Kết quả bóng đá trận Hapoel Haifa vs Hapoel Tel Aviv, 00:15 ngày 31/08/2026

Ngoại hạng Israel · 00:15 ngày 31/08/2026
Hapoel Haifa
0 Kết thúc HT 0-0 0
Hapoel Tel Aviv
🟨 1 - 3   🟥 1 - 1   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Sammy Ofer Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Hapoel Haifa Phút Hapoel Tel Aviv
17' Francisco Alves da Silva Neto
17' Francisco Alves da Silva Neto
HT 0-0
Arial Mendy 50'
51' 0 - 1
Ivan Kricak 59'
63' Stav Turiel Đá hỏng penalty
65' ▲ Omri Altman ▼ Daniel Dappa
65' ▲ Emmanuel Boateng ▼ Mor Buskila
▲ William Agada ▼ Yaad Gonen67'
▲ Waheb Habiballah ▼ Alon Turgeman67'
▲ George Diba ▼ Shay Elias67'
74' ▲ Douglas Owusu ▼ Andrian Kraev
77' Omri Altman
78'📺 Omri Altman(Reason:Card changed) VAR
78' Omri Altman
87' ▲ Amit Lemkin ▼ Marcus Regis Coco
87' ▲ Yonatan Ferber ▼ Roee Alkokin
▲ Israel Saly Fahima ▼ Liran Rotman88'
▲ Dor Malul ▼ Naor Sabag90+3'
90+7' Stav Turiel
90+9' Doron Leidner
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 21 44
Bại 01 12
Ghi bàn 63 1814
Mất bàn 21 108
Điểm 54 1916

Chủ = Hapoel Haifa · Khách = Hapoel Tel Aviv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Haifa (10)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Tel Aviv (14)
5 (50%)Thắng/Thắng3 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (10%)Thắng/Bại1 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (14%)
2 (20%)Hòa/Hòa4 (29%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
2 (20%)Bại/Hòa1 (7%)

Bảng xếp hạng

Hapoel Haifa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101000110
Sân nhà10100017
Sân khách00000008
6 gần6501157--

Hapoel Tel Aviv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10100019
Sân nhà00000009
Sân khách10100016
6 gần622276--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hapoel Haifa 11 (55%)Hòa 5 (25%)Hapoel Tel Aviv 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D110/01/26Hapoel Haifa3-3 (2-1)Hapoel Tel Aviv4-3-0.52.75H
ISR D127/09/25Hapoel Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Haifa11-5-0.52.75B
ISR CUP17/01/25Hapoel Haifa1-2 (0-2)Hapoel Tel Aviv6-602.5B
ISR D101/02/24Hapoel Haifa4-3 (4-0)Hapoel Tel Aviv4-8+0.52.5T
ISR D102/12/23Hapoel Tel Aviv0-1 (0-1)Hapoel Haifa5-5-0.52.5T
ISR D115/04/23Hapoel Haifa1-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv2-3+0.252.25T
ISR D117/12/22Hapoel Tel Aviv3-3 (0-2)Hapoel Haifa1-4-0.252.25H
ISR D120/08/22Hapoel Haifa2-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv--0.252.25T
ISR D108/01/22Hapoel Haifa0-2 (0-1)Hapoel Tel Aviv8-4-0.252.25B
ISR D126/09/21Hapoel Tel Aviv0-2 (0-1)Hapoel Haifa4-3-0.252T
ISR D110/04/21Hapoel Tel Aviv0-2 (0-1)Hapoel Haifa8-4-0.252.5T
ISR D123/01/21Hapoel Tel Aviv2-2 (2-1)Hapoel Haifa2-902H
ISR D110/12/20Hapoel Haifa2-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv5-302T
ISR D108/07/20Hapoel Tel Aviv0-3 (0-1)Hapoel Haifa2-7-0.252.5T
ISR D115/06/20Hapoel Haifa4-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv2-602.25T
ISR D102/02/20Hapoel Tel Aviv0-1 (0-1)Hapoel Haifa3-3-0.252.25T
ISR D126/10/19Hapoel Haifa3-0 (2-0)Hapoel Tel Aviv5-7+0.252.25T
ISR D102/04/19Hapoel Haifa0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv7-702.25H
ISR D127/12/18Hapoel Haifa1-1 (1-0)Hapoel Tel Aviv4-4+0.52.25H
ISR D102/09/18Hapoel Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Haifa0-7+0.252.25B

Thành tích gần đây — Hapoel Haifa

TBTTTTHHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC16/08/26Hapoel Haifa4-0 (2-0)Hapoel Beer Sheva6-1--T
ISR LATTC09/08/26Hapoel Haifa1-3 (1-0)Hapoel Kiryat Shmona1-502.75B
ISR LATTC02/08/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-2 (0-1)Hapoel Haifa5-0--T
ISR LATTC28/07/26Hapoel Haifa3-1 (2-1)Ironi Tiberias3-6+0.252.5T
ISR LATTC26/07/26Maccabi Haifa2-3 (0-2)Hapoel Haifa7-1-12.75T
INT CF18/07/26Hapoel Haifa2-0 (2-0)FK Vora---T
INT CF15/07/26Hapoel Haifa1-1 (0-1)Teuta Durres---H
INT CF10/07/26Hapoel Haifa0-0 (0-0)Hapoel Kiryat Shmona---H
ISR D119/05/26Hapoel Haifa3-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC3-2+0.752.5T
ISR D114/05/26Maccabi Netanya1-1 (1-1)Hapoel Haifa5-4-0.252.75H
ISR D111/05/26Hapoel Haifa1-0 (0-0)Ashdod MS5-4+0.252.5T
ISR D103/05/26Hapoel Kiryat Shmona2-0 (1-0)Hapoel Haifa3-12-0.252.5B
ISR D129/04/26Hapoel Haifa1-1 (1-0)Ironi Tiberias8-5+0.252.5H
ISR D127/04/26Hapoel Jerusalem0-0 (0-0)Hapoel Haifa8-502.5H
ISR D119/04/26Hapoel Haifa2-3 (2-3)Maccabi Bnei Raina5-5+12.75B
ISR D112/04/26Maccabi Netanya0-0 (0-0)Hapoel Haifa4-3-0.253H
ISR D106/04/26Hapoel Haifa1-4 (0-3)Maccabi Tel Aviv1-3-13B
ISR D123/02/26Hapoel Beer Sheva1-1 (1-1)Hapoel Haifa8-8-1.753.25H
ISR D114/02/26Hapoel Petah Tikva0-1 (0-1)Hapoel Haifa3-4-0.52.75T
ISR D107/02/26Hapoel Haifa0-2 (0-0)Ashdod MS3-5+0.252.75B

Thành tích gần đây — Hapoel Tel Aviv

BHTBTHTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL28/08/26Hapoel Tel Aviv0-1 (0-0)Atalanta7-6-12.75B
UEFA ECL21/08/26Atalanta0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-1-2.253.25H
ISR LATTC17/08/26Hapoel Kiryat Shmona1-2 (1-0)Hapoel Tel Aviv2-7--T
UEFA ECL12/08/26GKS Katowice2-1 (0-1)Hapoel Tel Aviv7-3-0.252.25B
UEFA ECL07/08/26Hapoel Tel Aviv2-0 (2-0)GKS Katowice3-2+0.252.5T
UEFA ECL31/07/26Ludogorets Razgrad2-2 (0-1)Hapoel Tel Aviv6-2-0.752.5H
UEFA ECL24/07/26Hapoel Tel Aviv2-0 (1-0)Ludogorets Razgrad4-102T
ISR LATTC19/07/26Beitar Jerusalem2-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-1-0.252.75H
INT CF14/07/26Dukla Banska Bystrica0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-10+12.75H
INT CF11/07/26Dunajska Streda0-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv1-5--T
INT CF08/07/26Tescoma Zlin1-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv2-2+0.253T
INT CF03/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv3-3 (1-0)Hapoel Tel Aviv2-7--H
ISR D124/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-3-0.52.75H
ISR D120/05/26Maccabi Haifa4-1 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-302.75B
ISR D115/05/26Hapoel Tel Aviv0-2 (0-0)Hapoel Beer Sheva2-5-0.52.5B
ISR D113/05/26Hapoel Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva8-9+1.253T
ISR D110/05/26Hapoel Tel Aviv1-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv11-5--H
ISR D106/05/26Hapoel Tel Aviv0-1 (0-1)Beitar Jerusalem4-4-0.252.75B
ISR D103/05/26Hapoel Beer Sheva2-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-2--B
ISR D129/04/26Hapoel Tel Aviv4-0 (1-0)Maccabi Haifa1-002.75T

Đội hình

Hapoel HaifaHapoel Tel Aviv
1Yoav Gerafi2Noam Cohen5Ivan Kricak13Dario Zuparic77Arial Mendy8Cheick Keita55Naor Sabag7Liran Rotman10Shay Elias15Yaad Gonen17CAlon Turgeman22Assaf Tzur4Francisco Alves da Silva Neto5CFernand Mayembo16Doron Leidner97Marcus Regis Coco6Andrian Kraev98Lucas Falcão11Stav Turiel15Roee Alkokin27Mor Buskila44Daniel Dappa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
8
10
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
85
79
Tấn công nguy hiểm
32
49
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
18
8
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
352
411
TL chuyền bóng thành công
84%
88%
Phạm lỗi
9
18
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
14
8
Quả ném biên
14
23
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
17
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.3
1.66
Cơ hội rõ rệt
0
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4
T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B2
T2 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Haifa (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Hapoel Tel Aviv (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hapoel HaifaHapoel Tel Aviv

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hapoel HaifaHapoel Tel Aviv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
44
Thắng 1
77
Hòa
13
Thua 1
43
Thua 2+
Hapoel HaifaHapoel Tel Aviv

Hapoel Haifa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Yoav Gerafi
Thủ môn
8.90/014/270
8Cheick Keita
Tiền vệ
7.20/038/416
55Naor Sabag
Tiền vệ trung tâm
70/026/303
15Yaad Gonen
Tiền vệ
70/015/204
13Dario Zuparic
Trung vệ
6.81/046/512
17Alon Turgeman
Trung phong
6.62/06/70
2Noam Cohen
Hậu vệ phải
6.41/130/343
77Arial Mendy
Hậu vệ trái
6.32/016/211🟨
7Liran Rotman
Tiền đạo cánh trái
6.20/021/261🟨
10Shay Elias
Tiền vệ phòng ngự
6.10/014/162
5Ivan Kricak
Trung vệ
3.70/050/590🟥
14Waheb Habiballah (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/05/50
9William Agada (dự bị)
Trung phong
6.41/02/20
25George Diba (dự bị)
Trung vệ
6.30/06/60
4Dor Malul (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/01/10
11Israel Saly Fahima (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/30

Hapoel Tel Aviv

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
97Marcus Regis Coco
Hậu vệ phải
7.40/052/574
5Fernand Mayembo
Trung vệ
7.11/063/643
98Lucas Falcão
Tiền vệ trung tâm
71/037/434
16Doron Leidner
Hậu vệ trái
71/121/262🟨
4Francisco Alves da Silva Neto
Trung vệ
6.80/058/660🟨
22Assaf Tzur
Thủ môn
6.70/021/240
44Daniel Dappa
Trung phong
6.72/17/120
6Andrian Kraev
Tiền vệ trung tâm
6.40/032/332
27Mor Buskila
Tiền đạo cánh trái
5.91/010/131
15Roee Alkokin
Tiền vệ trung tâm
5.90/015/181
11Stav Turiel
Tiền đạo cánh phải
5.62/117/210
35Douglas Owusu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/09/130
9Emmanuel Boateng (dự bị)
Trung phong
61/11/10
51Omri Altman (dự bị)
Tiền vệ tấn công
4.80/04/40🟥
8Yonatan Ferber (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-1/05/60
23Amit Lemkin (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/07/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hapoel Haifa Thông tin Hapoel Tel Aviv
1924 Thành lập 1928
Sammy Ofer Stadium Sân nhà Bloomfield Stadium
18500 Sức chứa 16500
Haim Silvas HLV Elyaniv Barda
HAIFA Khu vực TEL-AVIV
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.703.701.660.832.750.980.95-0.750.85
Live21.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.757.50 ↑
VcbetSớm4.403.801.650.882.750.940.93-0.750.88
Live19.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑2.40 ↑0.500.32 ↓1.47 ↑0.000.55 ↓
Mansion88Sớm3.853.701.700.902.750.900.91-0.750.89
Live16.00 ↑1.05 ↓9.70 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓1.42 ↑0.000.54 ↓
InterwettenSớm4.103.751.730.752.500.901.05-0.500.65
Live22.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑8.00 ↑0.500.02 ↓0.90 ↓-0.500.75 ↑
10BETSớm4.103.601.760.832.500.84---
Live8.32 ↑1.30 ↓5.03 ↑1.99 ↑0.500.32 ↓---
12betSớm3.853.701.700.902.750.900.91-0.750.89
Live19.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓1.42 ↑0.000.54 ↓
CrownSớm3.853.501.650.952.750.750.85-0.750.85
Live3.60 ↓3.501.71 ↑0.90 ↓2.750.80 ↑0.78 ↓-0.750.92 ↑
SbobetSớm4.033.411.640.992.750.810.88-0.750.92
Live8.80 ↑1.17 ↓6.50 ↑4.16 ↑0.500.10 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
WewbetSớm3.623.511.870.982.750.820.95-0.500.87
Live8.00 ↑1.26 ↓5.50 ↑3.84 ↑0.500.08 ↓0.10 ↓-0.253.57 ↑
LadbrokesSớm4.003.601.700.752.501.00---
Live17.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm4.303.701.720.862.500.960.84-0.750.99
Live34.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑15.71 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.5019.61 ↑
PinnacleSớm3.363.452.040.882.500.881.01-0.250.78
Live17.51 ↑1.09 ↓10.27 ↑3.07 ↑0.500.23 ↓1.41 ↑0.000.56 ↓
BwinSớm4.103.751.710.732.500.98---
Live14.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑0.730.500.87 ↓---
1xBetSớm4.393.701.730.802.500.901.40-0.250.51
Live26.00 ↑1.02 ↓19.10 ↑5.88 ↑0.500.08 ↓1.50 ↑0.000.54 ↑
Bet 365Sớm4.753.501.620.832.750.980.95-0.750.85
Live23.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.10 ↑0.500.09 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm3.503.501.800.912.500.910.91-0.500.91
Live26.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓0.95 ↑-0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.