Kết quả bóng đá trận Hapoel Kiryat Shmona vs Maccabi Haifa, 00:00 ngày 15/09/2026
Ngoại hạng Israel · 00:00 ngày 15/09/2026
Hapoel Kiryat Shmona 0 Kết thúc HT 0-1 4
Maccabi Haifa
🟨 1 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Shemona City Stadium Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Kiryat Shmona | Phút | |
| 11' | Mordechai Y. | |
| Ofir Benbenishti | 26' | |
| Ofir Benbenishti 📺 VAR | 26' | |
| Ofir Benbenishti | 28' | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Azulay E. (Kiến tạo: Pedro Brazao Teixeira) | |
| Ovadia Darwish | 45' | |
| Sola A. | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Talles Costa ▼ | 46' ⇄ | |
| Sagna A. (Kiến tạo: Ovadia Darwish) 1 - 1 ⚽ | 49' | |
| Sagna A. 📺 VAR | 49' | |
| 56' | ⚽ 1 - 2 Brazao P. (Kiến tạo: Nigel Lonwijk) | |
| ▲ A.Pop ▼ | 58' ⇄ | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 11 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 12 |
| Điểm | 0 | 9 | 9 | 24 |
Chủ = Hapoel Kiryat Shmona · Khách = Maccabi Haifa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Kiryat Shmona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 2 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Kiryat Shmona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
Maccabi Haifa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
Đội hình
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Haifa
19Tenenbaum D.11Sabah S.20Ovadia Darwish26Ljubisavljevic N.32Shay Ben David6Ofir Benbenishti63Sola A.7Sagna A.10Sharetzky A.21Abdullazada R.39Gabay N.55Glazer O.16Saief K.21Lonwijk N.25Bataille J.66Tsunami4Mohamed A.19Azulay E.7Mordechai Y.10Bruninho30Brazao P.9Novakovich A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Ofir Benbenishti🟨 Thẻ vàng 26' · 🟥 Thẻ đỏ 28'
- 7Sagna A.⚽ Ghi bàn 49'
- 10Sharetzky A.
- 11Sabah S.
- 19Tenenbaum D.
- 20Ovadia Darwish🎯 Kiến tạo 49' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 21Abdullazada R.
- 26Ljubisavljevic N.
- 32Shay Ben David
- 39Gabay N.
- 63Sola A.🟨 Thẻ vàng 45'
Khách · 4231
- 4Mohamed A.
- 7Mordechai Y.🟨 Thẻ vàng 11'
- 9Novakovich A.
- 10Bruninho
- 16Saief K.
- 19Azulay E.⚽ Ghi bàn 40'
- 21Lonwijk N.🎯 Kiến tạo 56'
- 25Bataille J.
- 30Brazao P.⚽ Ghi bàn 56' · 🎯 Kiến tạo 40'
- 55Glazer O.
- 66Tsunami
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
413
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
180301
TL chuyền bóng thành công
78%90%
Phạm lỗi
97
Việt vị
31
Cứu thua
31
Quả ném biên
1213
Chuyền dài
1015
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Kiryat Shmona (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Maccabi Haifa (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Kiryat Shmona | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1913 | |
| Shemona City Stadium | Sân nhà | Sammy Ofer Stadium |
| 2500 | Sức chứa | 18000 |
| Shai Barda | HLV | Barak Bakhar |
| ISR | Khu vực | Haifa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.87 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 0.92 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.83 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.95 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.55 | 1.90 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.55 | 1.90 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.45 | 1.88 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.70 ↓ | 0.65 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.14 | 3.16 | 1.94 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 20.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.09 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.85 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.78 | 1.02 | 3.00 | 0.81 | 1.02 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.98 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.90 | 0.75 | 2.75 | 0.96 | 1.12 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Kiryat Shmona | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Maccabi Haifa | +1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).