Kết quả bóng đá trận Hapoel Kfar Saba vs Ashdod MS, 23:00 ngày 12/10/2026
Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 12/10/2026
Hapoel Kfar Saba 2 Kết thúc HT 1-2 4
Ashdod MS
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Levita Stadium Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Kfar Saba | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 18' | ||
| 19' | ⚽ 0 - 2 | |
| 21' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 31' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 24 | 8 |
| Điểm | 3 | 7 | 9 | 25 |
Chủ = Hapoel Kfar Saba · Khách = Ashdod MS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Kfar Saba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Kfar Saba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
Ashdod MS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
20
Sút bóng
65
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
44%56%
Việt vị
11
Quả ném biên
57
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Kfar Saba (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Ashdod MS (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Kfar Saba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1999 |
| Levita Stadium | Sân nhà | Yud Alef |
| 8000 | Sức chứa | 7420 |
| HLV | ||
| Kfar Saba | Khu vực | ASHDOD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.75 | 1.36 | 0.61 | 3.00 | 0.73 | 0.58 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.74 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.95 | 4.20 | 1.47 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.78 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 120.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.47 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.30 ↓ | 0.70 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.95 | 4.20 | 1.47 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.78 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 120.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.10 | 4.30 | 1.38 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.81 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 14.50 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.12 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.97 | 4.01 | 1.42 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.75 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 12.50 ↑ | 4.68 ↑ | 1.21 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.44 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.40 | 1.47 | 0.80 | 3.00 | 1.01 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 314.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.87 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.42 | 4.10 | 1.41 | 0.97 | 3.25 | 0.71 | 0.79 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.17 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.