Kết quả bóng đá trận Hapoel Jerusalem vs Maccabi Tel Aviv, 00:15 ngày 24/08/2026

Ngoại hạng Israel · 00:15 ngày 24/08/2026
Hapoel Jerusalem
2 Kết thúc HT 1-2 5
Maccabi Tel Aviv
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Teddy Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Hapoel Jerusalem Phút Maccabi Tel Aviv
Vitalie Damascan(Assists:Sharani Zuberu) (Kiến tạo: Sharani Zuberu) 1 - 0 ⚽1'
24'⚽ 1 - 1 Roy Revivo(Assists:Osher Davida) (Kiến tạo: Osher Davida)
Noam Gil Malmud 44'
45+2'⚽ 1 - 2 Dor Peretz
HT 1-2
▲ Ohad Almagor ▼ Sharani Zuberu46' ⇄
▲ Ilay Madmon ▼ Omer Abuhav46' ⇄
53' Raz Shlomo
▲ Nadim Vrasana ▼ Israel Dappa62' ⇄
63'⚽ 1 - 3 Dor Peretz(Assists:Helio Varela) (Kiến tạo: Helio Varela)
64' ⇄▲ Hisham Layous ▼ Helio Varela
64' ⇄▲ Dan Glazer ▼ Ido Shahar
64' ⇄▲ Sayd Abu Farhi ▼ Ester Sokler
68'⚽ 1 - 4 Sayd Abu Farhi
▲ Yanai Ariel Distelfeld ▼ Christ Tiehi68' ⇄
71'⚽ 1 - 5 Dor Peretz(Assists:Noam Ben Harush) (Kiến tạo: Noam Ben Harush)
72' ⇄▲ Mohamed Aly Camara ▼ Raz Shlomo
▲ Yonatan Kay Laish ▼ Idan Cohen72' ⇄
76' ⇄▲ Ilay Ben Simon ▼ Dor Peretz
77' Ofek Melika
87' Osher Davida
Ohad Almagor 2 - 5 ⚽90+2'
FT 2-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 57
Hòa 10 21
Bại 00 32
Ghi bàn 1010 2024
Mất bàn 63 1813
Điểm 79 1722

Chủ = Hapoel Jerusalem · Khách = Maccabi Tel Aviv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Jerusalem (12)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Tel Aviv (13)
2 (17%)Thắng/Thắng8 (62%)
3 (25%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (17%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (25%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

Hapoel Jerusalem

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200226014
Sân nhà100125013
Sân khách100101012
6 gần631288--

Maccabi Tel Aviv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22008361
Sân nhà11003131
Sân khách11005231
6 gần6402116--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Hapoel Jerusalem 1 (6%)Hòa 2 (12%)Maccabi Tel Aviv 14 (82%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D103/01/26Hapoel Jerusalem1-3 (1-2)Maccabi Tel Aviv0-6-1.253B
ISR D121/09/25Maccabi Tel Aviv2-1 (0-0)Hapoel Jerusalem6-3-23.25B
ISR LATTC18/08/25Maccabi Tel Aviv2-1 (1-0)Hapoel Jerusalem8-3--B
ISR CUP29/12/24Maccabi Tel Aviv3-0 (0-0)Hapoel Jerusalem8-3-12.5B
ISR D117/12/24Hapoel Jerusalem2-3 (0-1)Maccabi Tel Aviv4-4-0.752.75B
ISR D118/09/24Maccabi Tel Aviv2-1 (1-0)Hapoel Jerusalem6-5-1.52.75B
ISR D101/02/24Maccabi Tel Aviv2-1 (1-1)Hapoel Jerusalem7-2-1.52.75B
ISR D104/12/23Hapoel Jerusalem1-2 (1-0)Maccabi Tel Aviv1-2-1.252.5B
ISR D130/04/23Maccabi Tel Aviv2-1 (2-1)Hapoel Jerusalem4-2-1.252.5B
ISR D101/04/23Hapoel Jerusalem0-2 (0-1)Maccabi Tel Aviv2-6-0.752.25B
ISR D105/03/23Maccabi Tel Aviv1-2 (1-0)Hapoel Jerusalem5-1-1.252.5T
ISR LATTC08/12/22Maccabi Tel Aviv2-0 (1-0)Hapoel Jerusalem11-4-1.252.5B
ISR D109/11/22Hapoel Jerusalem0-3 (0-1)Maccabi Tel Aviv4-8-12.5B
ISR D116/01/22Hapoel Jerusalem1-3 (0-1)Maccabi Tel Aviv3-4-1.252.5B
ISR D104/10/21Maccabi Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Jerusalem7-2-1.252.25B
ISR LATTC23/08/21Maccabi Tel Aviv1-1 (0-0)Hapoel Jerusalem8-1-12.5H
ISR CUP08/02/12Hapoel Jerusalem0-0 (0-0)Maccabi Tel Aviv--0.752.25H

Thành tích gần đây — Hapoel Jerusalem

TTHTBBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC18/08/26Maccabi Haifa0-1 (0-0)Hapoel Jerusalem6-0-0.752.75T
ISR LATTC10/08/26Hapoel Jerusalem3-1 (0-0)Hapoel Petah Tikva2-4+0.252.25T
ISR LATTC06/08/26Hapoel Ramat Gan2-2 (1-1)Hapoel Jerusalem3-5-0.252.25H
ISR LATTC02/08/26Hapoel Jerusalem1-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC8-0+0.252.5T
ISR LATTC26/07/26Maccabi Netanya3-1 (2-1)Hapoel Jerusalem2-12-0.252.25B
INT CF17/07/26Motor Lublin2-0 (0-0)Hapoel Jerusalem---B
INT CF13/07/26Hapoel Jerusalem4-0 (1-0)Maccabi Kabilio Jaffa---T
INT CF10/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-2 (1-1)Hapoel Jerusalem4-5+0.252.5H
ISR D119/05/26Hapoel Jerusalem0-2 (0-1)Ironi Tiberias9-0+0.252.25B
ISR D114/05/26Ashdod MS0-1 (0-1)Hapoel Jerusalem3-202.25T
ISR D111/05/26Hapoel Jerusalem1-0 (1-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC7-1+0.52.25T
ISR D105/05/26Maccabi Netanya1-0 (1-0)Hapoel Jerusalem3-7-0.52.75B
ISR D129/04/26Maccabi Bnei Raina0-1 (0-0)Hapoel Jerusalem4-4+0.252.25T
ISR D127/04/26Hapoel Jerusalem0-0 (0-0)Hapoel Haifa8-502.5H
ISR D119/04/26Hapoel Kiryat Shmona3-1 (0-0)Hapoel Jerusalem3-5-0.252.25B
ISR D113/04/26Hapoel Jerusalem0-2 (0-2)Beitar Jerusalem1-6-13B
ISR D104/04/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Hapoel Jerusalem3-9+0.52.25H
ISR D121/02/26Hapoel Jerusalem0-1 (0-0)Hapoel Kiryat Shmona5-102.5B
ISR D113/02/26Hapoel Tel Aviv3-1 (2-0)Hapoel Jerusalem4-4-12.5B
ISR D107/02/26Hapoel Jerusalem1-1 (1-0)Maccabi Haifa2-9-12.75H

Thành tích gần đây — Maccabi Tel Aviv

BTTBTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Lugano2-1 (1-0)Maccabi Tel Aviv0-4-0.252.5B
ISR LATTC17/08/26Maccabi Netanya0-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv3-3--T
UEFA EL14/08/26CSKA Sofia1-3 (0-1)Maccabi Tel Aviv2-6-0.252.25T
UEFA EL06/08/26Maccabi Tel Aviv0-3 (0-2)CSKA Sofia3-2+0.52.5B
UEFA EL30/07/26Maccabi Tel Aviv1-0 (1-0)Sheriff Tiraspol12-7+1.53T
UEFA EL24/07/26Sheriff Tiraspol0-5 (0-2)Maccabi Tel Aviv4-5+0.252.25T
IS-CUP16/07/26Hapoel Beer Sheva1-3 (1-1)Maccabi Tel Aviv6-4-0.252.75T
INT CF03/07/26IMT Novi Beograd1-0 (1-0)Maccabi Tel Aviv1-6+0.753B
ISR CUP27/05/26Hapoel Beer Sheva1-2 (1-0)Maccabi Tel Aviv4-10-0.52.75T
ISR D123/05/26Hapoel Petah Tikva2-2 (1-1)Maccabi Tel Aviv2-8+13.25H
ISR D120/05/26Hapoel Beer Sheva4-2 (2-2)Maccabi Tel Aviv9-5-0.752.75B
ISR D117/05/26Maccabi Tel Aviv1-2 (0-0)Beitar Jerusalem6-603B
ISR D114/05/26Maccabi Tel Aviv3-0 (3-0)Maccabi Haifa2-2+0.753.25T
ISR D110/05/26Hapoel Tel Aviv1-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv11-5--H
ISR D105/05/26Maccabi Tel Aviv4-0 (2-0)Hapoel Petah Tikva8-2+1.53T
ISR D103/05/26Beitar Jerusalem4-2 (3-2)Maccabi Tel Aviv9-4--B
ISR D128/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Beer Sheva4-602.75T
ISR D126/04/26Maccabi Haifa1-3 (0-2)Maccabi Tel Aviv6-203T
ISR D120/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-4+0.52.75T
ISR CUP15/04/26Maccabi Tel Aviv3-2 (1-1)Maccabi Haifa2-12+0.253T

Đội hình

Hapoel JerusalemMaccabi Tel Aviv
55Nadav Zamir3CNoam Gil Malmud20Ofek Nadir22Tamir Haimovich26Idan Cohen14Omer Abuhav25Andrew Idoko70Sharani Zuberu91Christ Tiehi10Vitalie Damascan33Israel Dappa1Ofek Melika2Noam Ben Harush3Roy Revivo13Raz Shlomo41Itai Ben Hamo30Itamar Noy36Ido Shahar42CDor Peretz9Ester Sokler29Helio Varela77Osher Davida

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
16
17
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
68
66
Tấn công nguy hiểm
56
47
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
394
413
TL chuyền bóng thành công
86%
87%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
3
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
12
9
Quả ném biên
13
16
Cắt bóng
1
8
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
27
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.4
3.05
Cơ hội rõ rệt
2
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B14
T14 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B6
T6 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Jerusalem (15 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Maccabi Tel Aviv (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hapoel JerusalemMaccabi Tel Aviv

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hapoel JerusalemMaccabi Tel Aviv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
56
Thắng 1
52
Hòa
23
Thua 1
63
Thua 2+
Hapoel JerusalemMaccabi Tel Aviv

Hapoel Jerusalem

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
91Christ Tiehi
Tiền vệ phòng ngự
7.40/033/364
10Vitalie Damascan
Trung phong
713/122/260
70Sharani Zuberu
Hậu vệ trái
710/012/151
20Ofek Nadir
Hậu vệ trái
6.90/042/462
3Noam Gil Malmud
Trung vệ
6.30/045/501🟨
26Idan Cohen
Hậu vệ phải
6.20/020/213
33Israel Dappa
Tiền đạo
6.21/110/100
55Nadav Zamir
Thủ môn
60/020/300
25Andrew Idoko
Tiền đạo cánh trái
66/127/320
14Omer Abuhav
Tiền vệ trung tâm
60/014/170
22Tamir Haimovich
Trung vệ
5.90/043/551
7Ohad Almagor (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
712/17/100
11Yanai Ariel Distelfeld (dự bị)
Tiền vệ
6.91/18/80
4Yonatan Kay Laish (dự bị)
Trung vệ
6.81/018/180
8Ilay Madmon (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/016/171
19Nadim Vrasana (dự bị)
Tiền đạo
6.51/03/41

Maccabi Tel Aviv

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
42Dor Peretz
Tiền vệ trung tâm
9.534/416/190
77Osher Davida
Tiền đạo cánh phải
7.913/117/174🟨
29Helio Varela
Tiền đạo cánh trái
7.812/018/221
2Noam Ben Harush
Hậu vệ phải
7.812/043/503
3Roy Revivo
Hậu vệ trái
7.713/147/523
30Itamar Noy
Tiền vệ phòng ngự
7.20/035/363
41Itai Ben Hamo
Trung vệ
7.20/060/633
13Raz Shlomo
Trung vệ
7.10/065/682🟨
36Ido Shahar
Tiền vệ trung tâm
6.31/07/110
9Ester Sokler
Trung phong
6.20/09/110
1Ofek Melika
Thủ môn
5.50/022/240🟥
34Sayd Abu Farhi (dự bị)
Tiền đạo
7.411/13/80
18Dan Glazer (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/05/51
5Mohamed Aly Camara (dự bị)
Trung vệ
6.71/14/50
33Hisham Layous (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/06/90
60Ilay Ben Simon (dự bị)
Tiền vệ
6.30/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hapoel Jerusalem Thông tin Maccabi Tel Aviv
1925 Thành lập 1906-1-1
Teddy Stadium Sân nhà Bloomfield Stadium
21600 Sức chứa 16500
HLV Kenny Miller
Holon Khu vực TEL AVIV
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.404.101.530.922.750.840.82-1.000.92
Live201.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓2.80 ↑7.500.17 ↓0.62 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm6.504.201.440.942.750.870.79-1.251.04
Live67.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓3.10 ↑6.500.22 ↓0.66 ↓0.001.23 ↑
Mansion88Sớm4.904.051.480.962.750.860.75-1.251.01
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓4.76 ↑7.500.03 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm6.004.301.470.652.501.050.60-1.501.10
Live55.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑7.500.04 ↓0.55 ↓-1.501.20 ↑
10BETSớm4.803.851.600.812.750.86---
Live82.07 ↑11.45 ↑1.01 ↓1.99 ↑6.500.32 ↓---
12betSớm4.904.051.480.962.750.860.75-1.251.09
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓5.00 ↑7.500.02 ↓0.750.001.09
CrownSớm5.804.101.360.932.750.770.79-1.250.91
Live5.40 ↓4.00 ↓1.40 ↑0.932.750.770.72 ↓-1.250.98 ↑
SbobetSớm5.804.001.420.962.750.861.06-1.000.78
Live13.50 ↑4.61 ↑1.20 ↓4.76 ↑7.500.07 ↓0.71 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm5.103.921.540.942.750.860.86-1.000.96
Live17.60 ↑4.91 ↑1.19 ↓3.57 ↑6.500.12 ↓0.69 ↓0.001.14 ↑
LadbrokesSớm5.254.201.440.702.501.05---
Live41.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm4.903.901.600.982.750.841.02-0.750.81
Live130.00 ↑8.25 ↑1.01 ↓4.60 ↑7.500.15 ↓0.71 ↓0.001.17 ↑
PinnacleSớm4.333.721.710.782.500.980.83-0.750.94
Live23.01 ↑5.27 ↑1.21 ↓2.87 ↑6.500.26 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
BwinSớm5.504.401.460.682.501.05---
Live251.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.80 ↑6.500.80 ↓---
1xBetSớm4.724.001.670.932.750.800.92-0.750.82
Live201.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.96 ↑7.500.25 ↓0.61 ↓0.001.32 ↑
SNAISớm6.004.001.42------
Live6.004.25 ↑1.42------
Bet 365Sớm5.754.331.400.932.750.880.83-1.250.98
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑7.500.19 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm6.504.201.360.702.501.050.57-1.501.30
Live66.00 ↑66.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑7.500.17 ↓0.95 ↑-1.000.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hapoel Jerusalem-1 1/4Chưa có trận cùng mức
Maccabi Tel Aviv+1 1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).