Kết quả bóng đá trận Hapoel Ironi Arraba vs Maccabi Ata Bialik, 01:15 ngày 20/09/2026
Liga Alef (Israel) · 01:15 ngày 20/09/2026
Hapoel Ironi Arraba 0 Kết thúc HT 0-1 4
Maccabi Ata Bialik
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Ironi Arraba | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 7 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 24 | 19 |
| Điểm | 4 | 0 | 8 | 14 |
Chủ = Hapoel Ironi Arraba · Khách = Maccabi Ata Bialik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Ironi Arraba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 10 (36%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Ironi Arraba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Maccabi Ata Bialik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
13
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Ironi Arraba (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Maccabi Ata Bialik (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Ironi Arraba | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.75 | 1.70 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.22 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 4.60 | 1.33 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.61 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.74 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 83.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.74 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.05 ↓ | -0.50 | 5.70 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.24 | 3.80 | 1.69 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.39 | -1.50 | 1.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.65 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 34.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Ironi Arraba | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Maccabi Ata Bialik | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).