Kết quả bóng đá trận Hapoel Haifa vs Hapoel Ramat Gan, 23:00 ngày 17/10/2026
Ngoại hạng Israel · 23:00 ngày 17/10/2026
Hapoel Haifa 0 Kết thúc HT 0-0 2
Hapoel Ramat Gan
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 0
Địa điểm: Sammy Ofer Stadium Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Haifa | Phút | |
| 34' | Daniel Tishler | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 15 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 8 |
Chủ = Hapoel Haifa · Khách = Hapoel Ramat Gan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Haifa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Haifa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Hapoel Ramat Gan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
Đội hình
Hapoel Haifa
Hapoel Ramat Gan
1Gerafi Y.4Malul D.5Kricak I.13Zuparic D.77Mendy A.8Keita C.55Sabag N.7Rotman L.10Elias S.15Yaad Gonen17Turgeman A.55Raif A.2Yabelo G.3Daniel Tishler4Marcio Gleyson Leite da Silva5Goncalves J.6Goni Naor11Asanka D.66Mijailovic S.99Luan Campos9Noubissi M.10Semel M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
53
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
354184
TL chuyền bóng thành công
89%80%
Phạm lỗi
67
Việt vị
21
Cứu thua
01
Quả ném biên
158
Chuyền dài
1511
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Haifa (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Hapoel Ramat Gan (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Haifa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | 1927 |
| Sammy Ofer Stadium | Sân nhà | HaMachtesh |
| 18500 | Sức chứa | 8000 |
| Haim Silvas | HLV | Messay Dego |
| HAIFA | Khu vực | Ramat Gan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 4.60 | 4.20 | 0.89 | 3.00 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.40 | 0.86 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.80 | 3.75 | 0.89 | 3.25 | 0.87 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.75 ↓ | 3.90 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.70 | 0.50 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.75 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.65 | 3.45 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.75 ↑ | 3.60 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.66 | 3.62 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 3.72 ↑ | 1.31 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.70 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.50 | 0.80 | 2.75 | 1.03 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.57 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.71 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.70 | 0.64 | 2.50 | 1.12 | 1.08 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 401.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.33 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.