Kết quả bóng đá trận Hapoel Raanana vs Maccabi Ahi Nazareth, 23:30 ngày 18/08/2026

Leumit League (Israel) · 23:30 ngày 18/08/2026
Hapoel Raanana
2 Kết thúc HT 2-0 0
Maccabi Ahi Nazareth
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Netanya Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Hapoel Raanana Phút Maccabi Ahi Nazareth
Peter Godly Michael 1 - 0 2'
14'
Wonderson Babas Yakubu 2 - 0 28'
37'
45+1'
HT 2-0
79'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 00 03
Bại 12 54
Ghi bàn 113 2213
Mất bàn 64 2114
Điểm 63 1512

Chủ = Hapoel Raanana · Khách = Maccabi Ahi Nazareth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Raanana (8)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Ahi Nazareth (7)
2 (25%)Thắng/Thắng1 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
2 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
3 (38%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

Hapoel Raanana

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32017564
Sân nhà11002036
Sân khách21015539
6 gần63031114--

Maccabi Ahi Nazareth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2115334417481
Sân nhà107122110222
Sân khách11821237261
6 gần6231108--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hapoel Raanana 10 (50%)Hòa 5 (25%)Maccabi Ahi Nazareth 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC12/08/26Hapoel Raanana4-1 (1-1)Maccabi Ahi Nazareth11-7--T
ISR LA15/03/24Maccabi Ahi Nazareth1-1 (0-0)Hapoel Raanana2-3+12.25H
ISR LA22/12/23Hapoel Raanana1-0 (1-0)Maccabi Ahi Nazareth-02T
ISR D229/04/22Maccabi Ahi Nazareth1-2 (1-1)Hapoel Raanana3-002.25T
ISR D229/12/21Maccabi Ahi Nazareth0-0 (0-0)Hapoel Raanana6-4-0.252.25H
ISR CUP26/10/21Maccabi Ahi Nazareth2-0 (2-0)Hapoel Raanana0-2-0.252.25B
ISR D203/09/21Hapoel Raanana0-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth4-6+0.252.25H
ISR D230/04/21Maccabi Ahi Nazareth3-1 (1-0)Hapoel Raanana5-5-0.252.25B
ISR D217/02/21Maccabi Ahi Nazareth0-1 (0-0)Hapoel Raanana1-1002T
ISR D210/11/20Hapoel Raanana0-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth7-5+0.252.25H
ISR LLTTC21/08/20Hapoel Raanana1-2 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth4-6+0.252.5B
ISR CUP06/01/17Hapoel Raanana4-1 (2-0)Maccabi Ahi Nazareth6-1+12.5T
ISR D204/03/13Hapoel Raanana1-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth-+0.752.25T
ISR D230/11/12Maccabi Ahi Nazareth0-0 (0-0)Hapoel Raanana--0.252.25H
ISR LLTTC08/09/12Maccabi Ahi Nazareth0-3 (0-2)Hapoel Raanana--0.52.25T
ISR D227/04/12Maccabi Ahi Nazareth1-0 (0-0)Hapoel Raanana--0.752.25B
ISR D226/12/11Maccabi Ahi Nazareth0-2 (0-1)Hapoel Raanana--0.52.25T
ISR D220/08/11Hapoel Raanana0-1 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth-+0.252.25B
ISR D208/04/11Hapoel Raanana4-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth-+0.52.25T
ISR D213/12/10Maccabi Ahi Nazareth0-3 (0-2)Hapoel Raanana-02.5T

Thành tích gần đây — Hapoel Raanana

TBTBBTHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC12/08/26Hapoel Raanana4-1 (1-1)Maccabi Ahi Nazareth11-7--T
ISR LLTTC07/08/26Hapoel Kfar Saba5-1 (2-0)Hapoel Raanana6-9-0.252.5B
ISR LLTTC04/08/26Hapoel Raanana3-1 (2-1)Hapoel Afula2-7+0.252.5T
ISR LLTTC31/07/26Maccabi Herzliya2-0 (0-0)Hapoel Raanana1-2-0.252.25B
INT CF22/07/26Hapoel Raanana1-5 (1-4)Aris Limassol---B
ISR D225/05/26Hapoel Raanana2-0 (2-0)Ironi Modiin1-1-0.252.25T
ISR D219/05/26Hapoel Raanana2-2 (2-0)Kafr Qasim4-702.25H
ISR D214/05/26Hapoel Hadera3-3 (1-1)Hapoel Raanana8-402.25H
ISR D208/05/26Hapoel Acre FC1-2 (1-0)Hapoel Raanana4-6-0.252.25T
ISR D204/05/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Hapoel Raanana6-502.25H
ISR D230/04/26Hapoel Raanana0-1 (0-0)Maccabi Kabilio Jaffa5-3+0.252.5B
ISR D224/04/26Hapoel Raanana4-1 (3-1)Hapoel Nof HaGalil3-402.25T
ISR D217/04/26Hapoel Nof HaGalil0-0 (0-0)Hapoel Raanana4-302.25H
ISR D215/04/26Hapoel Raanana1-0 (0-0)Ironi Modiin6-202.25T
ISR D210/04/26Hapoel Raanana1-1 (0-0)Hapoel Afula3-3+0.252.25H
ISR D207/04/26Hapoel Raanana1-2 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC3-8-1.252.75B
ISR D203/04/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-0 (1-0)Hapoel Raanana3-3-0.752.5B
ISR D227/02/26Maccabi Kabilio Jaffa1-1 (0-0)Hapoel Raanana8-1-0.252.5H
ISR D220/02/26Hapoel Raanana2-1 (0-1)Hapoel Acre FC7-202.25T
ISR D213/02/26Hapoel Hadera0-1 (0-0)Hapoel Raanana4-2-0.252.25T

Thành tích gần đây — Maccabi Ahi Nazareth

BHHHTTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC12/08/26Hapoel Raanana4-1 (1-1)Maccabi Ahi Nazareth11-7--B
ISR LLTTC07/08/26Maccabi Bnei Raina1-1 (1-0)Maccabi Ahi Nazareth4-9-0.753H
ISR LLTTC04/08/26Maccabi Ahi Nazareth1-1 (1-0)Hapoel Acre FC2-5+0.252.5H
ISR LLTTC31/07/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth---H
ISR LA20/02/26Hapoel Ironi Baka El Garbiya0-3 (0-1)Maccabi Ahi Nazareth---T
ISR LA13/02/26Maccabi Ahi Nazareth4-2 (3-1)Hapoel Migdal HaEmek10-7--T
ISR LA06/02/26Hapoel Ironi Arraba2-2 (1-1)Maccabi Ahi Nazareth---H
ISR LA30/01/26Maccabi Ahi Nazareth0-1 (0-0)Moadon Sport Tira4-6--B
ISR LA23/01/26Hapoel Tirat Karmel1-2 (0-2)Maccabi Ahi Nazareth4-2+12.5T
ISR LA17/01/26Maccabi Ahi Nazareth3-2 (3-1)Hapoel Umm Al Fahm0-6--T
ISR LA10/01/26Maccabi Ahi Nazareth2-1 (0-1)Hapoel Bnei Musmus6-2+12.75T
ISR LA06/01/26Hapoel Beit She'any0-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth4-7+0.752.5H
ISR LA02/01/26Maccabi Ahi Nazareth2-0 (1-0)Hapoel Ironi Karmiel2-8--T
ISR CUP27/12/25Maccabi Ahi Nazareth1-8 (0-6)Maccabi Haifa2-5-1.753.25B
ISR LA19/12/25FC Tzeirey Tamra1-5 (1-3)Maccabi Ahi Nazareth3-6--T
ISR LA12/12/25Maccabi Ahi Nazareth0-1 (0-0)Ironi Nesher12-4--B
ISR LA05/12/25Maccabi Ata Bialik1-3 (0-1)Maccabi Ahi Nazareth11-402.25T
ISR LA28/11/25Tzeirey Um El Fahem1-2 (0-1)Maccabi Ahi Nazareth4-3--T
ISR LA07/11/25Maccabi Ahi Nazareth1-1 (1-0)Maccabi Neve Shaanan Eldad4-4--H
ISR LA31/10/25Maccabi Nujeidat Ahmed0-1 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth7-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
102
115
Tấn công nguy hiểm
51
62
Sút ngoài cầu môn
7
9
Đá phạt trực tiếp
16
22
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Việt vị
4
2
Quả ném biên
16
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Raanana (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Maccabi Ahi Nazareth (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hapoel RaananaMaccabi Ahi Nazareth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hapoel RaananaMaccabi Ahi Nazareth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
45
Thắng 1
66
Hòa
32
Thua 1
32
Thua 2+
Hapoel RaananaMaccabi Ahi Nazareth

Thông tin đội bóng

Hapoel Raanana Thông tin Maccabi Ahi Nazareth
1972 Thành lập 1967
Netanya Stadium Sân nhà Ilut Stadium
2500 Sức chứa 5000
HLV
Ranana Khu vực Nazareth
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.953.403.301.022.500.821.020.500.82
Live1.02 ↓51.00 ↑151.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.89 ↓0.000.94 ↑
VcbetSớm1.852.883.200.632.250.700.750.500.59
Live1.01 ↓8.50 ↑31.00 ↑1.54 ↑2.500.21 ↓0.64 ↓0.000.69 ↑
Mansion88Sớm2.093.043.170.872.250.950.830.251.01
Live1.01 ↓9.40 ↑55.00 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓0.80 ↓0.001.04 ↑
InterwettenSớm2.053.253.351.052.500.650.820.000.82
Live1.01 ↓27.00 ↑90.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓0.820.000.82
10BETSớm2.093.353.450.812.250.90---
Live1.01 ↓34.54 ↑100.00 ↑2.48 ↑2.500.24 ↓---
CrownSớm1.953.153.150.802.250.900.950.500.75
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↑1.96 ↑2.500.21 ↓0.82 ↓0.000.88 ↑
SbobetSớm1.953.023.230.842.250.920.750.251.01
Live1.01 ↓9.40 ↑55.00 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓0.85 ↑0.000.99 ↓
WewbetSớm2.083.153.330.862.250.940.810.251.01
Live1.01 ↓11.10 ↑60.00 ↑2.22 ↑2.500.29 ↓0.88 ↑0.000.94 ↓
LadbrokesSớm2.003.303.201.052.500.70---
Live1.01 ↓29.00 ↑71.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.103.403.450.852.250.951.030.500.79
Live1.01 ↓46.00 ↑301.00 ↑11.72 ↑2.500.03 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.013.193.560.842.250.941.020.500.78
Live1.08 ↓10.06 ↑30.56 ↑3.02 ↑2.500.23 ↓0.88 ↓0.000.92 ↑
BwinSớm1.983.253.201.052.500.68---
Live1.01 ↓36.00 ↑126.00 ↑1.10 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm2.053.403.410.812.250.900.750.250.96
Live1.01 ↓17.10 ↑31.00 ↑4.52 ↑2.500.11 ↓1.14 ↑0.000.66 ↓
Bet 365Sớm2.003.253.300.852.250.951.000.500.80
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.88 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm2.003.253.301.102.500.65---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hapoel Raanana+1/2Chưa có trận cùng mức
Maccabi Ahi Nazareth-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).