Kết quả bóng đá trận Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Petah Tikva FC, 00:00 ngày 30/08/2026

Ngoại hạng Israel · 00:00 ngày 30/08/2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC
1 Kết thúc HT 1-1 2
Maccabi Petah Tikva FC
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Sakhnin Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Hapoel Bnei Sakhnin FC Phút Maccabi Petah Tikva FC
Ilay Hajaj 1 - 0 1'
Hajaj I. 2 - 0 1'
45' 2 - 1 Owusu S.
45+1' 2 - 2 Samuel Kwame Owusu
HT 1-1
▲ Iyad Abu Abaid ▼ Dimitri Kevin Cavare46'
57' 2 - 3 Liran Hazan(Assists:Ido Cohen)
▲ Basil Khuri ▼ Daniel Paraschiv58'
▲ Muhammad Taher Abu Riya ▼ Mustafa Sheikh Yosef69'
▲ Jubayer Bushnaq ▼ Sana Gomes69'
69' ▲ Ariel Lugassi ▼ Kyle Cameron Spence
69' ▲ Jose Luis Cortes ▼ Marko Rakonjac
Maroun Gantus 75'
▲ Loai Halaf ▼ Ilay Hajaj76'
79' ▲ Eyal Einbrom ▼ Liran Hazan
86' ▲ Mohammed Hindi ▼ Samuel Kwame Owusu
90+5' Guy Deznet
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 14
Hòa 10 11
Bại 21 85
Ghi bàn 15 414
Mất bàn 34 1213
Điểm 16 413

Chủ = Hapoel Bnei Sakhnin FC · Khách = Maccabi Petah Tikva FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Bnei Sakhnin FC (7)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Petah Tikva FC (9)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng3 (33%)
1 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (43%)Hòa/Bại3 (33%)
1 (14%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Hapoel Bnei Sakhnin FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201112111
Sân nhà100112011
Sân khách10100015
6 gần611436--

Maccabi Petah Tikva FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004262
Sân nhà11002134
Sân khách11002133
6 gần630386--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hapoel Bnei Sakhnin FC 7 (35%)Hòa 8 (40%)Maccabi Petah Tikva FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D120/04/25Maccabi Petah Tikva FC1-2 (0-1)Hapoel Bnei Sakhnin FC3-4-0.252.25T
ISR CUP15/01/25Maccabi Petah Tikva FC1-1 (1-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC4-4-0.252.25H
ISR D114/12/24Maccabi Petah Tikva FC1-1 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC5-302.25H
ISR D124/08/24Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0 (2-0)Maccabi Petah Tikva FC5-2+0.252.25T
ISR D122/01/24Hapoel Bnei Sakhnin FC1-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC5-2+0.52.5H
ISR D130/09/23Maccabi Petah Tikva FC5-1 (3-1)Hapoel Bnei Sakhnin FC4-3-0.52.5B
ISR D113/03/22Maccabi Petah Tikva FC0-1 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC1-6-0.252T
ISR D111/12/21Hapoel Bnei Sakhnin FC1-0 (1-0)Maccabi Petah Tikva FC3-902T
ISR D121/03/21Hapoel Bnei Sakhnin FC1-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC3-9-0.252T
ISR D128/12/20Maccabi Petah Tikva FC0-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC5-4-0.252.25H
ISR D223/06/20Maccabi Petah Tikva FC0-1 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC5-602.5T
ISR D207/01/20Hapoel Bnei Sakhnin FC2-1 (0-1)Maccabi Petah Tikva FC1-5-0.52.5T
ISR D209/09/19Maccabi Petah Tikva FC1-1 (0-1)Hapoel Bnei Sakhnin FC6-4-0.252.25H
ISR D106/04/19Hapoel Bnei Sakhnin FC1-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC9-402H
ISR D128/01/19Hapoel Bnei Sakhnin FC0-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC5-502.5B
ISR D122/10/18Maccabi Petah Tikva FC0-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC3-5-0.252.5H
ISR D115/04/18Hapoel Bnei Sakhnin FC2-2 (2-1)Maccabi Petah Tikva FC4-302.5H
ISR D113/01/18Hapoel Bnei Sakhnin FC0-2 (0-1)Maccabi Petah Tikva FC17-5+0.252B
ISR D124/09/17Maccabi Petah Tikva FC1-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC5-3-0.252.25B
ISR D129/04/17Maccabi Petah Tikva FC1-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC7-4-0.252.25B

Thành tích gần đây — Hapoel Bnei Sakhnin FC

HTBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 3/16 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D125/08/26Maccabi Netanya0-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC16-0-0.52.5H
ISR LATTC16/08/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva3-4--T
ISR LATTC09/08/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-1 (0-0)Maccabi Haifa1-12-1.252.75B
ISR LATTC04/08/26Hapoel Kiryat Shmona1-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC4-2-0.252.5B
ISR LATTC02/08/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-2 (0-1)Hapoel Haifa5-0--B
ISR LATTC26/07/26Ironi Tiberias2-1 (0-1)Hapoel Bnei Sakhnin FC6-302.25B
ISR D119/05/26Hapoel Haifa3-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC3-2-0.752.5B
ISR D114/05/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-4 (0-2)Hapoel Kiryat Shmona4-702.25B
ISR D111/05/26Hapoel Jerusalem1-0 (1-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC7-1-0.52.25B
ISR D105/05/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-2 (0-1)Maccabi Bnei Raina6-7+0.252.25B
ISR D128/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-1 (0-0)Ashdod MS3-502.25H
ISR D126/04/26Maccabi Netanya3-0 (2-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0-0.752.5B
ISR D119/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Ironi Tiberias4-2+0.252.25H
ISR D112/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina5-5+0.52.25T
ISR D105/04/26Hapoel Kiryat Shmona2-0 (2-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC5-2-0.252.25B
ISR D122/02/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv4-9-0.752.5H
ISR D116/02/26Maccabi Haifa4-0 (3-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC9-1-1.252.75B
ISR D107/02/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-2 (0-1)Hapoel Petah Tikva4-2-0.252.5B
ISR D131/01/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Hapoel Jerusalem7-402.25H
ISR D124/01/26Ironi Tiberias1-1 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-3-0.252.25H

Thành tích gần đây — Maccabi Petah Tikva FC

TTTBBBHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D123/08/26Maccabi Petah Tikva FC2-1 (2-0)Hapoel Kiryat Shmona5-4--T
ISR LATTC16/08/26Ironi Tiberias0-3 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC2-3--T
ISR LATTC10/08/26Maccabi Petah Tikva FC2-1 (0-0)Hapoel Ramat Gan6-3--T
ISR LATTC02/08/26Hapoel Jerusalem1-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC8-0-0.252.5B
ISR LATTC29/07/26Maccabi Petah Tikva FC1-2 (1-1)Maccabi Netanya5-602.75B
ISR LATTC26/07/26Hapoel Petah Tikva1-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC4-2-0.252.5B
INT CF18/07/26Rodina Moscow3-3 (1-2)Maccabi Petah Tikva FC7-0--H
ISR D225/05/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC7-3+0.753H
ISR D220/05/26Maccabi Petah Tikva FC2-2 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv3-3+0.753H
ISR D215/05/26Hapoel Kfar Saba2-2 (1-1)Maccabi Petah Tikva FC2-5+0.753H
ISR D211/05/26Maccabi Petah Tikva FC2-0 (1-0)Hapoel Rishon Lezion7-1+0.752.75T
ISR D205/05/26Hapoel Ramat Gan1-1 (0-1)Maccabi Petah Tikva FC5-5+0.752.75H
ISR D201/05/26Maccabi Petah Tikva FC1-2 (1-1)Maccabi Herzliya12-1+13B
ISR D224/04/26Maccabi Petah Tikva FC2-3 (0-1)Hapoel Kfar Shalem9-3+1.253.25B
ISR D217/04/26Hapoel Rishon Lezion1-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC5-11+0.52.75H
ISR D215/04/26Maccabi Petah Tikva FC1-1 (0-0)Maccabi Herzliya4-2+12.75H
ISR D210/04/26Kiryat Yam SC2-2 (0-2)Maccabi Petah Tikva FC2-2+0.752.75H
ISR D207/04/26Hapoel Raanana1-2 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC3-8+1.252.75T
ISR D203/04/26Maccabi Petah Tikva FC5-1 (2-1)Hapoel Nof HaGalil5-1+1.252.75T
ISR D227/02/26Maccabi Petah Tikva FC0-1 (0-0)Hapoel Afula10-0+1.753B

Đội hình

Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Petah Tikva FC
1Raul Balbarau2CMaroun Gantus17Amit Kredi29Ahmad Salman92Sana Gomes97Dimitri Kevin Cavare7Mustafa Sheikh Yosef8Modestas Vorobjovas10Mathew Anim Cudjoe28Ilay Hajaj9Daniel Paraschiv39Maor Erlich17CAviv Salam26Guy Deznet30Or Dadia44Pavlos Correa7Kyle Cameron Spence9Samuel Kwame Owusu20Ido Cohen21Ibrahima Soumah53Liran Hazan97Marko Rakonjac

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
12
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
93
119
Tấn công nguy hiểm
55
55
Sút ngoài cầu môn
0
3
Cản bóng
8
4
Đá phạt trực tiếp
10
6
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
480
455
TL chuyền bóng thành công
84%
85%
Phạm lỗi
6
10
Việt vị
3
2
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
8
4
Quả ném biên
16
25
Cắt bóng
10
12
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
28
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.53
1.18
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5
T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Bnei Sakhnin FC (13 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Maccabi Petah Tikva FC (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hapoel Bnei Sakhnin FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Petah Tikva FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Petah Tikva FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
13
Thắng 1
68
Hòa
66
Thua 1
60
Thua 2+
Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Petah Tikva FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Maroun Gantus
Trung vệ
7.90/064/692🟨
17Amit Kredi
Hậu vệ trái
6.91/052/615
8Modestas Vorobjovas
Tiền vệ phòng ngự
6.70/045/491
29Ahmad Salman
Tiền đạo cánh trái
6.72/036/463
10Mathew Anim Cudjoe
Tiền vệ tấn công
6.64/225/332
92Sana Gomes
Hậu vệ trái
6.50/023/313
28Ilay Hajaj
Tiền vệ phải
6.311/120/241
9Daniel Paraschiv
Trung phong
6.22/17/120
1Raul Balbarau
Thủ môn
6.10/013/160
7Mustafa Sheikh Yosef
Tiền vệ trung tâm
5.81/026/311
97Dimitri Kevin Cavare
Trung vệ
5.50/021/240
5Iyad Abu Abaid (dự bị)
Trung vệ
70/044/500
16Loai Halaf (dự bị)
Hộ công
6.40/05/60
24Basil Khuri (dự bị)
Trung phong
6.42/15/60
11Jubayer Bushnaq (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.21/19/110
21Muhammad Taher Abu Riya (dự bị)
Tiền vệ
6.20/09/101

Maccabi Petah Tikva FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Samuel Kwame Owusu
Tiền đạo cánh phải
7.812/127/330
21Ibrahima Soumah
Tiền vệ phòng ngự
7.80/042/458
53Liran Hazan
Tiền vệ
7.713/222/321
30Or Dadia
Hậu vệ phải
7.40/077/843
20Ido Cohen
Tiền vệ
7.411/040/441
17Aviv Salam
Hậu vệ
7.31/042/560
44Pavlos Correa
Trung vệ
7.21/058/620
39Maor Erlich
Thủ môn
7.20/013/220
26Guy Deznet
Hậu vệ
6.81/132/353🟨
97Marko Rakonjac
Trung phong
61/09/150
7Kyle Cameron Spence
Tiền đạo
61/012/120
77Jose Luis Cortes (dự bị)
Trung phong
6.71/15/60
99Eyal Einbrom (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/30
10Ariel Lugassi (dự bị)
Tiền đạo
6.30/05/60
32Mohammed Hindi (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hapoel Bnei Sakhnin FC Thông tin Maccabi Petah Tikva FC
1970 Thành lập 1912
Sakhnin Stadium Sân nhà Petach Tikva Municipal
6000 Sức chứa 7500
HLV Ziv Arie
SAKHNIN Khu vực Petah-Tikva
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.302.300.942.500.820.77-0.251.00
Live251.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓5.90 ↑3.500.02 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm2.703.202.450.992.500.831.000.000.82
Live201.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓3.45 ↑3.500.19 ↓0.80 ↓0.001.02 ↑
Mansion88Sớm2.823.202.241.002.500.820.78-0.251.06
Live200.00 ↑6.80 ↑1.03 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓0.85 ↑0.000.99 ↓
InterwettenSớm2.503.152.650.902.500.751.450.500.45
Live100.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑3.500.05 ↓0.50 ↓-0.501.30 ↑
10BETSớm2.653.352.480.952.500.76---
Live80.53 ↑6.19 ↑1.11 ↓2.40 ↑3.500.26 ↓---
12betSớm2.823.202.241.002.500.820.78-0.251.06
Live200.00 ↑6.80 ↑1.03 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.85 ↑0.000.99 ↓
CrownSớm2.673.202.160.952.500.750.75-0.250.95
Live2.51 ↓3.05 ↓2.36 ↑0.93 ↓2.250.77 ↑0.91 ↑0.000.79 ↓
SbobetSớm2.753.082.301.022.500.800.78-0.251.06
Live145.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓4.54 ↑3.500.08 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
WewbetSớm2.823.222.320.962.500.840.80-0.251.02
Live54.00 ↑7.75 ↑1.05 ↓5.25 ↑3.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm2.373.202.600.952.500.75---
Live56.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓0.48 ↓2.501.40 ↑---
18BetSớm2.453.252.700.962.500.770.790.000.94
Live494.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓10.21 ↑3.500.04 ↓15.71 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.493.162.790.982.500.780.780.001.00
Live30.63 ↑5.29 ↑1.20 ↓2.99 ↑3.500.25 ↓0.82 ↑0.001.00
BwinSớm2.403.252.650.932.500.75---
Live81.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓1.15 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm2.463.302.701.002.500.800.820.000.98
Live501.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓5.84 ↑3.500.09 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
Bet 365Sớm2.383.202.631.002.500.800.800.001.00
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.50 ↑3.500.05 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.383.202.601.002.500.730.780.000.94
Live61.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑3.500.05 ↓0.96 ↑0.000.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hapoel Bnei Sakhnin FC0Chưa có trận cùng mức
Maccabi Petah Tikva FC0202

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).