Kết quả bóng đá trận Hapoel Ramat Gan vs Beitar Jerusalem, 00:00 ngày 18/08/2026

Ligat Al Toto Cúp Israel · 00:00 ngày 18/08/2026
Hapoel Ramat Gan
3 Kết thúc HT 1-2 3
Beitar Jerusalem
🟨 6 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 5
Địa điểm: HaMachtesh Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Hapoel Ramat Gan Phút Beitar Jerusalem
9' 0 - 1 Luka Gadrani
David Asanka 1 - 1 14'
Luan Campos 25'
27' 1 - 2 Eugene Ansah
Idan Baranes 40'
Srdjan Mijailovic 45+2'
HT 1-2
55' Roey Elimelech
Srdjan Mijailovic 2 - 2 58'
Tamir Glazer 77'
Joao Paulo Marques Goncalves 87'
Moshe Semel 3 - 2 90+2'
Joao Paulo Marques Goncalves 90+4'
90+4'
90+5' Ziv Israel Ben Shimol Đá hỏng penalty
90+5' 3 - 3 Nadav Markovitch
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 11 24
Bại 21 53
Ghi bàn 56 1715
Mất bàn 76 2215
Điểm 14 1113

Chủ = Hapoel Ramat Gan · Khách = Beitar Jerusalem

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Ramat Gan (7)Hiệp 1 / Cả trậnBeitar Jerusalem (9)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (14%)Hòa/Thắng2 (22%)
1 (14%)Hòa/Hòa3 (33%)
1 (14%)Hòa/Bại2 (22%)
1 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (14 trận)

Hapoel Ramat Gan 1 (7%)Hòa 5 (36%)Beitar Jerusalem 8 (57%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 5 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D118/03/13Beitar Jerusalem1-2 (1-1)Hapoel Ramat Gan--0.52.25T
ISR D114/01/13Beitar Jerusalem3-2 (2-1)Hapoel Ramat Gan--0.52.5B
ISR D130/09/12Hapoel Ramat Gan2-2 (0-1)Beitar Jerusalem-02.5H
ISR LATTC20/08/12Hapoel Ramat Gan2-3 (1-1)Beitar Jerusalem-02.5B
ISR D123/04/11Beitar Jerusalem5-1 (1-1)Hapoel Ramat Gan---B
ISR D112/03/11Hapoel Ramat Gan0-0 (0-0)Beitar Jerusalem---H
ISR CUP03/02/11Hapoel Ramat Gan0-1 (0-0)Beitar Jerusalem--0.752.5B
ISR D121/11/10Beitar Jerusalem3-2 (1-2)Hapoel Ramat Gan--12.5B
INT CF16/09/10Beitar Jerusalem2-0 (2-0)Hapoel Ramat Gan--0.752.5B
ISR D103/04/10Hapoel Ramat Gan0-0 (0-0)Beitar Jerusalem---H
ISR D120/12/09Beitar Jerusalem1-0 (0-0)Hapoel Ramat Gan--1.252.5B
ISR D130/04/07Hapoel Ramat Gan1-1 (1-1)Beitar Jerusalem---H
ISR D108/01/07Hapoel Ramat Gan0-2 (0-2)Beitar Jerusalem---B
ISR D130/09/06Beitar Jerusalem0-0 (0-0)Hapoel Ramat Gan---H

Thành tích gần đây — Hapoel Ramat Gan

BHTTBHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC10/08/26Maccabi Petah Tikva FC2-1 (0-0)Hapoel Ramat Gan6-3--B
ISR LATTC06/08/26Hapoel Ramat Gan2-2 (1-1)Hapoel Jerusalem3-5+0.252.25H
ISR LATTC03/08/26Maccabi Netanya2-3 (1-1)Hapoel Ramat Gan5-3-0.52.5T
ISR LATTC30/07/26Hapoel Ramat Gan2-1 (0-1)Hapoel Petah Tikva9-3-0.252.75T
INT CF15/07/26Hapoel Ramat Gan0-4 (0-2)Paksi SE Honlapja---B
ISR D225/05/26Hapoel Kfar Saba1-1 (1-0)Hapoel Ramat Gan5-4+0.752.75H
ISR D220/05/26Hapoel Ramat Gan2-1 (1-0)Hapoel Rishon Lezion6-3+1.253T
ISR D215/05/26Hapoel Ramat Gan2-1 (1-1)Hapoel Kfar Shalem0-7+0.753T
ISR D208/05/26Maccabi Herzliya0-3 (0-0)Hapoel Ramat Gan3-702.5T
ISR D205/05/26Hapoel Ramat Gan1-1 (0-1)Maccabi Petah Tikva FC5-5-0.752.75H
ISR D201/05/26Kiryat Yam SC0-1 (0-0)Hapoel Ramat Gan7-402.5T
ISR D227/04/26Hapoel Ramat Gan1-1 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv0-12-0.252.5H
ISR D217/04/26Hapoel Ramat Gan3-1 (2-1)Hapoel Hadera3-6+0.752.75T
ISR D215/04/26Kafr Qasim1-3 (0-3)Hapoel Ramat Gan8-002.25T
ISR D210/04/26Ironi Modiin2-3 (0-2)Hapoel Ramat Gan6-2+0.52.5T
ISR D207/04/26Hapoel Kfar Shalem3-1 (0-1)Hapoel Ramat Gan9-6-0.252.5B
ISR D203/04/26Hapoel Ramat Gan2-1 (1-1)Hapoel Kfar Saba5-4+0.52.5T
ISR D227/02/26Hapoel Ramat Gan1-2 (0-0)Hapoel Rishon Lezion5-802.5B
ISR D220/02/26Maccabi Herzliya0-0 (0-0)Hapoel Ramat Gan7-202.5H
ISR D213/02/26Hapoel Ramat Gan2-0 (0-0)Kiryat Yam SC2-702.5T

Thành tích gần đây — Beitar Jerusalem

TBBTHTHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL14/08/26Austria Wien1-2 (0-1)Beitar Jerusalem2-4-0.252.75T
UEFA ECL07/08/26Beitar Jerusalem1-2 (1-1)Austria Wien6-1+0.52.5B
UEFA ECL31/07/26Beitar Jerusalem2-3 (1-1)AEK Larnaca4-3+0.252.25B
UEFA ECL23/07/26AEK Larnaca0-1 (0-0)Beitar Jerusalem4-6-0.52.25T
ISR LATTC19/07/26Beitar Jerusalem2-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-1+0.252.75H
INT CF09/07/26Beitar Jerusalem1-0 (0-0)KF Dukagjini4-4--T
INT CF07/07/26FC Arda Kardzhali0-0 (0-0)Beitar Jerusalem2-4--H
INT CF03/07/26Botev Vratsa2-2 (2-2)Beitar Jerusalem3-1+0.52.75H
ISR D124/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-3+0.52.75H
ISR D120/05/26Hapoel Petah Tikva0-0 (0-0)Beitar Jerusalem3-20+1.253.25H
ISR D117/05/26Maccabi Tel Aviv1-2 (0-0)Beitar Jerusalem6-603T
ISR D113/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva1-303H
ISR D110/05/26Maccabi Haifa3-0 (1-0)Beitar Jerusalem5-1--B
ISR D106/05/26Hapoel Tel Aviv0-1 (0-1)Beitar Jerusalem4-4+0.252.75T
ISR D103/05/26Beitar Jerusalem4-2 (3-2)Maccabi Tel Aviv9-4--T
ISR D129/04/26Beitar Jerusalem3-1 (2-0)Hapoel Petah Tikva6-1+1.253T
ISR D126/04/26Hapoel Beer Sheva2-2 (2-0)Beitar Jerusalem8-3-0.53H
ISR D120/04/26Beitar Jerusalem3-0 (1-0)Maccabi Haifa1-3+0.53.25T
ISR D113/04/26Hapoel Jerusalem0-2 (0-2)Beitar Jerusalem1-6+13T
ISR D105/04/26Beitar Jerusalem3-2 (0-2)Ironi Tiberias10-3+1.53.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
6
1
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
85
95
Tấn công nguy hiểm
33
56
Sút ngoài cầu môn
9
7
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B8
T8 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B3
T3 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Ramat Gan (13 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Beitar Jerusalem (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
21
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
51
B.thắng H2
Hapoel Ramat GanBeitar Jerusalem

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
Hapoel Ramat GanBeitar Jerusalem

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
76
Thắng 1
57
Hòa
22
Thua 1
21
Thua 2+
Hapoel Ramat GanBeitar Jerusalem

Thông tin đội bóng

Hapoel Ramat Gan Thông tin Beitar Jerusalem
1927 Thành lập 1939
HaMachtesh Sân nhà Teddi Malcha
8000 Sức chứa 21600
Messay Dego HLV Almong Cohen
Ramat Gan Khu vực Jerusalem
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.503.901.560.883.000.830.93-0.750.82
Live1.05 ↓13.00 ↑81.00 ↑6.50 ↑5.500.01 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
VcbetSớm4.333.601.450.693.000.650.760.000.58
Live1.04 ↓4.80 ↑36.00 ↑1.80 ↑4.500.16 ↓1.38 ↑0.000.28 ↓
Mansion88Sớm3.853.901.660.953.000.850.97-0.750.83
Live17.00 ↑1.05 ↓9.30 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓1.63 ↑0.000.45 ↓
InterwettenSớm3.903.901.730.552.501.201.20-0.500.55
Live3.60 ↓1.24 ↓100.00 ↑0.22 ↓5.502.60 ↑0.50 ↓-0.501.30 ↑
10BETSớm3.953.951.750.883.000.82---
Live12.79 ↑1.20 ↓5.59 ↑2.71 ↑4.500.21 ↓---
12betSớm3.853.901.660.953.000.850.97-0.750.83
Live17.00 ↑1.05 ↓9.30 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓1.63 ↑0.000.45 ↓
CrownSớm4.204.051.580.913.000.850.99-0.750.77
Live15.50 ↑1.05 ↓9.50 ↑3.70 ↑4.500.07 ↓0.10 ↓-0.253.57 ↑
SbobetSớm2.563.162.250.862.750.940.73-0.251.07
Live8.80 ↑1.20 ↓5.60 ↑5.55 ↑4.500.04 ↓1.58 ↑0.000.47 ↓
WewbetSớm4.884.101.540.933.000.830.87-1.000.91
Live17.50 ↑1.07 ↓8.65 ↑4.00 ↑4.500.05 ↓1.56 ↑0.000.46 ↓
LadbrokesSớm4.803.901.530.552.501.30---
Live1.02 ↓11.00 ↑61.00 ↑0.25 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm4.704.001.610.682.751.080.85-1.000.87
Live1.01 ↓12.50 ↑481.00 ↑7.05 ↑5.500.06 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
PinnacleSớm5.144.151.480.823.000.930.79-1.250.96
Live9.07 ↑1.12 ↓6.34 ↑2.32 ↑4.500.24 ↓1.46 ↑0.000.44 ↓
BwinSớm4.803.901.530.552.501.30---
Live1.01 ↓19.50 ↑201.00 ↑5.00 ↑5.500.09 ↓---
1xBetSớm3.903.901.781.143.250.660.79-0.750.92
Live1.04 ↓13.00 ↑101.00 ↑5.84 ↑5.500.09 ↓2.03 ↑0.000.38 ↓
Bet 365Sớm5.004.201.480.953.000.850.98-1.000.83
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑6.40 ↑5.500.10 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm4.803.501.57------
Live4.00 ↓1.18 ↓81.00 ↑------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.