Kết quả bóng đá trận Hapoel Kiryat Shmona vs Hapoel Tel Aviv, 23:15 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Israel · 23:15 ngày 10/10/2026
Hapoel Kiryat Shmona 1 Kết thúc HT 0-1 3
Hapoel Tel Aviv
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Shemona City Stadium Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Kiryat Shmona | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Owusu D. | |
| Sola A. | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 10 |
| Điểm | 0 | 6 | 9 | 17 |
Chủ = Hapoel Kiryat Shmona · Khách = Hapoel Tel Aviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Kiryat Shmona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Kiryat Shmona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
Hapoel Tel Aviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 |
Đội hình
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Tel Aviv
19Tenenbaum D.17Itzik Sholmyster20Ovadia Darwish26Ljubisavljevic N.32Shay Ben David8Talles Costa63Sola A.7Sagna A.10Sharetzky A.21Abdullazada R.9A.Pop22Tzur A.4Francisco Alves da Silva Neto5Mayembo F.32Y.Leliendal97Coco M.14El Yam Kancepolsky98Lucas Falcao15Alkokin R.35Owusu D.51Altman O.9Boateng E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Sagna A.
- 8Talles Costa
- 9A.Pop
- 10Sharetzky A.
- 17Itzik Sholmyster
- 19Tenenbaum D.
- 20Ovadia Darwish
- 21Abdullazada R.
- 26Ljubisavljevic N.
- 32Shay Ben David
- 63Sola A.🟨 Thẻ vàng 44'
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
10
Sút bóng
78
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
175215
TL chuyền bóng thành công
84%86%
Phạm lỗi
155
Cứu thua
03
Quả ném biên
913
Chuyền dài
1019
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Kiryat Shmona (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Hapoel Tel Aviv (22 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Kiryat Shmona | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1928 | |
| Shemona City Stadium | Sân nhà | Bloomfield Stadium |
| 2500 | Sức chứa | 16500 |
| Shai Barda | HLV | Elyaniv Barda |
| ISR | Khu vực | TEL-AVIV |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.10 | 4.10 | 1.63 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | 0.76 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 3.90 | 1.50 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 46.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.40 | 1.40 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.50 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 5.75 ↓ | 4.00 ↓ | 1.47 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.55 ↑ | -1.50 | 1.20 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.10 | 3.90 | 1.43 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.92 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 5.20 ↑ | 4.00 ↑ | 1.41 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.97 ↑ | -1.00 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.40 | 3.78 | 1.42 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 12.50 ↑ | 5.10 ↑ | 1.18 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.53 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.67 | 0.98 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 50.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.03 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 11.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.05 | 3.80 | 1.63 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.97 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.87 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.53 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.