Kết quả bóng đá trận Hapoel Jerusalem vs Hapoel Kiryat Shmona, 23:45 ngày 05/09/2026

Ngoại hạng Israel · 23:45 ngày 05/09/2026
Hapoel Jerusalem
4 Kết thúc HT 0-1 2
Hapoel Kiryat Shmona
🟨 3 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Teddy Stadium Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Hapoel Jerusalem Phút Hapoel Kiryat Shmona
15'⚽ 0 - 1
15'⚽ 0 - 2 Gabay N.
HT 0-1
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 10 20
Bại 13 37
Ghi bàn 71 2011
Mất bàn 85 1918
Điểm 40 179

Chủ = Hapoel Jerusalem · Khách = Hapoel Kiryat Shmona

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Jerusalem (12)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Kiryat Shmona (14)
2 (17%)Thắng/Thắng2 (14%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (14%)
3 (25%)Hòa/Thắng2 (14%)
2 (17%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (14%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (7%)
3 (25%)Bại/Bại4 (29%)

Bảng xếp hạng

Hapoel Jerusalem

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200226014
Sân nhà100125013
Sân khách100101012

Hapoel Kiryat Shmona

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013234
Sân nhà11002032
Sân khách100112010

Đội hình

Hapoel JerusalemHapoel Kiryat Shmona
55Zamir N.3Noam Gil Malmud4Kay Laish Y.16Omer Agvadish20Ofek Nadir11Distalfeld Y.25Idoko A.70Zuberu S.91Tiehi C.7Almagor O.10Damascan V.19Tenenbaum D.11Sabah S.26Ljubisavljevic N.28Ido Vaier32Shay Ben David8Talles Costa63Sola A.7Sagna A.10Sharetzky A.21Abdullazada R.39Gabay N.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Sút bóng
2
3
Sút cầu môn
1
2
Sút ngoài cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
51%
49%
Chuyền bóng
66
66
TL chuyền bóng thành công
76%
77%
Phạm lỗi
2
3
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
0
Quả ném biên
5
7
Chuyền dài
4
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Jerusalem (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Hapoel Kiryat Shmona (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Hapoel Jerusalem Thông tin Hapoel Kiryat Shmona
1925 Thành lập
Teddy Stadium Sân nhà Shemona City Stadium
21600 Sức chứa 2500
HLV Shai Barda
Holon Khu vực ISR
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.202.700.852.250.900.830.000.94
Live1.02 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.50 ↑6.500.01 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.553.102.630.932.250.880.880.000.94
Live1.01 ↓56.00 ↑67.00 ↑2.75 ↑6.500.25 ↓0.41 ↓0.001.93 ↑
Mansion88Sớm2.533.152.460.892.250.870.850.000.91
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑5.00 ↑6.500.02 ↓5.26 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm2.503.202.650.952.500.701.450.500.45
Live1.25 ↓4.20 ↑23.00 ↑3.00 ↑6.500.20 ↓1.450.500.45
10BETSớm2.503.202.650.872.250.80---
Live2.503.202.650.872.250.80---
12betSớm2.533.152.460.892.250.870.850.000.91
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑5.00 ↑6.500.02 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm2.433.052.430.892.250.810.850.000.85
Live2.433.052.430.892.250.810.850.000.85
SbobetSớm2.542.902.420.952.250.850.950.000.85
Live1.26 ↓3.98 ↑13.00 ↑3.33 ↑6.500.16 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm2.583.042.630.922.250.880.870.000.95
Live2.583.042.630.922.250.880.870.000.95
LadbrokesSớm2.453.002.621.102.500.67---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.40 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm2.553.152.650.942.250.890.880.000.95
Live3.15 ↑2.15 ↓3.70 ↑1.05 ↑3.000.79 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
PinnacleSớm2.523.162.750.912.250.850.810.000.97
Live2.61 ↑3.22 ↑2.69 ↓0.92 ↑2.250.87 ↑0.87 ↑0.000.93 ↓
1xBetSớm2.603.202.750.902.250.840.840.000.90
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑2.53 ↑6.500.30 ↓0.40 ↓0.001.96 ↑
Bet 365Sớm2.403.102.630.782.251.030.800.001.00
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑3.25 ↑6.500.21 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hapoel Jerusalem0211
Hapoel Kiryat Shmona0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).