Kết quả bóng đá trận Hapoel Petah Tikva vs Hapoel Jerusalem, 00:00 ngày 30/08/2026

Ngoại hạng Israel · 00:00 ngày 30/08/2026
Hapoel Petah Tikva
1 Kết thúc HT 1-0 0
Hapoel Jerusalem
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Petade Warsaw Sharp Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Hapoel Petah Tikva Phút Hapoel Jerusalem
Karim Kimvuidi(Assists:Franck Rivollier) 1 - 0 14'
Kimvuidi K. 2 - 0 14'
45' Tamir Haimovich
45' Haimovich T.
HT 1-0
52' ▲ Yanai Distalfeld ▼ Tamir Haimovich
62' ▲ Ohad Almagor ▼ Nadim Vrasana
62' ▲ Abdulsalam Sani ▼ Sharani Zuberu
▲ Cle ▼ Avishai Cohen63'
▲ Shavit Mazal ▼ Franck Rivollier71'
▲ Etai Ehud ▼ Tomer Altman71'
73' Ohad Almagor
Stav Israeli 74'
77' ▲ Omer Agvadish ▼ Andrew Idoko
77' ▲ Israel Dappa ▼ Idan Cohen
79'📺 VAR
79'📺 Yanai Distalfeld(Reason:No penalty confirmed) VAR
▲ Guy Badash ▼ Karim Kimvuidi86'
▲ Moshe Meir ▼ Roee David86'
Boni Amian 90+1'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 25
Hòa 00 11
Bại 22 74
Ghi bàn 26 718
Mất bàn 38 1416
Điểm 33 716

Chủ = Hapoel Petah Tikva · Khách = Hapoel Jerusalem

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Petah Tikva (13)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Jerusalem (11)
2 (15%)Thắng/Thắng1 (9%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (27%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (18%)
4 (31%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (9%)
2 (15%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Hapoel Petah Tikva

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21011136
Sân nhà11001035
Sân khách100101011
6 gần610539--

Hapoel Jerusalem

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200226014
Sân nhà100125013
Sân khách100101012
6 gần63121011--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Hapoel Petah Tikva 6 (33%)Hòa 2 (11%)Hapoel Jerusalem 10 (56%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC10/08/26Hapoel Jerusalem3-1 (0-0)Hapoel Petah Tikva2-4-0.252.25B
ISR D123/01/26Hapoel Jerusalem2-1 (0-0)Hapoel Petah Tikva0-9+0.252.5B
ISR D118/10/25Hapoel Petah Tikva0-0 (0-0)Hapoel Jerusalem5-2+0.52.75H
ISR LATTC27/07/25Hapoel Jerusalem1-0 (1-0)Hapoel Petah Tikva9-3-0.252.25B
ISR D105/05/24Hapoel Petah Tikva1-0 (0-0)Hapoel Jerusalem3-3-0.252T
ISR D116/03/24Hapoel Jerusalem3-2 (1-0)Hapoel Petah Tikva2-4-0.252B
ISR D130/12/23Hapoel Petah Tikva1-2 (0-2)Hapoel Jerusalem3-5-0.252.25B
INT CF15/11/23Hapoel Jerusalem2-1 (1-0)Hapoel Petah Tikva1-1-0.52.75B
ISR LATTC02/08/23Hapoel Petah Tikva1-5 (0-2)Hapoel Jerusalem2-202.25B
ISR D224/02/17Hapoel Jerusalem1-3 (1-2)Hapoel Petah Tikva4-102.25T
ISR D211/11/16Hapoel Petah Tikva2-0 (1-0)Hapoel Jerusalem2-6+0.252.25T
ISR D218/12/15Hapoel Jerusalem1-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva1-3+0.752.5B
ISR D224/08/15Hapoel Petah Tikva2-0 (1-0)Hapoel Jerusalem1-2--T
ISR D218/02/14Hapoel Petah Tikva1-0 (1-0)Hapoel Jerusalem4-1+0.52.25T
ISR D205/11/13Hapoel Jerusalem1-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva-+0.252.25B
ISR D205/04/13Hapoel Petah Tikva0-3 (0-1)Hapoel Jerusalem-+0.252.25B
ISR D222/02/13Hapoel Jerusalem0-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva--0.252.25H
ISR D227/11/12Hapoel Petah Tikva3-1 (1-1)Hapoel Jerusalem-+0.252.25T

Thành tích gần đây — Hapoel Petah Tikva

BBBBBTHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D123/08/26Ironi Tiberias1-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva0-7--B
ISR LATTC16/08/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva3-4--B
ISR LATTC10/08/26Hapoel Jerusalem3-1 (0-0)Hapoel Petah Tikva2-4-0.252.25B
ISR LATTC05/08/26Hapoel Petah Tikva0-2 (0-1)Maccabi Netanya1-602.5B
ISR LATTC30/07/26Hapoel Ramat Gan2-1 (0-1)Hapoel Petah Tikva9-3+0.252.75B
ISR LATTC26/07/26Hapoel Petah Tikva1-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC4-2+0.252.5T
INT CF20/07/26Hapoel Petah Tikva1-1 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv2-7--H
INT CF17/07/26Sportist Svoge2-1 (2-0)Hapoel Petah Tikva---B
INT CF14/07/26Spartak Pleven0-2 (0-1)Hapoel Petah Tikva4-4--T
INT CF09/07/26Hapoel Rishon Lezion0-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva1-2+1.253H
ISR D123/05/26Hapoel Petah Tikva2-2 (1-1)Maccabi Tel Aviv2-8-13.25H
ISR D120/05/26Hapoel Petah Tikva0-0 (0-0)Beitar Jerusalem3-20-1.253.25H
ISR D116/05/26Maccabi Haifa1-1 (1-0)Hapoel Petah Tikva3-6-0.753.25H
ISR D113/05/26Hapoel Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva8-9-1.253B
ISR D110/05/26Hapoel Petah Tikva2-4 (0-3)Hapoel Beer Sheva4-2--B
ISR D105/05/26Maccabi Tel Aviv4-0 (2-0)Hapoel Petah Tikva8-2-1.53B
ISR D103/05/26Hapoel Petah Tikva1-2 (1-0)Maccabi Haifa6-4--B
ISR D129/04/26Beitar Jerusalem3-1 (2-0)Hapoel Petah Tikva6-1-1.253B
ISR D126/04/26Hapoel Petah Tikva0-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv7-7-0.52.5B
ISR D119/04/26Hapoel Beer Sheva3-0 (2-0)Hapoel Petah Tikva11-2-1.53B

Thành tích gần đây — Hapoel Jerusalem

BTTHTBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D124/08/26Hapoel Jerusalem2-5 (1-2)Maccabi Tel Aviv4-4-1.252.75B
ISR LATTC18/08/26Maccabi Haifa0-1 (0-0)Hapoel Jerusalem6-0-0.752.75T
ISR LATTC10/08/26Hapoel Jerusalem3-1 (0-0)Hapoel Petah Tikva2-4+0.252.25T
ISR LATTC06/08/26Hapoel Ramat Gan2-2 (1-1)Hapoel Jerusalem3-5-0.252.25H
ISR LATTC02/08/26Hapoel Jerusalem1-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC8-0+0.252.5T
ISR LATTC26/07/26Maccabi Netanya3-1 (2-1)Hapoel Jerusalem2-12-0.252.25B
INT CF17/07/26Motor Lublin2-0 (0-0)Hapoel Jerusalem---B
INT CF13/07/26Hapoel Jerusalem4-0 (1-0)Maccabi Kabilio Jaffa---T
INT CF10/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-2 (1-1)Hapoel Jerusalem4-5+0.252.5H
ISR D119/05/26Hapoel Jerusalem0-2 (0-1)Ironi Tiberias9-0+0.252.25B
ISR D114/05/26Ashdod MS0-1 (0-1)Hapoel Jerusalem3-202.25T
ISR D111/05/26Hapoel Jerusalem1-0 (1-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC7-1+0.52.25T
ISR D105/05/26Maccabi Netanya1-0 (1-0)Hapoel Jerusalem3-7-0.52.75B
ISR D129/04/26Maccabi Bnei Raina0-1 (0-0)Hapoel Jerusalem4-4+0.252.25T
ISR D127/04/26Hapoel Jerusalem0-0 (0-0)Hapoel Haifa8-502.5H
ISR D119/04/26Hapoel Kiryat Shmona3-1 (0-0)Hapoel Jerusalem3-5-0.252.25B
ISR D113/04/26Hapoel Jerusalem0-2 (0-2)Beitar Jerusalem1-6-13B
ISR D104/04/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Hapoel Jerusalem3-9+0.52.25H
ISR D121/02/26Hapoel Jerusalem0-1 (0-0)Hapoel Kiryat Shmona5-102.5B
ISR D113/02/26Hapoel Tel Aviv3-1 (2-0)Hapoel Jerusalem4-4-12.5B

Đội hình

Hapoel Petah TikvaHapoel Jerusalem
1COmer Katz2Avishai Cohen5Alex Moucketou-Moussounda12Stav Israeli25Orel Dgani72Yazen Nassar8Tomer Altman16Roee David29Boni Amian9Franck Rivollier26Karim Kimvuidi55Nadav Zamir3CNoam Gil Malmud4Yonatan Kay Laish20Ofek Nadir26Idan Cohen19Nadim Vrasana22Tamir Haimovich70Sharani Zuberu91Christ Tiehi10Vitalie Damascan25Andrew Idoko

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
8
12
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
56
46
Tấn công nguy hiểm
16
25
Sút ngoài cầu môn
5
10
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
16
14
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
400
441
TL chuyền bóng thành công
85%
85%
Phạm lỗi
14
16
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
0
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
17
18
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
2
3
Chuyền dài
17
10
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.77
1.01
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B10
T10 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3
T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Petah Tikva (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Hapoel Jerusalem (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hapoel Jerusalem (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Hapoel Petah TikvaHapoel Jerusalem

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Hapoel Petah TikvaHapoel Jerusalem

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
15
Thắng 1
54
Hòa
72
Thua 1
67
Thua 2+
Hapoel Petah TikvaHapoel Jerusalem

Hapoel Petah Tikva

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Orel Dgani
Trung vệ
7.30/067/761
26Karim Kimvuidi
Tiền vệ tấn công
7.313/127/333
5Alex Moucketou-Moussounda
70/043/461
16Roee David
Tiền vệ trung tâm
72/013/144
1Omer Katz
Thủ môn
6.90/024/330
72Yazen Nassar
Hậu vệ trái
6.80/020/291
29Boni Amian
Tiền vệ trung tâm
6.80/039/435🟨
8Tomer Altman
Tiền vệ trung tâm
6.70/051/540
2Avishai Cohen
Hậu vệ phải
6.61/017/190
9Franck Rivollier
Trung phong
6.512/07/120
12Stav Israeli
Trung vệ
6.40/023/272🟨
77Cle (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/01/21
7Shavit Mazal (dự bị)
Trung phong
6.40/04/51
6Etai Ehud (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/40
24Guy Badash (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/30

Hapoel Jerusalem

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
91Christ Tiehi
Tiền vệ phòng ngự
7.31/056/592
4Yonatan Kay Laish
Trung vệ
7.21/055/603
3Noam Gil Malmud
Trung vệ
7.10/067/805
70Sharani Zuberu
Hậu vệ trái
6.91/015/150
22Tamir Haimovich
Trung vệ
6.60/020/251🟨
26Idan Cohen
Hậu vệ phải
6.50/025/291
20Ofek Nadir
Hậu vệ trái
6.20/043/490
19Nadim Vrasana
Tiền đạo
6.21/110/114
25Andrew Idoko
Tiền đạo cánh trái
6.13/08/140
10Vitalie Damascan
Trung phong
5.81/09/121
55Nadav Zamir
Thủ môn
5.80/030/360
11Yanai Distalfeld (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/016/202
33Israel Dappa (dự bị)
Tiền đạo
6.51/00/10
17Abdulsalam Sani (dự bị)
Tiền đạo
6.41/04/80
7Ohad Almagor (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/08/100🟨
16Omer Agvadish (dự bị)
Hậu vệ phải
6.11/09/121

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hapoel Petah Tikva Thông tin Hapoel Jerusalem
1935 Thành lập 1925
Petade Warsaw Sharp Stadium Sân nhà Teddy Stadium
8400 Sức chứa 21600
Omer Peretz HLV
Petah Tikva Khu vực Holon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.002.800.872.250.880.830.000.93
Live1.08 ↓9.00 ↑126.00 ↑4.60 ↑1.500.06 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
VcbetSớm2.553.102.630.902.250.910.860.000.95
Live1.03 ↓9.50 ↑201.00 ↑2.85 ↑1.500.24 ↓1.18 ↑0.000.69 ↓
Mansion88Sớm2.433.102.590.872.250.950.860.000.98
Live1.03 ↓7.00 ↑200.00 ↑6.66 ↑1.500.05 ↓1.04 ↑0.000.80 ↓
InterwettenSớm2.553.052.651.052.500.651.450.500.45
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓1.450.500.45
10BETSớm2.483.002.850.862.250.81---
Live1.09 ↓6.72 ↑100.00 ↑2.74 ↑1.500.22 ↓---
12betSớm2.433.102.590.872.250.950.860.000.98
Live1.02 ↓7.20 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓1.05 ↑0.000.79 ↓
CrownSớm2.353.152.470.802.250.900.800.000.90
Live2.27 ↓3.10 ↓2.57 ↑0.82 ↑2.250.88 ↓0.74 ↓0.000.96 ↑
SbobetSớm2.483.022.580.902.250.920.880.000.96
Live1.05 ↓6.10 ↑115.00 ↑5.26 ↑1.500.05 ↓1.21 ↑0.000.66 ↓
WewbetSớm2.603.052.600.912.250.890.880.000.94
Live1.06 ↓7.05 ↑53.00 ↑2.85 ↑1.500.17 ↓3.70 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm2.503.002.601.102.500.65---
Live1.01 ↓13.00 ↑61.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm2.702.952.650.912.250.920.940.000.89
Live1.01 ↓21.00 ↑201.00 ↑15.71 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5019.61 ↑
PinnacleSớm3.023.042.400.852.250.900.74-0.251.05
Live1.19 ↓5.34 ↑30.75 ↑3.25 ↑1.500.23 ↓1.46 ↑0.000.55 ↓
BwinSớm2.603.002.601.102.500.63---
Live1.04 ↓9.25 ↑67.00 ↑1.05 ↓1.500.60 ↓---
1xBetSớm2.703.002.651.122.500.640.870.000.83
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑5.11 ↑1.500.13 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
SNAISớm2.503.002.60------
Live2.503.002.60------
Bet 365Sớm2.553.102.500.952.250.850.880.000.93
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑1.500.07 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.602.902.601.102.500.670.890.000.84
Live1.02 ↓23.00 ↑61.00 ↑6.50 ↑1.500.07 ↓0.78 ↓0.000.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hapoel Petah Tikva0002
Hapoel Jerusalem0200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).