Kết quả bóng đá trận Hapoel Petah Tikva vs Maccabi Netanya, 23:15 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Israel · 23:15 ngày 10/10/2026
Hapoel Petah Tikva 1 Kết thúc HT 0-0 1
Maccabi Netanya
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Petade Warsaw Sharp Stadium Nhiệt độ: 25℃~26℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 4 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 17 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 4 | 12 |
Chủ = Hapoel Petah Tikva · Khách = Maccabi Netanya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Petah Tikva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Petah Tikva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
Maccabi Netanya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
Đội hình
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Netanya
1Omer Katz5Alex Moucketou-Moussounda12Stav Israeli20O.Israelov72Nassar Y.6Ehud E.29Boni Amian7Roy Levy14Asante E.16David R.9Bille E.22Silva S.6Bakary Konate12Alon Azugi23Verdon O.24Amit Cohen13Nadav Nidam16Zaarura B.32Ouattara Mohammed A.7Isaac Rodrigues de Lima10Bilu O.83Matheus Davo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
04
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
137198
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
38
Cứu thua
20
Quả ném biên
510
Chuyền dài
29
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Petah Tikva (19 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Maccabi Netanya (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Petah Tikva | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935 | Thành lập | 1942 |
| Petade Warsaw Sharp Stadium | Sân nhà | Netanya Stadium |
| 8400 | Sức chứa | 7500 |
| Omer Peretz | HLV | Ronny Levy |
| Petah Tikva | Khu vực | Netanya |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.76 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.80 | 0.90 | 2.75 | 0.91 | 0.97 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.74 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 158.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.55 ↓ | 1.80 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | -0.50 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.74 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.55 | 1.68 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.55 ↓ | 3.50 ↓ | 1.72 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.76 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.87 | 3.43 | 1.66 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.20 ↑ | 46.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.75 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.73 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 50.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 19.61 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 19.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.00 | 4.17 | 1.79 | 0.68 | 2.50 | 1.18 | 1.35 | -0.25 | 0.53 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 3.29 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 3.25 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.