Kết quả bóng đá trận Hapoel Jerusalem vs Maccabi Tel Aviv, 00:15 ngày 24/08/2026
Ngoại hạng Israel · 00:15 ngày 24/08/2026
Hapoel Jerusalem 2 Kết thúc HT 1-2 5
Maccabi Tel Aviv
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Teddy Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Jerusalem | Phút | |
| Vitalie Damascan(Assists:Sharani Zuberu) (Kiến tạo: Sharani Zuberu) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 24' | ⚽ 1 - 1 Roy Revivo(Assists:Osher Davida) (Kiến tạo: Osher Davida) | |
| Noam Gil Malmud | 44' | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 2 Dor Peretz | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Ohad Almagor ▼ Sharani Zuberu | 46' ⇄ | |
| ▲ Ilay Madmon ▼ Omer Abuhav | 46' ⇄ | |
| 53' | Raz Shlomo | |
| ▲ Nadim Vrasana ▼ Israel Dappa | 62' ⇄ | |
| 63' | ⚽ 1 - 3 Dor Peretz(Assists:Helio Varela) (Kiến tạo: Helio Varela) | |
| 64' ⇄ | ▲ Hisham Layous ▼ Helio Varela | |
| 64' ⇄ | ▲ Dan Glazer ▼ Ido Shahar | |
| 64' ⇄ | ▲ Sayd Abu Farhi ▼ Ester Sokler | |
| 68' | ⚽ 1 - 4 Sayd Abu Farhi | |
| ▲ Yanai Ariel Distelfeld ▼ Christ Tiehi | 68' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 1 - 5 Dor Peretz(Assists:Noam Ben Harush) (Kiến tạo: Noam Ben Harush) | |
| 72' ⇄ | ▲ Mohamed Aly Camara ▼ Raz Shlomo | |
| ▲ Yonatan Kay Laish ▼ Idan Cohen | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Ilay Ben Simon ▼ Dor Peretz | |
| 77' | Ofek Melika | |
| 87' | Osher Davida | |
| Ohad Almagor 2 - 5 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 10 | 20 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 18 | 13 |
| Điểm | 7 | 9 | 17 | 22 |
Chủ = Hapoel Jerusalem · Khách = Maccabi Tel Aviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Jerusalem | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (62%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Jerusalem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Maccabi Tel Aviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Hapoel Jerusalem 1 (6%)Hòa 2 (12%)Maccabi Tel Aviv 14 (82%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/01/26 | Hapoel Jerusalem | 1-3 (1-2) | Maccabi Tel Aviv | -1.25 | 3 | B |
| 21/09/25 | Maccabi Tel Aviv | 2-1 (0-0) | Hapoel Jerusalem | -2 | 3.25 | B |
| 18/08/25 | Maccabi Tel Aviv | 2-1 (1-0) | Hapoel Jerusalem | - | - | B |
| 29/12/24 | Maccabi Tel Aviv | 3-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem | -1 | 2.5 | B |
| 17/12/24 | Hapoel Jerusalem | 2-3 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/09/24 | Maccabi Tel Aviv | 2-1 (1-0) | Hapoel Jerusalem | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/02/24 | Maccabi Tel Aviv | 2-1 (1-1) | Hapoel Jerusalem | -1.5 | 2.75 | B |
| 04/12/23 | Hapoel Jerusalem | 1-2 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | -1.25 | 2.5 | B |
| 30/04/23 | Maccabi Tel Aviv | 2-1 (2-1) | Hapoel Jerusalem | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/04/23 | Hapoel Jerusalem | 0-2 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/03/23 | Maccabi Tel Aviv | 1-2 (1-0) | Hapoel Jerusalem | -1.25 | 2.5 | T |
| 08/12/22 | Maccabi Tel Aviv | 2-0 (1-0) | Hapoel Jerusalem | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/11/22 | Hapoel Jerusalem | 0-3 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | -1 | 2.5 | B |
| 16/01/22 | Hapoel Jerusalem | 1-3 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/10/21 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem | -1.25 | 2.25 | B |
| 23/08/21 | Maccabi Tel Aviv | 1-1 (0-0) | Hapoel Jerusalem | -1 | 2.5 | H |
| 08/02/12 | Hapoel Jerusalem | 0-0 (0-0) | Maccabi Tel Aviv | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Hapoel Jerusalem
TTHTBBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Maccabi Haifa | 0-1 (0-0) | Hapoel Jerusalem | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Hapoel Jerusalem | 3-1 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/08/26 | Hapoel Ramat Gan | 2-2 (1-1) | Hapoel Jerusalem | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Hapoel Jerusalem | 1-0 (0-0) | Maccabi Petah Tikva FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Maccabi Netanya | 3-1 (2-1) | Hapoel Jerusalem | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Motor Lublin | 2-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem | - | - | B |
| 13/07/26 | Hapoel Jerusalem | 4-0 (1-0) | Maccabi Kabilio Jaffa | - | - | T |
| 10/07/26 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 2-2 (1-1) | Hapoel Jerusalem | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Hapoel Jerusalem | 0-2 (0-1) | Ironi Tiberias | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Ashdod MS | 0-1 (0-1) | Hapoel Jerusalem | 0 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Hapoel Jerusalem | 1-0 (1-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Maccabi Netanya | 1-0 (1-0) | Hapoel Jerusalem | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Maccabi Bnei Raina | 0-1 (0-0) | Hapoel Jerusalem | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Hapoel Jerusalem | 0-0 (0-0) | Hapoel Haifa | 0 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 3-1 (0-0) | Hapoel Jerusalem | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Hapoel Jerusalem | 0-2 (0-2) | Beitar Jerusalem | -1 | 3 | B |
| 04/04/26 | Maccabi Bnei Raina | 0-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Hapoel Jerusalem | 0-1 (0-0) | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 2.5 | B |
| 13/02/26 | Hapoel Tel Aviv | 3-1 (2-0) | Hapoel Jerusalem | -1 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Hapoel Jerusalem | 1-1 (1-0) | Maccabi Haifa | -1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Maccabi Tel Aviv
BTTBTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Lugano | 2-1 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/08/26 | Maccabi Netanya | 0-1 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | - | - | T |
| 14/08/26 | CSKA Sofia | 1-3 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/08/26 | Maccabi Tel Aviv | 0-3 (0-2) | CSKA Sofia | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | +1.5 | 3 | T |
| 24/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-5 (0-2) | Maccabi Tel Aviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-3 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | IMT Novi Beograd | 1-0 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | +0.75 | 3 | B |
| 27/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-2 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 2-2 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | +1 | 3.25 | H |
| 20/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 4-2 (2-2) | Maccabi Tel Aviv | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-2 (0-0) | Beitar Jerusalem | 0 | 3 | B |
| 14/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 3-0 (3-0) | Maccabi Haifa | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-1 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | - | - | H |
| 05/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 4-0 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Beitar Jerusalem | 4-2 (3-2) | Maccabi Tel Aviv | - | - | B |
| 28/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Maccabi Haifa | 1-3 (0-2) | Maccabi Tel Aviv | 0 | 3 | T |
| 20/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 3-2 (1-1) | Maccabi Haifa | +0.25 | 3 | T |
Đội hình
Hapoel Jerusalem
Maccabi Tel Aviv
55Nadav Zamir3CNoam Gil Malmud20Ofek Nadir22Tamir Haimovich26Idan Cohen14Omer Abuhav25Andrew Idoko70Sharani Zuberu91Christ Tiehi10Vitalie Damascan33Israel Dappa1Ofek Melika2Noam Ben Harush3Roy Revivo13Raz Shlomo41Itai Ben Hamo30Itamar Noy36Ido Shahar42CDor Peretz9Ester Sokler29Helio Varela77Osher Davida
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Noam Gil Malmud C🟨 Thẻ vàng 44'6.3
- 10Vitalie Damascan⚽ Ghi bàn 1'7
- 14Omer Abuhav▼ Rời sân 46'6
- 20Ofek Nadir6.9
- 22Tamir Haimovich5.9
- 25Andrew Idoko6
- 26Idan Cohen▼ Rời sân 72'6.2
- 33Israel Dappa▼ Rời sân 62'6.2
- 55Nadav Zamir6
- 70Sharani Zuberu🎯 Kiến tạo 1' · ▼ Rời sân 46'7
- 91Christ Tiehi▼ Rời sân 68'7.4
Khách · 433
- 1Ofek Melika🟥 Thẻ đỏ 77'5.5
- 2Noam Ben Harush🎯 Kiến tạo 71'7.8
- 3Roy Revivo⚽ Ghi bàn 24'7.7
- 9Ester Sokler▼ Rời sân 64'6.2
- 13Raz Shlomo🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 72'7.1
- 29Helio Varela🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 64'7.8
- 30Itamar Noy7.2
- 36Ido Shahar▼ Rời sân 64'6.3
- 41Itai Ben Hamo7.2
- 42Dor Peretz C⚽ Ghi bàn 45+2' · ⚽ Ghi bàn 63' · ⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 76'9.5
- 77Osher Davida🎯 Kiến tạo 24' · 🟨 Thẻ vàng 87'7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1617
Sút cầu môn
58
Tấn công
6866
Tấn công nguy hiểm
5647
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
394413
TL chuyền bóng thành công
86%87%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
31
Cứu thua
33
Tắc bóng
129
Quả ném biên
1316
Cắt bóng
18
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2717
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.43.05
Cơ hội rõ rệt
26
So Sánh Sức Mạnh
41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B14T14 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B6T6 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Jerusalem (15 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Maccabi Tel Aviv (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hapoel Jerusalem
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91Christ Tiehi Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 33/36 | 4 | |||
| 10Vitalie Damascan Trung phong | 7 | 1 | 3/1 | 22/26 | 0 | ||
| 70Sharani Zuberu Hậu vệ trái | 7 | 1 | 0/0 | 12/15 | 1 | ||
| 20Ofek Nadir Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 42/46 | 2 | |||
| 3Noam Gil Malmud Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 45/50 | 1 | 🟨 | ||
| 26Idan Cohen Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 20/21 | 3 | |||
| 33Israel Dappa Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 10/10 | 0 | |||
| 55Nadav Zamir Thủ môn | 6 | 0/0 | 20/30 | 0 | |||
| 25Andrew Idoko Tiền đạo cánh trái | 6 | 6/1 | 27/32 | 0 | |||
| 14Omer Abuhav Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 22Tamir Haimovich Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 43/55 | 1 | |||
| 7Ohad Almagor (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 2/1 | 7/10 | 0 | ||
| 11Yanai Ariel Distelfeld (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 8/8 | 0 | |||
| 4Yonatan Kay Laish (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 18/18 | 0 | |||
| 8Ilay Madmon (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 16/17 | 1 | |||
| 19Nadim Vrasana (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 3/4 | 1 |
Maccabi Tel Aviv
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Dor Peretz Tiền vệ trung tâm | 9.5 | 3 | 4/4 | 16/19 | 0 | ||
| 77Osher Davida Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 3/1 | 17/17 | 4 | 🟨 | |
| 29Helio Varela Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 2/0 | 18/22 | 1 | ||
| 2Noam Ben Harush Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 2/0 | 43/50 | 3 | ||
| 3Roy Revivo Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 3/1 | 47/52 | 3 | ||
| 30Itamar Noy Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 35/36 | 3 | |||
| 41Itai Ben Hamo Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 60/63 | 3 | |||
| 13Raz Shlomo Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 65/68 | 2 | 🟨 | ||
| 36Ido Shahar Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 7/11 | 0 | |||
| 9Ester Sokler Trung phong | 6.2 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 1Ofek Melika Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 22/24 | 0 | 🟥 | ||
| 34Sayd Abu Farhi (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 3/8 | 0 | ||
| 18Dan Glazer (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 5Mohamed Aly Camara (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 33Hisham Layous (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 60Ilay Ben Simon (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Jerusalem | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925 | Thành lập | 1906-1-1 |
| Teddy Stadium | Sân nhà | Bloomfield Stadium |
| 21600 | Sức chứa | 16500 |
| HLV | Kenny Miller | |
| Holon | Khu vực | TEL AVIV |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.40 | 4.10 | 1.53 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.44 | 0.94 | 2.75 | 0.87 | 0.79 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 67.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.10 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.90 | 4.05 | 1.48 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.75 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.47 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.60 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 55.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | -1.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 3.85 | 1.60 | 0.81 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 82.07 ↑ | 11.45 ↑ | 1.01 ↓ | 1.99 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.90 | 4.05 | 1.48 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.75 | -1.25 | 1.09 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.75 | 0.00 | 1.09 | |
| Crown | Sớm | 5.80 | 4.10 | 1.36 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.79 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 5.40 ↓ | 4.00 ↓ | 1.40 ↑ | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.72 ↓ | -1.25 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.80 | 4.00 | 1.42 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 1.06 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 13.50 ↑ | 4.61 ↑ | 1.20 ↓ | 4.76 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.10 | 3.92 | 1.54 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 17.60 ↑ | 4.91 ↑ | 1.19 ↓ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.44 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.60 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.01 ↓ | 4.60 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.33 | 3.72 | 1.71 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 23.01 ↑ | 5.27 ↑ | 1.21 ↓ | 2.87 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.46 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 6.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.72 | 4.00 | 1.67 | 0.93 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.96 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.42 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.25 ↑ | 1.42 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.40 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.36 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.57 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Jerusalem | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Maccabi Tel Aviv | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).