Kết quả bóng đá trận Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 vs Maccabi Haifa U19, 21:55 ngày 25/08/2026
Giải VĐQG Trẻ Israel · 21:55 ngày 25/08/2026
Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 0 Kết thúc HT 0-6 7
Maccabi Haifa U19
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Noam Goldenberg | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 | |
| 4' | ⚽ 0 - 3 Liam Lusky | |
| 4' | ⚽ 0 - 4 | |
| 9' | ⚽ 0 - 5 | |
| 9' | ⚽ 0 - 6 | |
| 18' | ⚽ 0 - 7 | |
| 18' | ⚽ 0 - 8 | |
| 24' | ||
| 24' | ||
| 29' | ⚽ 0 - 9 Dor Goldshtein | |
| 29' | ⚽ 0 - 10 | |
| 35' | ||
| 35' | ||
| 42' | ⚽ 0 - 11 | |
| 42' | ⚽ 0 - 12 | |
| HT 0-6 | ||
| 55' | ||
| 61' | ⚽ 0 - 13 | |
| 64' | ||
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 13 | 12 | 26 |
| Mất bàn | 11 | 2 | 23 | 17 |
| Điểm | 1 | 9 | 11 | 15 |
Chủ = Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 · Khách = Maccabi Haifa U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 10 (63%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
40
Sút bóng
427
Sút cầu môn
317
Tấn công
210
Tấn công nguy hiểm
27
Sút ngoài cầu môn
110
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
27%73%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%73%
Quả ném biên
1923
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 2.59 bàn/trận
Maccabi Haifa U19 (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.50 | 5.30 | 1.29 | 0.82 | 3.50 | 1.02 | 0.97 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.40 | 4.95 | 1.31 | 0.85 | 3.50 | 0.91 | 0.93 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 7.50 | 0.32 ↓ | 0.63 ↓ | -0.25 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.53 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.09 ↓ | 2.20 ↑ | 8.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 4.50 | 1.55 | 0.86 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.67 ↑ | 1.01 ↓ | 1.74 ↑ | 7.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.40 | 4.95 | 1.31 | 0.85 | 3.50 | 0.91 | 0.96 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.88 ↑ | 7.50 | 0.35 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.24 | 0.91 | 3.50 | 0.89 | 1.01 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 6.50 | 5.00 | 1.24 | 2.00 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.31 | 3.93 | 1.41 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.75 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 7.80 ↑ | 4.94 ↑ | 1.22 ↓ | 2.12 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.28 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 5.41 | 4.56 | 1.38 | 0.90 | 3.50 | 0.81 | 0.93 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 17.82 ↑ | 8.91 ↑ | 1.07 ↓ | 2.25 ↑ | 7.50 | 0.29 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.74 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.28 | 0.82 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 7.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.51 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.57 | -1.50 | 1.25 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.80 ↑ | 1.01 ↓ | 0.42 ↓ | 7.50 | 1.75 ↑ | 1.03 ↑ | -0.50 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.33 | 1.48 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Maccabi Haifa U19 | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).