Kết quả bóng đá trận Hapoel Petah Tikva vs Hapoel Jerusalem, 00:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Israel · 00:00 ngày 30/08/2026
Hapoel Petah Tikva 1 Kết thúc HT 1-0 0
Hapoel Jerusalem
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Petade Warsaw Sharp Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Petah Tikva | Phút | |
| Karim Kimvuidi(Assists:Franck Rivollier) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Kimvuidi K. 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 45' | Tamir Haimovich | |
| 45' | Haimovich T. | |
| HT 1-0 | ||
| 52' ⇄ | ▲ Yanai Distalfeld ▼ Tamir Haimovich | |
| 62' ⇄ | ▲ Ohad Almagor ▼ Nadim Vrasana | |
| 62' ⇄ | ▲ Abdulsalam Sani ▼ Sharani Zuberu | |
| ▲ Cle ▼ Avishai Cohen | 63' ⇄ | |
| ▲ Shavit Mazal ▼ Franck Rivollier | 71' ⇄ | |
| ▲ Etai Ehud ▼ Tomer Altman | 71' ⇄ | |
| 73' | Ohad Almagor | |
| Stav Israeli | 74' | |
| 77' ⇄ | ▲ Omer Agvadish ▼ Andrew Idoko | |
| 77' ⇄ | ▲ Israel Dappa ▼ Idan Cohen | |
| 79' | 📺 VAR | |
| 79' | 📺 Yanai Distalfeld(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| ▲ Guy Badash ▼ Karim Kimvuidi | 86' ⇄ | |
| ▲ Moshe Meir ▼ Roee David | 86' ⇄ | |
| Boni Amian | 90+1' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 7 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 14 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 16 |
Chủ = Hapoel Petah Tikva · Khách = Hapoel Jerusalem
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Petah Tikva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Petah Tikva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 9 | - | - |
Hapoel Jerusalem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Hapoel Petah Tikva 6 (33%)Hòa 2 (11%)Hapoel Jerusalem 10 (56%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Hapoel Jerusalem | 3-1 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/01/26 | Hapoel Jerusalem | 2-1 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/10/25 | Hapoel Petah Tikva | 0-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/07/25 | Hapoel Jerusalem | 1-0 (1-0) | Hapoel Petah Tikva | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/24 | Hapoel Petah Tikva | 1-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem | -0.25 | 2 | T |
| 16/03/24 | Hapoel Jerusalem | 3-2 (1-0) | Hapoel Petah Tikva | -0.25 | 2 | B |
| 30/12/23 | Hapoel Petah Tikva | 1-2 (0-2) | Hapoel Jerusalem | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/11/23 | Hapoel Jerusalem | 2-1 (1-0) | Hapoel Petah Tikva | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/23 | Hapoel Petah Tikva | 1-5 (0-2) | Hapoel Jerusalem | 0 | 2.25 | B |
| 24/02/17 | Hapoel Jerusalem | 1-3 (1-2) | Hapoel Petah Tikva | 0 | 2.25 | T |
| 11/11/16 | Hapoel Petah Tikva | 2-0 (1-0) | Hapoel Jerusalem | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/12/15 | Hapoel Jerusalem | 1-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/08/15 | Hapoel Petah Tikva | 2-0 (1-0) | Hapoel Jerusalem | - | - | T |
| 18/02/14 | Hapoel Petah Tikva | 1-0 (1-0) | Hapoel Jerusalem | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/11/13 | Hapoel Jerusalem | 1-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/13 | Hapoel Petah Tikva | 0-3 (0-1) | Hapoel Jerusalem | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/13 | Hapoel Jerusalem | 0-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/11/12 | Hapoel Petah Tikva | 3-1 (1-1) | Hapoel Jerusalem | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Hapoel Petah Tikva
BBBBBTHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Ironi Tiberias | 1-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | - | - | B |
| 16/08/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | - | - | B |
| 10/08/26 | Hapoel Jerusalem | 3-1 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/08/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-2 (0-1) | Maccabi Netanya | 0 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Hapoel Ramat Gan | 2-1 (0-1) | Hapoel Petah Tikva | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Hapoel Petah Tikva | 1-0 (0-0) | Maccabi Petah Tikva FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/07/26 | Hapoel Petah Tikva | 1-1 (1-0) | Bnei Yehuda Tel Aviv | - | - | H |
| 17/07/26 | Sportist Svoge | 2-1 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | - | - | B |
| 14/07/26 | Spartak Pleven | 0-2 (0-1) | Hapoel Petah Tikva | - | - | T |
| 09/07/26 | Hapoel Rishon Lezion | 0-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.25 | 3 | H |
| 23/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 2-2 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | -1 | 3.25 | H |
| 20/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-0 (0-0) | Beitar Jerusalem | -1.25 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Maccabi Haifa | 1-1 (1-0) | Hapoel Petah Tikva | -0.75 | 3.25 | H |
| 13/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 2-4 (0-3) | Hapoel Beer Sheva | - | - | B |
| 05/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 4-0 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 1-2 (1-0) | Maccabi Haifa | - | - | B |
| 29/04/26 | Beitar Jerusalem | 3-1 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | -1.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Hapoel Beer Sheva | 3-0 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Hapoel Jerusalem
BTTHTBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Hapoel Jerusalem | 2-5 (1-2) | Maccabi Tel Aviv | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/08/26 | Maccabi Haifa | 0-1 (0-0) | Hapoel Jerusalem | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Hapoel Jerusalem | 3-1 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/08/26 | Hapoel Ramat Gan | 2-2 (1-1) | Hapoel Jerusalem | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Hapoel Jerusalem | 1-0 (0-0) | Maccabi Petah Tikva FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Maccabi Netanya | 3-1 (2-1) | Hapoel Jerusalem | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Motor Lublin | 2-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem | - | - | B |
| 13/07/26 | Hapoel Jerusalem | 4-0 (1-0) | Maccabi Kabilio Jaffa | - | - | T |
| 10/07/26 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 2-2 (1-1) | Hapoel Jerusalem | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Hapoel Jerusalem | 0-2 (0-1) | Ironi Tiberias | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Ashdod MS | 0-1 (0-1) | Hapoel Jerusalem | 0 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Hapoel Jerusalem | 1-0 (1-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Maccabi Netanya | 1-0 (1-0) | Hapoel Jerusalem | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Maccabi Bnei Raina | 0-1 (0-0) | Hapoel Jerusalem | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Hapoel Jerusalem | 0-0 (0-0) | Hapoel Haifa | 0 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 3-1 (0-0) | Hapoel Jerusalem | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Hapoel Jerusalem | 0-2 (0-2) | Beitar Jerusalem | -1 | 3 | B |
| 04/04/26 | Maccabi Bnei Raina | 0-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Hapoel Jerusalem | 0-1 (0-0) | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 2.5 | B |
| 13/02/26 | Hapoel Tel Aviv | 3-1 (2-0) | Hapoel Jerusalem | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Jerusalem
1COmer Katz2Avishai Cohen5Alex Moucketou-Moussounda12Stav Israeli25Orel Dgani72Yazen Nassar8Tomer Altman16Roee David29Boni Amian9Franck Rivollier26Karim Kimvuidi55Nadav Zamir3CNoam Gil Malmud4Yonatan Kay Laish20Ofek Nadir26Idan Cohen19Nadim Vrasana22Tamir Haimovich70Sharani Zuberu91Christ Tiehi10Vitalie Damascan25Andrew Idoko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Omer Katz C6.9
- 2Avishai Cohen▼ Rời sân 63'6.6
- 5Alex Moucketou-Moussounda7
- 8Tomer Altman▼ Rời sân 71'6.7
- 9Franck Rivollier🎯 Kiến tạo 14' · 🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 71'6.5
- 12Stav Israeli🟨 Thẻ vàng 74'6.4
- 16Roee David▼ Rời sân 86'7
- 25Orel Dgani7.3
- 26Karim Kimvuidi⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 86'7.3
- 29Boni Amian🟨 Thẻ vàng 90+1'6.8
- 72Yazen Nassar6.8
Khách · 442
- 3Noam Gil Malmud C7.1
- 4Yonatan Kay Laish7.2
- 10Vitalie Damascan5.8
- 19Nadim Vrasana▼ Rời sân 62'6.2
- 20Ofek Nadir6.2
- 22Tamir Haimovich🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 52'6.6
- 25Andrew Idoko▼ Rời sân 77'6.1
- 26Idan Cohen▼ Rời sân 77'6.5
- 55Nadav Zamir5.8
- 70Sharani Zuberu▼ Rời sân 62'6.9
- 91Christ Tiehi7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
22
Sút bóng
812
Sút cầu môn
11
Tấn công
5646
Tấn công nguy hiểm
1625
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1614
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
400441
TL chuyền bóng thành công
85%85%
Phạm lỗi
1416
Việt vị
11
Cứu thua
10
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
1710
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.771.01
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
35 65
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B10T10 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Petah Tikva (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Hapoel Jerusalem (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hapoel Jerusalem (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hapoel Petah Tikva
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Orel Dgani Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 67/76 | 1 | |||
| 26Karim Kimvuidi Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 3/1 | 27/33 | 3 | ||
| 5Alex Moucketou-Moussounda | 7 | 0/0 | 43/46 | 1 | |||
| 16Roee David Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 13/14 | 4 | |||
| 1Omer Katz Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 72Yazen Nassar Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 20/29 | 1 | |||
| 29Boni Amian Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 39/43 | 5 | 🟨 | ||
| 8Tomer Altman Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 51/54 | 0 | |||
| 2Avishai Cohen Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 17/19 | 0 | |||
| 9Franck Rivollier Trung phong | 6.5 | 1 | 2/0 | 7/12 | 0 | ||
| 12Stav Israeli Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 23/27 | 2 | 🟨 | ||
| 77Cle (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 7Shavit Mazal (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 6Etai Ehud (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 24Guy Badash (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Hapoel Jerusalem
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91Christ Tiehi Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 56/59 | 2 | |||
| 4Yonatan Kay Laish Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 55/60 | 3 | |||
| 3Noam Gil Malmud Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 67/80 | 5 | |||
| 70Sharani Zuberu Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 15/15 | 0 | |||
| 22Tamir Haimovich Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 20/25 | 1 | 🟨 | ||
| 26Idan Cohen Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 25/29 | 1 | |||
| 20Ofek Nadir Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 43/49 | 0 | |||
| 19Nadim Vrasana Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 10/11 | 4 | |||
| 25Andrew Idoko Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 3/0 | 8/14 | 0 | |||
| 10Vitalie Damascan Trung phong | 5.8 | 1/0 | 9/12 | 1 | |||
| 55Nadav Zamir Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 30/36 | 0 | |||
| 11Yanai Distalfeld (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 33Israel Dappa (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 0/1 | 0 | |||
| 17Abdulsalam Sani (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 4/8 | 0 | |||
| 7Ohad Almagor (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 8/10 | 0 | 🟨 | ||
| 16Omer Agvadish (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 9/12 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Petah Tikva | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935 | Thành lập | 1925 |
| Petade Warsaw Sharp Stadium | Sân nhà | Teddy Stadium |
| 8400 | Sức chứa | 21600 |
| Omer Peretz | HLV | |
| Petah Tikva | Khu vực | Holon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.80 | 0.87 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.63 | 0.90 | 2.25 | 0.91 | 0.86 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.10 | 2.59 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.65 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.45 | 0.50 | 0.45 | |
| 10BET | Sớm | 2.48 | 3.00 | 2.85 | 0.86 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.72 ↑ | 100.00 ↑ | 2.74 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.10 | 2.59 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.47 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.27 ↓ | 3.10 ↓ | 2.57 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.02 | 2.58 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.88 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 115.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.60 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.05 ↑ | 53.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 2.95 | 2.65 | 0.91 | 2.25 | 0.92 | 0.94 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 201.00 ↑ | 15.71 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 19.61 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.02 | 3.04 | 2.40 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.74 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.34 ↑ | 30.75 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.25 ↑ | 67.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.65 | 1.12 | 2.50 | 0.64 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.11 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.00 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.50 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.89 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Petah Tikva | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hapoel Jerusalem | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).