Kết quả bóng đá trận Hapoel Haifa U19 vs Maccabi Haifa U19, 20:40 ngày 29/08/2026
Giải VĐQG Trẻ Israel · 20:40 ngày 29/08/2026
Hapoel Haifa U19 1 Kết thúc HT 0-0 2
Maccabi Haifa U19
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Haifa U19 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 1 | |
| 70' | ⚽ 0 - 2 | |
| 70' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 78' | |
| 82' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 12 | 11 | 27 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 15 |
| Điểm | 1 | 9 | 11 | 18 |
Chủ = Hapoel Haifa U19 · Khách = Maccabi Haifa U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Haifa U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (24%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Hapoel Haifa U19 2 (20%)Hòa 2 (20%)Maccabi Haifa U19 6 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | Hapoel Haifa U19 | 1-5 (0-3) | Maccabi Haifa U19 | - | - | B |
| 24/08/24 | Maccabi Haifa U19 | 1-2 (0-0) | Hapoel Haifa U19 | - | - | T |
| 16/04/24 | Maccabi Haifa U19 | 1-1 (1-1) | Hapoel Haifa U19 | -1.5 | 3.25 | H |
| 30/12/23 | Hapoel Haifa U19 | 1-5 (0-0) | Maccabi Haifa U19 | -0.5 | 3 | B |
| 28/01/23 | Hapoel Haifa U19 | 1-6 (0-2) | Maccabi Haifa U19 | - | - | B |
| 17/09/22 | Maccabi Haifa U19 | 1-1 (1-1) | Hapoel Haifa U19 | - | - | H |
| 11/02/17 | Maccabi Haifa U19 | 1-0 (0-0) | Hapoel Haifa U19 | -2.25 | 3.25 | B |
| 24/09/16 | Hapoel Haifa U19 | 0-2 (0-0) | Maccabi Haifa U19 | -1.25 | 3.25 | B |
| 13/02/16 | Hapoel Haifa U19 | 1-0 (0-0) | Maccabi Haifa U19 | -1 | 3 | T |
| 30/01/10 | Maccabi Haifa U19 | 2-0 (2-0) | Hapoel Haifa U19 | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Hapoel Haifa U19
BTTHBBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Beitar Jerusalem Oren U19 | 3-1 (1-0) | Hapoel Haifa U19 | -0.5 | 3 | B |
| 22/08/26 | Hapoel Haifa U19 | 3-2 (2-0) | Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 | - | - | T |
| 15/08/26 | Hapoel Rishon Lezion Yehuda U19 | 0-2 (0-1) | Hapoel Haifa U19 | - | - | T |
| 20/05/26 | Hapoel Haifa U19 | 1-1 (1-1) | Hapoel Rishon Lezion Yehuda U19 | - | - | H |
| 13/05/26 | Hapoel Raanana Roei U19 | 3-0 (2-0) | Hapoel Haifa U19 | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Hapoel Haifa U19 | 1-2 (1-0) | Ashdod MS U19 | - | - | B |
| 02/05/26 | Hapoel Haifa U19 | 0-2 (0-0) | Hapoel Kfar Saba U19 | - | - | B |
| 25/04/26 | Bnei Yehuda Tel Aviv U19 | 0-1 (0-1) | Hapoel Haifa U19 | - | - | T |
| 17/04/26 | Hapoel Haifa U19 | 0-1 (0-1) | Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 | - | - | B |
| 21/02/26 | Hapoel Akko U19 | 1-1 (0-0) | Hapoel Haifa U19 | - | - | H |
| 10/02/26 | Hapoel Ramat Gan U19 | 4-1 (1-1) | Hapoel Haifa U19 | - | - | B |
| 07/02/26 | Maccabi Herzliya U19 | 3-2 (0-2) | Hapoel Haifa U19 | - | - | B |
| 31/01/26 | Hapoel Haifa U19 | 3-1 (1-1) | Hapoel Kiryat Shmona U19 | - | - | T |
| 24/01/26 | Hapoel Rishon Lezion Yehuda U19 | 2-3 (0-1) | Hapoel Haifa U19 | -0.25 | 2.75 | T |
| 20/01/26 | Hapoel Haifa U19 | 1-1 (0-0) | Hapoel Raanana Roei U19 | - | - | H |
| 17/01/26 | Ashdod MS U19 | 0-2 (0-2) | Hapoel Haifa U19 | - | - | T |
| 14/01/26 | Hapoel Haifa U19 | 2-0 (1-0) | Maccabi Netanya U19 | - | - | T |
| 10/01/26 | Hapoel Haifa U19 | 5-2 (5-0) | Tzeirey Kafr Kana U19 | - | - | T |
| 03/01/26 | Maccabi Herzliya U19 | 3-0 (1-0) | Hapoel Haifa U19 | +0.25 | 3.25 | B |
| 27/12/25 | Hapoel Haifa U19 | 0-3 (0-1) | Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Maccabi Haifa U19
TTTBBTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 | 0-7 (0-6) | Maccabi Haifa U19 | - | - | T |
| 22/08/26 | Maccabi Haifa U19 | 4-1 (1-0) | Hapoel Raanana Roei U19 | - | - | T |
| 17/08/26 | Hapoel Beer Sheva U19 | 2-4 (1-1) | Maccabi Haifa U19 | - | - | T |
| 23/05/26 | Maccabi Haifa U19 | 2-3 (2-2) | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | - | - | B |
| 16/05/26 | Hapoel Tel Aviv U19 | 1-0 (1-0) | Maccabi Haifa U19 | - | - | B |
| 08/05/26 | Maccabi Haifa U19 | 3-2 (1-1) | Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U19 | - | - | T |
| 03/05/26 | Maccabi Petach Tikva U19 | 1-0 (0-0) | Maccabi Haifa U19 | - | - | B |
| 25/04/26 | Maccabi Netanya U19 | 3-2 (2-0) | Maccabi Haifa U19 | - | - | B |
| 18/04/26 | Maccabi Haifa U19 | 2-3 (2-0) | Hapoel Beer Sheva U19 | - | - | B |
| 25/02/26 | Atletico de Madrid U19 | 1-1 (1-0) | Maccabi Haifa U19 | -1.75 | 3.5 | H |
| 21/02/26 | Maccabi Haifa U19 | 3-1 (1-0) | Beitar Jerusalem Oren U19 | - | - | T |
| 11/02/26 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | 1-0 (1-0) | Maccabi Haifa U19 | - | - | B |
| 07/02/26 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | 6-1 (5-1) | Maccabi Haifa U19 | - | - | B |
| 04/02/26 | Maccabi Haifa U19 | 2-2 (0-1) | Barcelona U19 | -2.25 | 3.5 | H |
| 30/01/26 | Maccabi Haifa U19 | 1-1 (1-0) | Hapoel Tel Aviv U19 | - | - | H |
| 24/01/26 | Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U19 | 1-1 (0-0) | Maccabi Haifa U19 | - | - | H |
| 17/01/26 | Maccabi Haifa U19 | 3-1 (1-1) | Maccabi Petach Tikva U19 | - | - | T |
| 13/01/26 | Maccabi Haifa U19 | 1-1 (0-0) | Hapoel Akko U19 | - | - | H |
| 10/01/26 | Hapoel Jerusalem Malka U19 | 0-3 (0-2) | Maccabi Haifa U19 | - | - | T |
| 03/01/26 | Bnei Yehuda Tel Aviv U19 | 5-3 (1-2) | Maccabi Haifa U19 | +1 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
10
Sút bóng
618
Sút cầu môn
17
Tấn công
115138
Tấn công nguy hiểm
7098
Sút ngoài cầu môn
511
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B6T6 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B4T4 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn3.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Haifa U19 (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Maccabi Haifa U19 (26 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hapoel Haifa U19 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Maccabi Haifa U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hapoel Haifa U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 7.00 | 1.17 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↓ | 5.75 ↓ | 1.22 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.19 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.17 ↑ | 1.03 ↓ | 1.51 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.60 | 4.24 | 1.23 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.95 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 5.80 ↓ | 4.34 ↑ | 1.34 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.95 | -1.50 | 0.79 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 5.25 | 1.20 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 11.00 | 5.25 | 1.20 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 10.04 | 6.24 | 1.15 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.94 | -2.00 | 0.76 |
| Live | 10.99 ↑ | 1.75 ↓ | 2.23 ↑ | 2.21 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 11.50 | 5.25 | 1.21 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 11.50 | 5.25 | 1.21 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.80 | 5.10 | 1.28 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.95 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 50.00 ↑ | 12.80 ↑ | 1.02 ↓ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 5.00 | 1.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Haifa U19 | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Maccabi Haifa U19 | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).