Kết quả bóng đá trận Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Petah Tikva FC, 00:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Israel · 00:00 ngày 30/08/2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC 1 Kết thúc HT 1-1 2
Maccabi Petah Tikva FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Sakhnin Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Bnei Sakhnin FC | Phút | |
| Ilay Hajaj 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Hajaj I. 2 - 0 ⚽ | 1' | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 Owusu S. | |
| 45+1' | ⚽ 2 - 2 Samuel Kwame Owusu | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Iyad Abu Abaid ▼ Dimitri Kevin Cavare | 46' ⇄ | |
| 57' | ⚽ 2 - 3 Liran Hazan(Assists:Ido Cohen) | |
| ▲ Basil Khuri ▼ Daniel Paraschiv | 58' ⇄ | |
| ▲ Muhammad Taher Abu Riya ▼ Mustafa Sheikh Yosef | 69' ⇄ | |
| ▲ Jubayer Bushnaq ▼ Sana Gomes | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Ariel Lugassi ▼ Kyle Cameron Spence | |
| 69' ⇄ | ▲ Jose Luis Cortes ▼ Marko Rakonjac | |
| Maroun Gantus | 75' | |
| ▲ Loai Halaf ▼ Ilay Hajaj | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Eyal Einbrom ▼ Liran Hazan | |
| 86' ⇄ | ▲ Mohammed Hindi ▼ Samuel Kwame Owusu | |
| 90+5' | Guy Deznet | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 4 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 4 | 13 |
Chủ = Hapoel Bnei Sakhnin FC · Khách = Maccabi Petah Tikva FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Bnei Sakhnin FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (43%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Bnei Sakhnin FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 6 | - | - |
Maccabi Petah Tikva FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hapoel Bnei Sakhnin FC 7 (35%)Hòa 8 (40%)Maccabi Petah Tikva FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/25 | Maccabi Petah Tikva FC | 1-2 (0-1) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/01/25 | Maccabi Petah Tikva FC | 1-1 (1-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/12/24 | Maccabi Petah Tikva FC | 1-1 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 2.25 | H |
| 24/08/24 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 2-0 (2-0) | Maccabi Petah Tikva FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/01/24 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-1 (0-0) | Maccabi Petah Tikva FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/09/23 | Maccabi Petah Tikva FC | 5-1 (3-1) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/03/22 | Maccabi Petah Tikva FC | 0-1 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.25 | 2 | T |
| 11/12/21 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-0 (1-0) | Maccabi Petah Tikva FC | 0 | 2 | T |
| 21/03/21 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-0 (0-0) | Maccabi Petah Tikva FC | -0.25 | 2 | T |
| 28/12/20 | Maccabi Petah Tikva FC | 0-0 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/06/20 | Maccabi Petah Tikva FC | 0-1 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 2.5 | T |
| 07/01/20 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 2-1 (0-1) | Maccabi Petah Tikva FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/09/19 | Maccabi Petah Tikva FC | 1-1 (0-1) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/19 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-1 (0-0) | Maccabi Petah Tikva FC | 0 | 2 | H |
| 28/01/19 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-1 (0-0) | Maccabi Petah Tikva FC | 0 | 2.5 | B |
| 22/10/18 | Maccabi Petah Tikva FC | 0-0 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/18 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 2-2 (2-1) | Maccabi Petah Tikva FC | 0 | 2.5 | H |
| 13/01/18 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-2 (0-1) | Maccabi Petah Tikva FC | +0.25 | 2 | B |
| 24/09/17 | Maccabi Petah Tikva FC | 1-0 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/17 | Maccabi Petah Tikva FC | 1-0 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Hapoel Bnei Sakhnin FC
HTBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 3/16 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Maccabi Netanya | 0-0 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | - | - | T |
| 09/08/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-1 (0-0) | Maccabi Haifa | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/08/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 1-0 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-2 (0-1) | Hapoel Haifa | - | - | B |
| 26/07/26 | Ironi Tiberias | 2-1 (0-1) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Hapoel Haifa | 3-0 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-4 (0-2) | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Hapoel Jerusalem | 1-0 (1-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-2 (0-1) | Maccabi Bnei Raina | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-1 (0-0) | Ashdod MS | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Maccabi Netanya | 3-0 (2-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-0 (0-0) | Ironi Tiberias | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 2-0 (1-0) | Maccabi Bnei Raina | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 2-0 (2-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/02/26 | Maccabi Haifa | 4-0 (3-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-2 (0-1) | Hapoel Petah Tikva | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem | 0 | 2.25 | H |
| 24/01/26 | Ironi Tiberias | 1-1 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Maccabi Petah Tikva FC
TTTBBBHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Maccabi Petah Tikva FC | 2-1 (2-0) | Hapoel Kiryat Shmona | - | - | T |
| 16/08/26 | Ironi Tiberias | 0-3 (0-0) | Maccabi Petah Tikva FC | - | - | T |
| 10/08/26 | Maccabi Petah Tikva FC | 2-1 (0-0) | Hapoel Ramat Gan | - | - | T |
| 02/08/26 | Hapoel Jerusalem | 1-0 (0-0) | Maccabi Petah Tikva FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Maccabi Petah Tikva FC | 1-2 (1-1) | Maccabi Netanya | 0 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Hapoel Petah Tikva | 1-0 (0-0) | Maccabi Petah Tikva FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Rodina Moscow | 3-3 (1-2) | Maccabi Petah Tikva FC | - | - | H |
| 25/05/26 | Kiryat Yam SC | 0-0 (0-0) | Maccabi Petah Tikva FC | +0.75 | 3 | H |
| 20/05/26 | Maccabi Petah Tikva FC | 2-2 (1-0) | Bnei Yehuda Tel Aviv | +0.75 | 3 | H |
| 15/05/26 | Hapoel Kfar Saba | 2-2 (1-1) | Maccabi Petah Tikva FC | +0.75 | 3 | H |
| 11/05/26 | Maccabi Petah Tikva FC | 2-0 (1-0) | Hapoel Rishon Lezion | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/05/26 | Hapoel Ramat Gan | 1-1 (0-1) | Maccabi Petah Tikva FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Maccabi Petah Tikva FC | 1-2 (1-1) | Maccabi Herzliya | +1 | 3 | B |
| 24/04/26 | Maccabi Petah Tikva FC | 2-3 (0-1) | Hapoel Kfar Shalem | +1.25 | 3.25 | B |
| 17/04/26 | Hapoel Rishon Lezion | 1-1 (0-0) | Maccabi Petah Tikva FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Maccabi Petah Tikva FC | 1-1 (0-0) | Maccabi Herzliya | +1 | 2.75 | H |
| 10/04/26 | Kiryat Yam SC | 2-2 (0-2) | Maccabi Petah Tikva FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 07/04/26 | Hapoel Raanana | 1-2 (0-0) | Maccabi Petah Tikva FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Maccabi Petah Tikva FC | 5-1 (2-1) | Hapoel Nof HaGalil | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Maccabi Petah Tikva FC | 0-1 (0-0) | Hapoel Afula | +1.75 | 3 | B |
Đội hình
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Maccabi Petah Tikva FC
1Raul Balbarau2CMaroun Gantus17Amit Kredi29Ahmad Salman92Sana Gomes97Dimitri Kevin Cavare7Mustafa Sheikh Yosef8Modestas Vorobjovas10Mathew Anim Cudjoe28Ilay Hajaj9Daniel Paraschiv39Maor Erlich17CAviv Salam26Guy Deznet30Or Dadia44Pavlos Correa7Kyle Cameron Spence9Samuel Kwame Owusu20Ido Cohen21Ibrahima Soumah53Liran Hazan97Marko Rakonjac
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Raul Balbarau6.1
- 2Maroun Gantus C🟨 Thẻ vàng 75'7.9
- 7Mustafa Sheikh Yosef▼ Rời sân 69'5.8
- 8Modestas Vorobjovas6.7
- 9Daniel Paraschiv▼ Rời sân 58'6.2
- 10Mathew Anim Cudjoe6.6
- 17Amit Kredi6.9
- 28Ilay Hajaj⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 1' · ▼ Rời sân 76'6.3
- 29Ahmad Salman6.7
- 92Sana Gomes▼ Rời sân 69'6.5
- 97Dimitri Kevin Cavare▼ Rời sân 46'5.5
Khách · 442
- 7Kyle Cameron Spence▼ Rời sân 69'6
- 9Samuel Kwame Owusu⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 86'7.8
- 17Aviv Salam C7.3
- 20Ido Cohen🎯 Kiến tạo 57'7.4
- 21Ibrahima Soumah7.8
- 26Guy Deznet🟨 Thẻ vàng 90+5'6.8
- 30Or Dadia7.4
- 39Maor Erlich7.2
- 44Pavlos Correa7.2
- 53Liran Hazan⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 79'7.7
- 97Marko Rakonjac▼ Rời sân 69'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
65
Tấn công
93119
Tấn công nguy hiểm
5555
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
84
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
480455
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
610
Việt vị
32
Cứu thua
25
Tắc bóng
84
Quả ném biên
1625
Cắt bóng
1012
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2829
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.531.18
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
35 65
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Bnei Sakhnin FC (13 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Maccabi Petah Tikva FC (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hapoel Bnei Sakhnin FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hapoel Bnei Sakhnin FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Maroun Gantus Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 64/69 | 2 | 🟨 | ||
| 17Amit Kredi Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 52/61 | 5 | |||
| 8Modestas Vorobjovas Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 45/49 | 1 | |||
| 29Ahmad Salman Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 36/46 | 3 | |||
| 10Mathew Anim Cudjoe Tiền vệ tấn công | 6.6 | 4/2 | 25/33 | 2 | |||
| 92Sana Gomes Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 23/31 | 3 | |||
| 28Ilay Hajaj Tiền vệ phải | 6.3 | 1 | 1/1 | 20/24 | 1 | ||
| 9Daniel Paraschiv Trung phong | 6.2 | 2/1 | 7/12 | 0 | |||
| 1Raul Balbarau Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 7Mustafa Sheikh Yosef Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 1/0 | 26/31 | 1 | |||
| 97Dimitri Kevin Cavare Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 5Iyad Abu Abaid (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 44/50 | 0 | |||
| 16Loai Halaf (dự bị) Hộ công | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 24Basil Khuri (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/1 | 5/6 | 0 | |||
| 11Jubayer Bushnaq (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/1 | 9/11 | 0 | |||
| 21Muhammad Taher Abu Riya (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 9/10 | 1 |
Maccabi Petah Tikva FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Samuel Kwame Owusu Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 2/1 | 27/33 | 0 | ||
| 21Ibrahima Soumah Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 0/0 | 42/45 | 8 | |||
| 53Liran Hazan Tiền vệ | 7.7 | 1 | 3/2 | 22/32 | 1 | ||
| 30Or Dadia Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 77/84 | 3 | |||
| 20Ido Cohen Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/0 | 40/44 | 1 | ||
| 17Aviv Salam Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 42/56 | 0 | |||
| 44Pavlos Correa Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 58/62 | 0 | |||
| 39Maor Erlich Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 13/22 | 0 | |||
| 26Guy Deznet Hậu vệ | 6.8 | 1/1 | 32/35 | 3 | 🟨 | ||
| 97Marko Rakonjac Trung phong | 6 | 1/0 | 9/15 | 0 | |||
| 7Kyle Cameron Spence Tiền đạo | 6 | 1/0 | 12/12 | 0 | |||
| 77Jose Luis Cortes (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 5/6 | 0 | |||
| 99Eyal Einbrom (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 10Ariel Lugassi (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 32Mohammed Hindi (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Bnei Sakhnin FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | 1912 |
| Sakhnin Stadium | Sân nhà | Petach Tikva Municipal |
| 6000 | Sức chứa | 7500 |
| HLV | Ziv Arie | |
| SAKHNIN | Khu vực | Petah-Tikva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.30 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.77 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 251.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.45 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.20 | 2.24 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.48 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 80.53 ↑ | 6.19 ↑ | 1.11 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.20 | 2.24 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.20 | 2.16 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.51 ↓ | 3.05 ↓ | 2.36 ↑ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.77 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.75 | 3.08 | 2.30 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 145.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.22 | 2.32 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 54.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | 0.96 | 2.50 | 0.77 | 0.79 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 494.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.21 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 15.71 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 3.16 | 2.79 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 30.63 ↑ | 5.29 ↑ | 1.20 ↓ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.00 | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.65 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.30 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.63 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.78 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 61.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Maccabi Petah Tikva FC | 0 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).