Kết quả bóng đá trận Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Hapoel Hadera, 17:30 ngày 04/09/2026
Liga Alef (Israel) · 17:30 ngày 04/09/2026
Hapoel Marmorek lrony Rehovot 1 Kết thúc HT 1-0 0
Hapoel Hadera
🟨 8 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Marmorek lrony Rehovot | Phút | |
| 16' | ||
| 26' | ||
| Attia O. 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' | ||
| 62' | ||
| 76' | ||
| 77' | ||
| 81' | ||
| 83' | ||
| 90' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 8 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 4 |
Chủ = Hapoel Marmorek lrony Rehovot · Khách = Hapoel Hadera
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Marmorek lrony Rehovot | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (50%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Hapoel Hadera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Thẻ vàng
81
Sút bóng
99
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
45%55%
Việt vị
03
Quả ném biên
2130
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Marmorek lrony Rehovot (25 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Hapoel Hadera (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Marmorek lrony Rehovot | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Itztoni Stadium | Sân nhà | Afula Illit Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Assaf Nimni | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.90 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.13 | 1.62 | 0.70 | 2.50 | 0.63 | 0.59 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 41.00 ↑ | 1.98 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.20 | 2.03 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.73 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.97 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.32 | 2.98 | 2.06 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 1.04 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 85.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.70 | 0.81 | 2.50 | 0.72 | 0.69 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.83 | 3.90 | 1.75 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.90 | 0.00 | 0.35 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 64.00 ↑ | 5.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.18 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.73 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.