Kết quả bóng đá trận Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Haifa, 00:30 ngày 09/08/2026

Ligat Al Toto Cúp Israel · 00:30 ngày 09/08/2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC
0 Kết thúc HT 0-0 1
Maccabi Haifa
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 12
Địa điểm: Sakhnin Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Hapoel Bnei Sakhnin FC Phút Maccabi Haifa
Ahmed Taha 14'
45'
HT 0-0
54' 0 - 1 Ayi Kangani
72' Nigel Lonwijk
75' Kenji Gorre
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 16
Hòa 10 10
Bại 21 84
Ghi bàn 15 419
Mất bàn 35 1214
Điểm 16 418

Chủ = Hapoel Bnei Sakhnin FC · Khách = Maccabi Haifa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Bnei Sakhnin FC (7)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Haifa (12)
0 (0%)Thắng/Thắng5 (42%)
1 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (43%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (14%)Bại/Bại3 (25%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hapoel Bnei Sakhnin FC 2 (10%)Hòa 2 (10%)Maccabi Haifa 16 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D116/02/26Maccabi Haifa4-0 (3-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC9-1-1.252.75B
ISR D108/11/25Hapoel Bnei Sakhnin FC3-3 (1-0)Maccabi Haifa1-5-12.75H
ISR D118/01/25Hapoel Bnei Sakhnin FC0-3 (0-0)Maccabi Haifa2-4-1.53B
ISR D105/10/24Maccabi Haifa3-0 (1-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-2-1.53.25B
ISR D119/05/24Hapoel Bnei Sakhnin FC1-2 (0-0)Maccabi Haifa1-5-1.53B
ISR D113/04/24Maccabi Haifa1-0 (1-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC3-5-1.252.75B
ISR D118/01/24Hapoel Bnei Sakhnin FC0-3 (0-1)Maccabi Haifa4-5-1.252.75B
ISR D128/09/23Maccabi Haifa1-1 (1-1)Hapoel Bnei Sakhnin FC11-3-23.25H
ISR D120/12/22Maccabi Haifa3-1 (1-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC9-4-1.753B
ISR LATTC09/12/22Maccabi Haifa4-1 (3-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC6-3-1.52.75B
ISR D131/08/22Hapoel Bnei Sakhnin FC0-1 (0-0)Maccabi Haifa4-9-12.5B
ISR D117/05/22Hapoel Bnei Sakhnin FC0-3 (0-0)Maccabi Haifa---B
ISR D117/04/22Maccabi Haifa1-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC8-1-1.52.5B
ISR D126/12/21Hapoel Bnei Sakhnin FC0-6 (0-3)Maccabi Haifa3-7-0.752.25B
ISR D112/09/21Maccabi Haifa2-1 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC16-3-1.252.5B
ISR D124/01/21Maccabi Haifa3-0 (1-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC3-2-2.53.25B
ISR D108/12/20Hapoel Bnei Sakhnin FC0-3 (0-1)Maccabi Haifa4-3-1.252.5B
ISR LATTC13/08/20Hapoel Bnei Sakhnin FC1-0 (1-0)Maccabi Haifa3-7-1.252.5T
ISR D102/03/19Maccabi Haifa2-0 (1-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC8-6-12.25B
ISR CUP23/01/19Hapoel Bnei Sakhnin FC1-0 (1-0)Maccabi Haifa3-7-12.5T

Thành tích gần đây — Hapoel Bnei Sakhnin FC

BBBBBBBHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 3/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC04/08/26Hapoel Kiryat Shmona1-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC4-2-0.252.5B
ISR LATTC02/08/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-2 (0-1)Hapoel Haifa5-0--B
ISR LATTC26/07/26Ironi Tiberias2-1 (0-1)Hapoel Bnei Sakhnin FC6-302.25B
ISR D119/05/26Hapoel Haifa3-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC3-2-0.752.5B
ISR D114/05/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-4 (0-2)Hapoel Kiryat Shmona4-702.25B
ISR D111/05/26Hapoel Jerusalem1-0 (1-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC7-1-0.52.25B
ISR D105/05/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-2 (0-1)Maccabi Bnei Raina6-7+0.252.25B
ISR D128/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-1 (0-0)Ashdod MS3-502.25H
ISR D126/04/26Maccabi Netanya3-0 (2-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0-0.752.5B
ISR D119/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Ironi Tiberias4-2+0.252.25H
ISR D112/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina5-5+0.52.25T
ISR D105/04/26Hapoel Kiryat Shmona2-0 (2-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC5-2-0.252.25B
ISR D122/02/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv4-9-0.752.5H
ISR D116/02/26Maccabi Haifa4-0 (3-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC9-1-1.252.75B
ISR D107/02/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-2 (0-1)Hapoel Petah Tikva4-2-0.252.5B
ISR D131/01/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Hapoel Jerusalem7-402.25H
ISR D124/01/26Ironi Tiberias1-1 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-3-0.252.25H
ISR D118/01/26Hapoel Bnei Sakhnin FC2-1 (0-1)Maccabi Netanya4-4-0.52.75T
ISR D110/01/26Maccabi Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC8-7-1.753B
ISR D103/01/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-5 (0-2)Hapoel Beer Sheva0-8-1.252.75B

Thành tích gần đây — Maccabi Haifa

TBBTTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/16 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC05/08/26Maccabi Haifa4-2 (3-1)Ironi Tiberias5-1+0.752.5T
ISR LATTC29/07/26Hapoel Kiryat Shmona3-0 (3-0)Maccabi Haifa3-9+0.752.75B
ISR LATTC26/07/26Maccabi Haifa2-3 (0-2)Hapoel Haifa7-1+12.75B
INT CF21/07/26Maccabi Haifa5-0 (3-0)Hapoel Kfar Saba3-2--T
INT CF14/07/26Kiryat Yam SC0-2 (0-1)Maccabi Haifa---T
INT CF08/07/26Maccabi Haifa3-3 (1-2)Paksi SE Honlapja2-8--H
INT CF04/07/26Dundee FC1-2 (0-2)Maccabi Haifa5-202.75T
ISR D124/05/26Hapoel Beer Sheva2-5 (1-2)Maccabi Haifa5-1-13T
ISR D120/05/26Maccabi Haifa4-1 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-302.75T
ISR D116/05/26Maccabi Haifa1-1 (1-0)Hapoel Petah Tikva3-6+0.753.25H
ISR D114/05/26Maccabi Tel Aviv3-0 (3-0)Maccabi Haifa2-2-0.753.25B
ISR D110/05/26Maccabi Haifa3-0 (1-0)Beitar Jerusalem5-1--T
ISR D107/05/26Maccabi Haifa0-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva3-5-0.753B
ISR D103/05/26Hapoel Petah Tikva1-2 (1-0)Maccabi Haifa6-4--T
ISR D129/04/26Hapoel Tel Aviv4-0 (1-0)Maccabi Haifa1-002.75B
ISR D126/04/26Maccabi Haifa1-3 (0-2)Maccabi Tel Aviv6-203B
ISR D120/04/26Beitar Jerusalem3-0 (1-0)Maccabi Haifa1-3-0.53.25B
ISR CUP15/04/26Maccabi Tel Aviv3-2 (1-1)Maccabi Haifa2-12-0.253B
ISR D113/04/26Maccabi Haifa4-1 (3-1)Hapoel Kiryat Shmona3-3+1.253T
ISR D107/04/26Hapoel Tel Aviv2-0 (0-0)Maccabi Haifa6-1002.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
12
Phạt góc (HT)
0
8
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
5
11
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
53
84
Tấn công nguy hiểm
29
65
Sút ngoài cầu môn
2
9
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

31 69
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B16
T16 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B7
T7 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
2.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Bnei Sakhnin FC (13 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Maccabi Haifa (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Haifa

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Haifa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

17
Thắng 2+
12
Thắng 1
52
Hòa
63
Thua 1
76
Thua 2+
Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Haifa

Thông tin đội bóng

Hapoel Bnei Sakhnin FC Thông tin Maccabi Haifa
1970 Thành lập 1913
Sakhnin Stadium Sân nhà Sammy Ofer Stadium
6000 Sức chứa 18000
HLV Barak Bakhar
SAKHNIN Khu vực Haifa
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.304.301.400.832.750.880.85-1.250.91
Live151.00 ↑23.00 ↑1.03 ↓6.50 ↑1.500.01 ↓2.90 ↑0.000.15 ↓
VcbetSớm5.503.751.330.652.750.690.58-1.250.76
Live46.00 ↑5.25 ↑1.01 ↓1.71 ↑1.500.18 ↓0.23 ↓-0.251.59 ↑
Mansion88Sớm5.204.151.450.952.750.870.81-1.251.03
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓2.56 ↑0.000.23 ↓
InterwettenSớm5.254.201.500.652.501.050.50-1.501.30
Live80.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓4.70 ↑1.500.08 ↓0.55 ↑-1.501.20 ↓
10BETSớm5.604.301.500.822.750.88---
Live100.00 ↑11.69 ↑1.03 ↓1.56 ↑1.500.41 ↓---
12betSớm5.204.151.450.952.750.870.81-1.251.03
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓2.56 ↑0.000.23 ↓
CrownSớm6.004.451.410.852.750.910.82-1.250.94
Live6.20 ↑4.451.40 ↓0.90 ↑2.750.92 ↑0.88 ↑-1.250.96 ↑
SbobetSớm5.904.031.410.962.750.860.80-1.251.04
Live210.00 ↑7.20 ↑1.02 ↓3.03 ↑1.500.19 ↓2.12 ↑0.000.31 ↓
WewbetSớm5.504.101.490.842.750.920.97-1.000.81
Live41.00 ↑7.35 ↑1.02 ↓4.50 ↑1.500.02 ↓2.50 ↑0.000.22 ↓
LadbrokesSớm5.004.201.480.652.501.10---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm5.504.201.510.842.750.890.92-1.000.81
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm6.144.281.400.852.750.880.85-1.250.88
Live10.11 ↑2.75 ↓1.63 ↑3.01 ↑1.500.23 ↓2.54 ↑0.000.29 ↓
BwinSớm5.004.101.470.652.501.10---
Live81.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓2.30 ↑1.500.27 ↓---
1xBetSớm5.754.201.450.832.750.871.18-0.750.58
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.23 ↑1.500.10 ↓2.94 ↑0.000.25 ↓
Bet 365Sớm5.504.201.440.882.750.930.85-1.250.95
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑1.500.09 ↓2.90 ↑0.000.24 ↓
William HillSớm6.003.801.44------
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hapoel Bnei Sakhnin FC-1 1/4Chưa có trận cùng mức
Maccabi Haifa+1 1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).