-0 (0-0)Hapoel Ramat Gan---B
ISR D209/02/08Hapoel Ramat Gan1-0 (0-0)Hapoel Beer Sheva---T
ISR D204/11/07Hapoel Beer Sheva4-0 (3-0)Hapoel Ramat Gan---B

Thành tích gần đây — Hapoel Ramat Gan

BHBHTTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D123/08/26Maccabi Haifa2-1 (1-0)Hapoel Ramat Gan3-4--B
ISR LATTC18/08/26Hapoel Ramat Gan3-3 (1-2)Beitar Jerusalem1-5-0.753H
ISR LATTC10/08/26Maccabi Petah Tikva FC2-1 (0-0)Hapoel Ramat Gan6-3--B
ISR LATTC06/08/26Hapoel Ramat Gan2-2 (1-1)Hapoel Jerusalem3-5+0.252.25H
ISR LATTC03/08/26Maccabi Netanya2-3 (1-1)Hapoel Ramat Gan5-3-0.52.5T
ISR LATTC30/07/26Hapoel Ramat Gan2-1 (0-1)Hapoel Petah Tikva9-3-0.252.75T
INT CF15/07/26Hapoel Ramat Gan0-4 (0-2)Paksi SE Honlapja---B
ISR D225/05/26Hapoel Kfar Saba1-1 (1-0)Hapoel Ramat Gan5-4+0.752.75H
ISR D220/05/26Hapoel Ramat Gan2-1 (1-0)Hapoel Rishon Lezion6-3+1.253T
ISR D215/05/26Hapoel Ramat Gan2-1 (1-1)Hapoel Kfar Shalem0-7+0.753T
ISR D208/05/26Maccabi Herzliya0-3 (0-0)Hapoel Ramat Gan3-702.5T
ISR D205/05/26Hapoel Ramat Gan1-1 (0-1)Maccabi Petah Tikva FC5-5-0.752.75H
ISR D201/05/26Kiryat Yam SC0-1 (0-0)Hapoel Ramat Gan7-402.5T
ISR D227/04/26Hapoel Ramat Gan1-1 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv0-12-0.252.5H
ISR D217/04/26Hapoel Ramat Gan3-1 (2-1)Hapoel Hadera3-6+0.752.75T
ISR D215/04/26Kafr Qasim1-3 (0-3)Hapoel Ramat Gan8-002.25T
ISR D210/04/26Ironi Modiin2-3 (0-2)Hapoel Ramat Gan6-2+0.52.5T
ISR D207/04/26Hapoel Kfar Shalem3-1 (0-1)Hapoel Ramat Gan9-6-0.252.5B
ISR D203/04/26Hapoel Ramat Gan2-1 (1-1)Hapoel Kfar Saba5-4+0.52.5T
ISR D227/02/26Hapoel Ramat Gan1-2 (0-0)Hapoel Rishon Lezion5-802.5B

Thành tích gần đây — Hapoel Beer Sheva

TBTBTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR CUP28/08/26MS Hapoel Yeroham0-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva9-3--T
UEFA CL25/08/26Sabah FK Baku3-2 (1-1)Hapoel Beer Sheva11-3-0.752.75B
UEFA CL20/08/26Hapoel Beer Sheva2-1 (1-1)Sabah FK Baku3-2+0.252.5T
ISR LATTC16/08/26Hapoel Haifa4-0 (2-0)Hapoel Beer Sheva6-1--B
UEFA CL12/08/26Crvena Zvezda0-2 (0-0)Hapoel Beer Sheva3-3-1.53T
UEFA CL05/08/26Hapoel Beer Sheva1-0 (1-0)Crvena Zvezda3-8-0.52.75T
UEFA CL30/07/26Hapoel Beer Sheva2-0 (0-0)Vikingur Reykjavik9-4+0.752.75T
UEFA CL22/07/26Vikingur Reykjavik2-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva7-102.75B
IS-CUP16/07/26Hapoel Beer Sheva1-3 (1-1)Maccabi Tel Aviv6-4+0.252.75B
INT CF07/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Hapoel Beer Sheva---B
INT CF05/07/26Omonia Nicosia FC2-2 (1-2)Hapoel Beer Sheva0-3+0.253H
INT CF01/07/26Radomiak Radom2-3 (2-1)Hapoel Beer Sheva5-5+0.252.75T
ISR CUP27/05/26Hapoel Beer Sheva1-2 (1-0)Maccabi Tel Aviv4-10+0.52.75B
ISR D124/05/26Hapoel Beer Sheva2-5 (1-2)Maccabi Haifa5-1+13B
ISR D120/05/26Hapoel Beer Sheva4-2 (2-2)Maccabi Tel Aviv9-5+0.752.75T
ISR D115/05/26Hapoel Tel Aviv0-2 (0-0)Hapoel Beer Sheva2-5+0.52.5T
ISR D113/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva1-303H
ISR D110/05/26Hapoel Petah Tikva2-4 (0-3)Hapoel Beer Sheva4-2--T
ISR D107/05/26Maccabi Haifa0-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva3-5+0.753T
ISR D103/05/26Hapoel Beer Sheva2-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-2--T

Đội hình

Hapoel Ramat GanHapoel Beer Sheva
55Amit Raif5Joao Paulo Marques Goncalves15Noam Schwartz33Fard Ibrahim36CDavid Twito66Srdjan Mijailovic7Maxim Plakushchenko10Moshe Semel11David Asanka21Ido Oli99Luan Campos1Ofir Martziano2Guy Mizrahi5Pedro Miguel Santos Amador12Itay Rotman44Djibril Diop7CEliel Peretz25Lucas de Souza Ventura,Nonoca28Niv Yehoshua8Mohammad Kanaan11Amir Chaim Ganah19Amit Ohana

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
9
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
14
20
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
46
53
Tấn công nguy hiểm
25
37
Sút ngoài cầu môn
8
7
Cản bóng
0
7
Đá phạt trực tiếp
17
12
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Chuyền bóng
248
540
TL chuyền bóng thành công
73%
88%
Phạm lỗi
12
17
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
8
14
Quả ném biên
24
13
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
7
10
Chuyền dài
21
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.18
2.44
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10
T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H6 B3
T3 H6 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Ramat Gan (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Hapoel Beer Sheva (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hapoel Ramat GanHapoel Beer Sheva

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hapoel Ramat GanHapoel Beer Sheva

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
75
Thắng 1
52
Hòa
33
Thua 1
24
Thua 2+
Hapoel Ramat GanHapoel Beer Sheva

Hapoel Ramat Gan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
66Srdjan Mijailovic
Tiền vệ phòng ngự
6.91/020/272
36David Twito
Hậu vệ
6.90/017/212
5Joao Paulo Marques Goncalves
Trung vệ
6.80/023/303
10Moshe Semel
Tiền vệ tấn công
6.73/313/161
55Amit Raif
Thủ môn
6.50/017/330
11David Asanka
Tiền vệ
6.33/010/132
33Fard Ibrahim
Hậu vệ trái
6.20/024/292
21Ido Oli
Tiền vệ trung tâm
6.21/012/181
99Luan Campos
Tiền đạo cánh trái
6.12/112/201
7Maxim Plakushchenko
Tiền vệ trung tâm
5.90/011/150
15Noam Schwartz
Hậu vệ
5.80/010/122
28Matan Hozez (dự bị)
7.411/14/60
9Marius Noubissi (dự bị)
Trung phong
6.42/12/20🟨
20Christopher Boniface (dự bị)
Tiền vệ
6.41/06/71
2Getachew Yabelo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/01/12

Hapoel Beer Sheva

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Eliel Peretz
Tiền vệ trung tâm
8.612/251/651🟨
1Ofir Martziano
Thủ môn
7.90/037/370
19Amit Ohana
Tiền đạo
7.712/15/90
2Guy Mizrahi
Hậu vệ phải
7.63/156/624🟨
8Mohammad Kanaan
Tiền vệ tấn công
7.53/117/211
11Amir Chaim Ganah
Tiền đạo cánh trái
7.42/121/231
5Pedro Miguel Santos Amador
Hậu vệ trái
7.22/041/466
28Niv Yehoshua
Tiền vệ trung tâm
72/038/430
12Itay Rotman
Trung vệ
6.93/071/790
44Djibril Diop
Trung vệ
6.90/067/712
25Lucas de Souza Ventura,Nonoca
Tiền vệ phòng ngự
6.81/035/373
70Joao Victor (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
70/05/73
3Matan Baltaxa (dự bị)
Trung vệ
6.60/017/200🟨
14Yonas Malede (dự bị)
Trung phong
6.50/010/110
13Ofir Davidadze (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/04/40
18Roy Levy (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hapoel Ramat Gan Thông tin Hapoel Beer Sheva
1927 Thành lập 1949
HaMachtesh Sân nhà Turner Stadium
8000 Sức chứa 12000
Messay Dego HLV Ran Kozuk
Ramat Gan Khu vực Beer Sheva
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.104.301.450.922.750.820.75-1.251.02
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓2.60 ↑2.500.19 ↓1.40 ↑0.000.56 ↓
VcbetSớm6.504.101.440.962.750.850.78-1.251.06
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓2.45 ↑2.500.29 ↓2.40 ↑0.000.32 ↓
Mansion88Sớm5.804.051.430.942.750.880.82-1.251.02
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓2.08 ↑0.000.32 ↓
InterwettenSớm5.253.951.530.752.500.901.30-0.500.50
Live80.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑3.500.04 ↓0.50 ↓-1.501.30 ↑
10BETSớm5.804.401.470.802.500.91---
Live11.12 ↑1.34 ↓3.94 ↑1.78 ↑2.500.37 ↓---
12betSớm5.804.051.430.942.750.880.82-1.251.02
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓2.08 ↑0.000.32 ↓
CrownSớm5.504.051.380.902.750.800.75-1.250.95
Live4.75 ↓4.00 ↓1.45 ↑0.74 ↓2.750.96 ↑0.89 ↑-1.000.81 ↓
SbobetSớm6.104.061.400.972.750.850.82-1.251.02
Live8.60 ↑1.25 ↓4.79 ↑2.38 ↑2.500.28 ↓0.30 ↓-0.252.17 ↑
WewbetSớm5.754.021.481.002.750.800.99-1.000.83
Live11.20 ↑1.29 ↓4.22 ↑2.22 ↑2.500.27 ↓0.32 ↓-0.252.00 ↑
LadbrokesSớm5.003.901.500.802.500.91---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓1.75 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm5.254.001.540.822.500.910.83-1.000.90
Live201.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.03 ↑3.500.08 ↓0.03 ↓-0.5011.78 ↑
PinnacleSớm5.724.051.500.832.500.930.88-1.000.88
Live11.29 ↑1.26 ↓5.35 ↑3.03 ↑2.500.25 ↓2.15 ↑0.000.37 ↓
BwinSớm5.254.001.520.802.500.90---
Live126.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.78 ↓2.500.82 ↓---
1xBetSớm5.334.101.550.842.500.960.50-1.501.45
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.64 ↑2.500.29 ↓0.40 ↓-0.251.95 ↑
Bet 365Sớm5.004.001.500.852.500.950.90-1.000.90
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑3.500.08 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm5.003.901.500.912.500.910.74-1.001.01
Live6.00 ↑4.20 ↑1.40 ↓1.63 ↑3.500.44 ↓0.91 ↑-1.000.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hapoel Ramat Gan-1001
Hapoel Beer Sheva+1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).