Kết quả bóng đá trận Hapoel Kfar Saba vs Ironi Modiin, 23:00 ngày 23/08/2026

Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 23/08/2026
Hapoel Kfar Saba
1 Kết thúc HT 0-0 4
Ironi Modiin
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Levita Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Hapoel Kfar Saba Phút Ironi Modiin
37'
45+1'
HT 0-0
48' 0 - 1 Wedga A.
58'
60'
78' 0 - 2 Sabag A.
78'
81'
83' 0 - 3 Mahamid M.
88' 0 - 4 Guy Amsalem
Daniel Darzi 1 - 4 90+2'
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 10 21
Bại 22 55
Ghi bàn 24 1815
Mất bàn 74 2316
Điểm 13 1113

Chủ = Hapoel Kfar Saba · Khách = Ironi Modiin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Kfar Saba (8)Hiệp 1 / Cả trậnIroni Modiin (7)
2 (25%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (13%)Thắng/Hòa1 (14%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (29%)
1 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (25%)Hòa/Bại2 (29%)
2 (25%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Hapoel Kfar Saba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200216015
Sân nhà100114014
Sân khách100102012
6 gần62131215--

Ironi Modiin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21014339
Sân nhà100102012
Sân khách11004132
6 gần621379--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Hapoel Kfar Saba 1 (50%)Hòa 0 (0%)Ironi Modiin 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D230/03/26Ironi Modiin1-0 (1-0)Hapoel Kfar Saba3-4+0.52.5B
ISR D204/11/25Hapoel Kfar Saba2-0 (1-0)Ironi Modiin9-6+0.52.5T

Thành tích gần đây — Hapoel Kfar Saba

BHTBTBHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D218/08/26Hapoel Rishon Lezion2-0 (0-0)Hapoel Kfar Saba6-5-0.252.75B
ISR LLTTC11/08/26Hapoel Kfar Saba1-1 (1-0)Kiryat Yam SC4-902.75H
ISR LLTTC07/08/26Hapoel Kfar Saba5-1 (2-0)Hapoel Raanana6-9+0.252.5T
ISR LLTTC04/08/26Maccabi Herzliya5-3 (2-1)Hapoel Kfar Saba4-5--B
ISR LLTTC31/07/26Hapoel Kfar Saba3-1 (2-1)Hapoel Afula2-6+0.52.5T
INT CF21/07/26Maccabi Haifa5-0 (3-0)Hapoel Kfar Saba3-2--B
INT CF17/07/26Hapoel Kfar Saba2-2 (1-1)Maccabi Kabilio Jaffa4-4+0.252.75H
ISR D225/05/26Hapoel Kfar Saba1-1 (1-0)Hapoel Ramat Gan5-4-0.752.75H
ISR D220/05/26Maccabi Herzliya1-1 (1-1)Hapoel Kfar Saba2-5-1.253H
ISR D215/05/26Hapoel Kfar Saba2-2 (1-1)Maccabi Petah Tikva FC2-5-0.753H
ISR D211/05/26Kiryat Yam SC2-0 (0-0)Hapoel Kfar Saba3-502.5B
ISR D205/05/26Hapoel Kfar Saba1-3 (1-1)Bnei Yehuda Tel Aviv2-302.75B
ISR D230/04/26Hapoel Kfar Shalem2-4 (2-1)Hapoel Kfar Saba6-703T
ISR D227/04/26Hapoel Rishon Lezion0-5 (0-3)Hapoel Kfar Saba3-3-0.252.5T
ISR D217/04/26Hapoel Kfar Saba3-2 (1-2)Hapoel Acre FC6-5+0.52.5T
ISR D215/04/26Hapoel Hadera0-3 (0-1)Hapoel Kfar Saba3-9+0.252.5T
ISR D210/04/26Hapoel Kfar Saba1-0 (1-0)Kafr Qasim3-10+0.252.5T
ISR D203/04/26Hapoel Ramat Gan2-1 (1-1)Hapoel Kfar Saba5-4-0.52.5B
ISR D230/03/26Ironi Modiin1-0 (1-0)Hapoel Kfar Saba3-4+0.52.5B
ISR D224/03/26Hapoel Kfar Saba2-3 (0-2)Hapoel Kfar Shalem9-202.5B

Thành tích gần đây — Ironi Modiin

BBTHBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D218/08/26Ironi Modiin0-2 (0-1)Maccabi Herzliya3-4-0.252.25B
ISR LLTTC11/08/26Ironi Modiin0-1 (0-0)Maccabi Kabilio Jaffa5-5-0.252.75B
ISR LLTTC07/08/26Ironi Modiin2-1 (1-1)Kafr Qasim5-302.25T
ISR LLTTC04/08/26Hapoel Kfar Shalem1-1 (0-1)Ironi Modiin4-4--H
ISR LLTTC31/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv3-1 (1-1)Ironi Modiin11-3-0.752.5B
INT CF10/07/26Ashdod MS1-3 (0-1)Ironi Modiin2-3-12.75T
ISR D225/05/26Hapoel Raanana2-0 (2-0)Ironi Modiin1-1+0.252.25B
ISR D219/05/26Hapoel Nof HaGalil0-2 (0-2)Ironi Modiin3-202.25T
ISR D214/05/26Ironi Modiin0-1 (0-1)Hapoel Acre FC2-5+0.252.25B
ISR D208/05/26Ironi Modiin4-1 (2-1)Maccabi Kabilio Jaffa5-3-0.252.5T
ISR D206/05/26Hapoel Hadera1-0 (0-0)Ironi Modiin8-902.25B
ISR D201/05/26Ironi Modiin1-1 (1-0)Kafr Qasim5-602.25H
ISR D224/04/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Ironi Modiin3-6-0.252.25H
ISR D217/04/26Ironi Modiin0-0 (0-0)Kafr Qasim2-302.25H
ISR D215/04/26Hapoel Raanana1-0 (0-0)Ironi Modiin6-202.25B
ISR D210/04/26Ironi Modiin2-3 (0-2)Hapoel Ramat Gan6-2-0.52.5B
ISR D206/04/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Ironi Modiin3-4--H
ISR D230/03/26Ironi Modiin1-0 (1-0)Hapoel Kfar Saba3-4-0.52.5T
ISR D227/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-0 (1-0)Ironi Modiin1-5-12.5B
ISR D224/02/26Ironi Modiin0-0 (0-0)Hapoel Kfar Shalem4-8-0.52.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
20
16
Sút cầu môn
7
8
Tấn công
72
49
Tấn công nguy hiểm
53
34
Sút ngoài cầu môn
13
8
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Kfar Saba (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Ironi Modiin (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hapoel Kfar Saba (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Ironi Modiin (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hapoel Kfar SabaIroni Modiin

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Hapoel Kfar SabaIroni Modiin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
22
Thắng 1
56
Hòa
36
Thua 1
53
Thua 2+
Hapoel Kfar SabaIroni Modiin

Thông tin đội bóng

Hapoel Kfar Saba Thông tin Ironi Modiin
1928 Thành lập
Levita Stadium Sân nhà
8000 Sức chứa 0
HLV
Kfar Saba Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.073.303.200.902.500.850.800.250.95
Live67.00 ↑51.00 ↑1.04 ↓2.10 ↑3.500.31 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.873.102.900.732.750.610.620.250.72
Live20.00 ↑5.75 ↑1.03 ↓2.00 ↑4.500.13 ↓0.35 ↓0.001.17 ↑
Mansion88Sớm1.933.403.200.932.750.830.760.251.00
Live150.00 ↑7.60 ↑1.02 ↓2.27 ↑3.500.30 ↓2.17 ↑0.250.30 ↓
InterwettenSớm2.103.253.150.852.500.80---
Live70.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓1.45 ↑3.500.45 ↓---
10BETSớm2.113.453.250.902.500.80---
Live2.04 ↓3.50 ↑3.40 ↑0.89 ↓2.750.81 ↑---
12betSớm1.933.403.200.932.750.830.760.251.00
Live150.00 ↑7.90 ↑1.01 ↓2.94 ↑4.500.20 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm2.013.202.920.922.500.780.780.250.92
Live2.00 ↓3.45 ↑2.78 ↓0.75 ↓2.750.95 ↑0.780.250.92
SbobetSớm1.943.213.070.922.750.840.760.251.00
Live70.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓1.92 ↑3.500.38 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
WewbetSớm2.103.293.150.912.500.850.820.250.96
Live63.00 ↑10.20 ↑1.01 ↓1.81 ↑3.500.39 ↓0.39 ↓0.001.75 ↑
LadbrokesSớm2.153.203.000.852.500.83---
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm2.553.152.700.932.500.800.810.000.93
Live157.00 ↑8.00 ↑1.07 ↓6.99 ↑5.500.08 ↓11.72 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm2.523.112.680.962.500.830.830.000.95
Live10.88 ↑3.54 ↑1.42 ↓2.87 ↑4.500.23 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
BwinSớm2.103.202.950.852.500.83---
Live201.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.77 ↓2.500.83---
1xBetSớm2.073.353.290.872.500.830.520.001.35
Live31.00 ↑15.30 ↑1.02 ↓3.70 ↑4.500.17 ↓0.46 ↓0.001.58 ↑
Bet 365Sớm2.053.253.100.902.750.900.800.251.00
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑4.500.13 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.103.103.100.912.500.80---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hapoel Kfar Saba+1/4100
Ironi Modiin-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).