Kết quả bóng đá trận Hapoel Kiryat Shmona vs Ironi Tiberias, 00:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Israel · 00:00 ngày 30/08/2026
Hapoel Kiryat Shmona 2 Kết thúc HT 1-0 0
Ironi Tiberias
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Shemona City Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Kiryat Shmona | Phút | |
| Amadou Sagna(Assists:Shay Ben David) (Kiến tạo: Shay Ben David) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Sagna A. (Kiến tạo: Nemanja Ljubisavljevic) 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| Talles Costa | 33' | |
| 41' ⇄ | ▲ Eden Shamir ▼ Daniel Joulani | |
| 44' | Ondrej Baco | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Itamar Shviro ▼ Samir Farhud | |
| ▲ Shay Sabah ▼ Itzik Sholmyster | 59' ⇄ | |
| ▲ Ofir Benbenishti ▼ Talles Costa | 59' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Bar Cohen ▼ Ariel Cohen | |
| Rufat Abdullazada | 64' | |
| 68' | Gabi Maatuk | |
| Rufat Abdullazada 3 - 0 ⚽ | 72' | |
| ▲ Niv Gabay ▼ Amadou Sagna | 73' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Nehoray Chen ▼ Ziv Morgan | |
| 76' ⇄ | ▲ Yarin Swisa ▼ Gabi Maatuk | |
| ▲ Mor Simantov ▼ Rufat Abdullazada | 78' ⇄ | |
| Alexandre Sola | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 11 | 21 |
| Điểm | 3 | 6 | 16 | 10 |
Chủ = Hapoel Kiryat Shmona · Khách = Ironi Tiberias
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Kiryat Shmona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Kiryat Shmona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 5 | - | - |
Ironi Tiberias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Hapoel Kiryat Shmona 6 (46%)Hòa 2 (15%)Ironi Tiberias 5 (38%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Ironi Tiberias | 0-1 (0-0) | Hapoel Kiryat Shmona | - | - | T |
| 27/04/26 | Ironi Tiberias | 2-0 (2-0) | Hapoel Kiryat Shmona | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 2-2 (2-1) | Ironi Tiberias | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/11/25 | Ironi Tiberias | 2-3 (1-2) | Hapoel Kiryat Shmona | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/08/25 | Hapoel Kiryat Shmona | 2-1 (0-1) | Ironi Tiberias | 0 | 2.25 | T |
| 20/04/25 | Hapoel Kiryat Shmona | 0-2 (0-2) | Ironi Tiberias | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/01/25 | Ironi Tiberias | 3-1 (1-1) | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 2.25 | B |
| 15/09/24 | Hapoel Kiryat Shmona | 2-0 (1-0) | Ironi Tiberias | 0 | 2.25 | T |
| 02/08/24 | Hapoel Kiryat Shmona | 1-1 (0-0) | Ironi Tiberias | 0 | 2.25 | H |
| 07/05/24 | Hapoel Kiryat Shmona | 2-0 (0-0) | Ironi Tiberias | 0 | 2.25 | T |
| 13/03/24 | Ironi Tiberias | 1-0 (1-0) | Hapoel Kiryat Shmona | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/12/23 | Hapoel Kiryat Shmona | 1-2 (0-0) | Ironi Tiberias | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/09/15 | Hapoel Kiryat Shmona | 2-1 (1-0) | Ironi Tiberias | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hapoel Kiryat Shmona
BBTTTTHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Maccabi Petah Tikva FC | 2-1 (2-0) | Hapoel Kiryat Shmona | - | - | B |
| 17/08/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 1-2 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | B |
| 09/08/26 | Hapoel Haifa | 1-3 (1-0) | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 2.75 | T |
| 04/08/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 1-0 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Ironi Tiberias | 0-1 (0-0) | Hapoel Kiryat Shmona | - | - | T |
| 29/07/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 3-0 (3-0) | Maccabi Haifa | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Hapoel Haifa | 0-0 (0-0) | Hapoel Kiryat Shmona | - | - | H |
| 07/07/26 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 2-0 (0-0) | Hapoel Kiryat Shmona | - | - | B |
| 19/05/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 2-3 (1-1) | Ashdod MS | 0 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-4 (0-2) | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Maccabi Bnei Raina | 1-1 (1-0) | Hapoel Kiryat Shmona | - | - | H |
| 03/05/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 2-0 (1-0) | Hapoel Haifa | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 1-0 (0-0) | Maccabi Netanya | 0 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Ironi Tiberias | 2-0 (2-0) | Hapoel Kiryat Shmona | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 3-1 (0-0) | Hapoel Jerusalem | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Maccabi Haifa | 4-1 (3-1) | Hapoel Kiryat Shmona | -1.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 2-0 (2-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Hapoel Jerusalem | 0-1 (0-0) | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 2-2 (2-1) | Ironi Tiberias | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Maccabi Netanya | 1-1 (1-0) | Hapoel Kiryat Shmona | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Ironi Tiberias
TBBBBTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Ironi Tiberias | 1-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | - | - | T |
| 16/08/26 | Ironi Tiberias | 0-3 (0-0) | Maccabi Petah Tikva FC | - | - | B |
| 05/08/26 | Maccabi Haifa | 4-2 (3-1) | Ironi Tiberias | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Ironi Tiberias | 0-1 (0-0) | Hapoel Kiryat Shmona | - | - | B |
| 28/07/26 | Hapoel Haifa | 3-1 (2-1) | Ironi Tiberias | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Ironi Tiberias | 2-1 (0-1) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 2.25 | T |
| 15/07/26 | Arka Gdynia | 3-0 (0-0) | Ironi Tiberias | - | - | B |
| 03/07/26 | Ironi Tiberias | 3-3 (2-3) | Maccabi Netanya | - | - | H |
| 19/05/26 | Hapoel Jerusalem | 0-2 (0-1) | Ironi Tiberias | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ironi Tiberias | 1-0 (1-0) | Maccabi Bnei Raina | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Ironi Tiberias | 4-3 (1-1) | Maccabi Netanya | - | - | T |
| 04/05/26 | Ashdod MS | 0-3 (0-1) | Ironi Tiberias | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Hapoel Haifa | 1-1 (1-0) | Ironi Tiberias | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Ironi Tiberias | 2-0 (2-0) | Hapoel Kiryat Shmona | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-0 (0-0) | Ironi Tiberias | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Ironi Tiberias | 0-0 (0-0) | Ashdod MS | 0 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Beitar Jerusalem | 3-2 (0-2) | Ironi Tiberias | -1.5 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Ironi Tiberias | 2-1 (0-0) | Maccabi Bnei Raina | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 2-2 (2-1) | Ironi Tiberias | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Ironi Tiberias | 0-2 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
Hapoel Kiryat Shmona
Ironi Tiberias
19Daniel Tenenbaum17Itzik Sholmyster26Nemanja Ljubisavljevic28Ido Vaier32Shay Ben David8Talles Costa63Alexandre Sola7Amadou Sagna10CAriel Sharetzky21Rufat Abdullazada9Adrian Ugarriza22Ido Sharon13Ziv Morgan14Guy Sanker17Ron Unger19Gabi Maatuk37COndrej Baco8Ariel Cohen23Chris Kouakou47Daniel Joulani11Samir Farhud84Bi Nene Junior Gbamble
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Amadou Sagna⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 73'8
- 8Talles Costa🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 59'7.2
- 9Adrian Ugarriza7
- 10Ariel Sharetzky C6.3
- 17Itzik Sholmyster▼ Rời sân 59'6.5
- 19Daniel Tenenbaum7.5
- 21Rufat Abdullazada⚽ Ghi bàn 72' · 🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 78'6.8
- 26Nemanja Ljubisavljevic🎯 Kiến tạo 31'7.5
- 28Ido Vaier7.3
- 32Shay Ben David🎯 Kiến tạo 31'7.6
- 63Alexandre Sola🟨 Thẻ vàng 90'6.7
Khách · 532
- 8Ariel Cohen▼ Rời sân 63'5.6
- 11Samir Farhud▼ Rời sân 46'6.4
- 13Ziv Morgan▼ Rời sân 76'6.5
- 14Guy Sanker7.4
- 17Ron Unger7.5
- 19Gabi Maatuk🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 76'5.9
- 22Ido Sharon6
- 23Chris Kouakou7.4
- 37Ondrej Baco C🟨 Thẻ vàng 44'5.9
- 47Daniel Joulani▼ Rời sân 41'6.4
- 84Bi Nene Junior Gbamble6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
63
Tấn công
6052
Tấn công nguy hiểm
2526
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
1021
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
519362
TL chuyền bóng thành công
86%79%
Phạm lỗi
2110
Việt vị
10
Cứu thua
24
Tắc bóng
1514
Quả ném biên
2131
Cắt bóng
1012
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2936
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.560.82
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B5T5 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Kiryat Shmona (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Ironi Tiberias (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hapoel Kiryat Shmona
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Amadou Sagna Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 2/2 | 17/20 | 1 | ||
| 32Shay Ben David Trung vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 63/73 | 0 | ||
| 26Nemanja Ljubisavljevic Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 84/90 | 2 | |||
| 19Daniel Tenenbaum Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 28Ido Vaier Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 53/59 | 4 | |||
| 8Talles Costa Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 40/42 | 1 | 🟨 | ||
| 9Adrian Ugarriza Trung phong | 7 | 3/0 | 17/23 | 1 | |||
| 21Rufat Abdullazada Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 3/1 | 15/18 | 0 | 🟨 | |
| 63Alexandre Sola Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 53/57 | 4 | 🟨 | ||
| 17Itzik Sholmyster Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 25/32 | 4 | |||
| 10Ariel Sharetzky Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 29/40 | 2 | |||
| 6Ofir Benbenishti (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 19/23 | 1 | |||
| 16Mor Simantov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/1 | 2/2 | 2 | |||
| 11Shay Sabah (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 39Niv Gabay (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 1/5 | 0 |
Ironi Tiberias
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Ron Unger Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 29/40 | 3 | |||
| 23Chris Kouakou Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 4/1 | 36/44 | 7 | |||
| 14Guy Sanker Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 35/43 | 5 | |||
| 84Bi Nene Junior Gbamble Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 23/25 | 2 | |||
| 13Ziv Morgan Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 31/35 | 1 | |||
| 47Daniel Joulani Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 11Samir Farhud Trung phong | 6.4 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 22Ido Sharon Thủ môn | 6 | 0/0 | 20/28 | 1 | |||
| 37Ondrej Baco Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 27/36 | 1 | 🟨 | ||
| 19Gabi Maatuk Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 24/30 | 0 | 🟨 | ||
| 8Ariel Cohen Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 0/0 | 13/18 | 2 | |||
| 27Yarin Swisa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 18Eden Shamir (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 3/2 | 18/23 | 3 | |||
| 5Nehoray Chen (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 10Bar Cohen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 9Itamar Shviro (dự bị) Trung phong | 5.9 | 0/0 | 4/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Kiryat Shmona | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Shemona City Stadium | Sân nhà | |
| 2500 | Sức chứa | 0 |
| Shai Barda | HLV | Eliran Hodeda |
| ISR | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.90 | 0.92 | 2.50 | 0.83 | 0.87 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.86 | 0.87 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.30 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.55 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 100.00 ↑ | 1.95 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.30 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.30 ↑ | 3.55 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.15 | 3.35 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.17 ↑ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.38 | 3.77 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.52 ↑ | 17.20 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.45 | 3.90 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.73 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 19.61 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.36 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.02 ↑ | 21.98 ↑ | 3.02 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.70 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.88 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.61 | 0.25 | 1.19 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 66.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Kiryat Shmona | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ironi Tiberias | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).