Kết quả bóng đá trận Hapoel Haifa vs Hapoel Bnei Sakhnin FC, 23:30 ngày 14/09/2026
Ngoại hạng Israel · 23:30 ngày 14/09/2026
Hapoel Haifa 3 Kết thúc HT 3-1 1
Hapoel Bnei Sakhnin FC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Sammy Ofer Stadium Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Haifa | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Yaad Gonen (Kiến tạo: Arial Mendy) 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| Keita C. (Kiến tạo: Liran Rotman) 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| 25' | ⚽ 3 - 1 Khuri B. (Kiến tạo: Antonio Sefer) | |
| Yaad Gonen | 27' | |
| 4 - 1 ⚽ | 29' | |
| Rotman L. (Kiến tạo: Alon Turgeman) 5 - 1 ⚽ | 29' | |
| Rotman L. 📺 VAR | 29' | |
| Cohen N. | 37' | |
| 45' | Ahmad Salman | |
| HT 3-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 15 | 8 |
| Điểm | 6 | 7 | 15 | 11 |
Chủ = Hapoel Haifa · Khách = Hapoel Bnei Sakhnin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Haifa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Haifa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
Đội hình
Hapoel Haifa
Hapoel Bnei Sakhnin FC
1Gerafi Y.2Cohen N.5Kricak I.13Zuparic D.77Mendy A.8Keita C.55Sabag N.7Rotman L.10Elias S.15Yaad Gonen17Turgeman A.1R.Balbarau2Gantus M.4Dahan O.17Kredi A.29Ahmad Salman92Gomes S.8Vorobjovas M.28Hajaj I.77Sefer A.10Mathew Anim Cudjoe24Khuri B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gerafi Y.
- 2Cohen N.🟨 Thẻ vàng 37'
- 5Kricak I.
- 7Rotman L.⚽ Ghi bàn 29' · 🎯 Kiến tạo 23'
- 8Keita C.⚽ Ghi bàn 23'
- 10Elias S.
- 13Zuparic D.
- 15Yaad Gonen⚽ Ghi bàn 6' · 🟨 Thẻ vàng 27'
- 17Turgeman A.🎯 Kiến tạo 29'
- 55Sabag N.
- 77Mendy A.🎯 Kiến tạo 6'
Khách · 532
- 1R.Balbarau
- 2Gantus M.
- 4Dahan O.
- 8Vorobjovas M.
- 10Mathew Anim Cudjoe
- 17Kredi A.
- 24Khuri B.⚽ Ghi bàn 25'
- 28Hajaj I.
- 29Ahmad Salman🟨 Thẻ vàng 45'
- 77Sefer A.🎯 Kiến tạo 25'
- 92Gomes S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
21
Sút bóng
64
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
196212
TL chuyền bóng thành công
86%83%
Phạm lỗi
84
Việt vị
11
Cứu thua
10
Quả ném biên
310
Chuyền dài
138
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Haifa (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Hapoel Bnei Sakhnin FC (17 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Haifa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | 1970 |
| Sammy Ofer Stadium | Sân nhà | Sakhnin Stadium |
| 18500 | Sức chứa | 6000 |
| Haim Silvas | HLV | |
| HAIFA | Khu vực | SAKHNIN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.60 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.97 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.70 | 0.90 | 2.25 | 0.91 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.45 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.30 | 3.65 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.84 | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.55 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.30 | 3.65 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.55 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.01 | 3.55 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 50.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.35 | 4.10 | 0.89 | 2.25 | 0.94 | 0.89 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 476.00 ↑ | 8.69 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 4.10 | 1.07 | 2.50 | 0.67 | 0.60 | 0.25 | 1.21 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.52 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Haifa | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Hapoel Bnei Sakhnin FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).