Kết quả bóng đá trận Hapoel Jerusalem vs Maccabi Tel Aviv, 00:15 ngày 24/08/2026

Ngoại hạng Israel · 00:15 ngày 24/08/2026
Hapoel Jerusalem
Sắp đá --:--:--
Maccabi Tel Aviv
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Teddy Stadium

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 57
Hòa 10 20
Bại 01 33
Ghi bàn 65 1719
Mất bàn 33 1211
Điểm 76 1721

Chủ = Hapoel Jerusalem · Khách = Maccabi Tel Aviv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Jerusalem (10)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Tel Aviv (8)
2 (20%)Thắng/Thắng4 (50%)
3 (30%)Hòa/Thắng1 (13%)
2 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (10%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (20%)Bại/Bại3 (38%)

Bảng xếp hạng

Hapoel Jerusalem

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000005
Sân nhà00000005
Sân khách00000005

Maccabi Tel Aviv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000012
Sân nhà000000012
Sân khách000000012

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Jerusalem (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Maccabi Tel Aviv (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Hapoel Jerusalem Thông tin Maccabi Tel Aviv
1925 Thành lập 1906-1-1
Teddy Stadium Sân nhà Bloomfield Stadium
21600 Sức chứa 16500
HLV Kenny Miller
Holon Khu vực TEL AVIV
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.404.101.530.922.750.840.82-1.000.92
Live6.80 ↑4.50 ↑1.42 ↓0.87 ↓2.750.87 ↑0.78 ↓-1.250.99 ↑
VcbetSớm6.504.201.440.942.750.870.79-1.251.04
Live6.504.33 ↑1.40 ↓0.93 ↓2.750.88 ↑0.81 ↑-1.251.01 ↓
InterwettenSớm6.004.301.470.652.501.050.60-1.501.10
Live6.004.20 ↓1.43 ↓0.652.501.050.60-1.501.10
10BETSớm4.803.851.600.812.750.86---
Live6.40 ↑4.40 ↑1.45 ↓0.86 ↑2.750.84 ↓---
WewbetSớm5.103.921.540.942.750.860.86-1.000.96
Live6.25 ↑4.19 ↑1.43 ↓0.92 ↓2.750.88 ↑0.82 ↓-1.251.00 ↑
LadbrokesSớm5.254.201.440.702.501.05---
Live5.50 ↑4.33 ↑1.440.702.501.05---
18BetSớm4.903.901.600.982.750.841.02-0.750.81
Live6.75 ↑4.30 ↑1.42 ↓0.89 ↓2.750.840.76 ↓-1.250.97 ↑
PinnacleSớm4.333.721.710.782.500.980.83-0.750.94
Live7.06 ↑4.46 ↑1.41 ↓0.92 ↑2.750.87 ↓0.80 ↓-1.251.01 ↑
BwinSớm5.504.401.460.682.501.05---
Live5.75 ↑4.50 ↑1.44 ↓0.682.501.05---
1xBetSớm4.724.001.670.932.750.800.92-0.750.82
Live6.79 ↑4.50 ↑1.42 ↓0.85 ↓2.750.800.56 ↓-1.501.17 ↑
SNAISớm6.004.001.42------
Live6.50 ↑4.25 ↑1.38 ↓------
William HillSớm6.504.201.360.702.501.050.57-1.501.30
Live6.504.33 ↑1.35 ↓0.702.501.050.72 ↑-1.251.01 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.