Kết quả bóng đá trận Hapoel Hadera vs Maccabi Lroni Kiryat Malakhi, 16:30 ngày 23/10/2026

Liga Alef (Israel) · 16:30 ngày 23/10/2026
Hapoel Hadera
1 Kết thúc HT 0-0 0
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Afula Illit Stadium Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Hapoel Hadera Phút Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
HT 0-0
46'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 55
Hòa 11 44
Bại 01 11
Ghi bàn 25 1317
Mất bàn 05 68
Điểm 74 1919

Chủ = Hapoel Hadera · Khách = Maccabi Lroni Kiryat Malakhi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Hadera (4)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Lroni Kiryat Malakhi (29)
0 (0%)Thắng/Thắng6 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (50%)Hòa/Thắng7 (24%)
0 (0%)Hòa/Hòa6 (21%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (17%)
2 (50%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại4 (14%)

Bảng xếp hạng

Hapoel Hadera

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000007
Sân nhà00000007
Sân khách00000007

Maccabi Lroni Kiryat Malakhi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000012
Sân nhà000000012
Sân khách000000012

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
8
7
Sút cầu môn
5
3
Sút ngoài cầu môn
3
4
TL kiểm soát bóng
49%
51%
Phạm lỗi
4
6
Việt vị
1
4
Quả ném biên
12
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Hadera (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Hapoel Hadera Thông tin Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Thành lập
Afula Illit Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Assaf Nimni HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.383.202.600.892.250.940.790.001.04
Live11.00 ↑1.13 ↓8.00 ↑4.90 ↑0.500.09 ↓0.84 ↑0.000.99 ↓
VcbetSớm2.252.802.500.642.250.690.560.000.78
Live8.00 ↑1.07 ↓7.00 ↑1.74 ↑0.500.20 ↓0.59 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm2.282.922.950.862.250.901.020.250.74
Live11.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑4.54 ↑0.500.08 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
InterwettenSớm2.403.102.751.052.500.65---
Live7.50 ↑1.20 ↓8.25 ↑2.80 ↑0.500.17 ↓---
12betSớm2.282.922.950.862.250.901.020.250.74
Live2.32 ↑2.922.89 ↓0.862.250.901.05 ↑0.250.71 ↓
CrownSớm2.252.942.740.822.250.880.990.250.71
Live12.00 ↑1.01 ↓12.50 ↑3.12 ↑0.500.02 ↓3.12 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.202.962.780.802.250.900.950.250.75
Live12.00 ↑1.04 ↓13.50 ↑4.54 ↑0.500.08 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
LadbrokesSớm2.373.102.701.052.500.67---
Live13.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.353.152.600.742.250.780.660.000.88
Live12.50 ↑1.07 ↓12.50 ↑4.71 ↑0.500.08 ↓1.52 ↑0.000.43 ↓
1xBetSớm2.353.102.681.042.500.670.720.000.95
Live1.02 ↓13.00 ↑55.00 ↑6.33 ↑0.500.06 ↓0.82 ↑0.000.93 ↓
Bet 365Sớm2.383.202.630.852.250.950.750.001.05
Live1.01 ↓21.00 ↑101.00 ↑8.00 ↑0.500.07 ↓0.83 ↑0.000.98 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hapoel Hadera0100
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).