Kết quả bóng đá trận Hapoel Raanana vs Bnei Yehuda Tel Aviv, 23:00 ngày 19/10/2026
Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 19/10/2026
Hapoel Raanana 1 Kết thúc HT 0-0 1
Bnei Yehuda Tel Aviv
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 9 |
| Điểm | 1 | 4 | 16 | 19 |
Chủ = Hapoel Raanana · Khách = Bnei Yehuda Tel Aviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Raanana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (35%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Raanana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 9 |
Bnei Yehuda Tel Aviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
29
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
38%62%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Raanana (22 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Bnei Yehuda Tel Aviv (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Raanana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1972 | Thành lập | 1935 |
| Netanya Stadium | Sân nhà | Hamoshava Stadium |
| 2500 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | ||
| Ranana | Khu vực | Tel Aviv-Yafo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.59 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 0.92 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.57 | 0.65 | 2.75 | 0.69 | 0.75 | -0.75 | 0.59 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 3.75 | 1.60 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 4.10 | 1.60 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.30 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.65 | 1.64 | 1.02 | 3.00 | 0.74 | 0.95 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.00 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.75 | 1.60 | 0.96 | 3.00 | 0.74 | 0.88 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.12 | 3.59 | 1.58 | 1.01 | 3.00 | 0.75 | 0.95 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.13 ↓ | 5.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.70 | 0.79 | 2.75 | 0.94 | 0.90 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 3.77 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.40 | 4.05 | 1.64 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.45 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.20 ↑ | 5.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.60 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Raanana | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bnei Yehuda Tel Aviv | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).