Kết quả bóng đá trận Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Beitar Jerusalem, 00:15 ngày 08/09/2026
Ngoại hạng Israel · 00:15 ngày 08/09/2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Beitar Jerusalem
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Bnei Sakhnin FC | Phút | |
| 22' | Roey Elimelech | |
| 28' | Yosefi T. | |
| 32' | Carabali B. | |
| Sefer A. | 41' | |
| Gomes S. | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 4 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 12 | 18 |
| Điểm | 1 | 3 | 4 | 14 |
Chủ = Hapoel Bnei Sakhnin FC · Khách = Beitar Jerusalem
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Bnei Sakhnin FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 3 (43%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Bnei Sakhnin FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
Beitar Jerusalem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Đội hình
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Beitar Jerusalem
1R.Balbarau2Gantus M.5Abaid A.17Kredi A.29Ahmad Salman92Gomes S.8Vorobjovas M.10Mathew Anim Cudjoe28Hajaj I.77Sefer A.16Loai Halaf55Miguel Silva4Carabali B.11Timothy Muzie14Roey Elimelech25Deri L.26Worko D.30Yosefi T.40Enow B.13Ansah E.19Weissman S.77Atzili O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1R.Balbarau
- 2Gantus M.
- 5Abaid A.
- 8Vorobjovas M.
- 10Mathew Anim Cudjoe
- 16Loai Halaf
- 17Kredi A.
- 28Hajaj I.
- 29Ahmad Salman
- 77Sefer A.🟨 Thẻ vàng 41'
- 92Gomes S.🟨 Thẻ vàng 45'
Khách · 433
- 4Carabali B.🟨 Thẻ vàng 32'
- 11Timothy Muzie
- 13Ansah E.
- 14Roey Elimelech🟨 Thẻ vàng 22'
- 19Weissman S.
- 25Deri L.
- 26Worko D.
- 30Yosefi T.🟨 Thẻ vàng 28'
- 40Enow B.
- 55Miguel Silva
- 77Atzili O.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
23
Sút bóng
76
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
31%69%
Chuyền bóng
130280
TL chuyền bóng thành công
80%89%
Phạm lỗi
99
Việt vị
20
Cứu thua
22
Quả ném biên
127
Chuyền dài
1819
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Bnei Sakhnin FC (13 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Beitar Jerusalem (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Bnei Sakhnin FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | 1939 |
| Sakhnin Stadium | Sân nhà | Teddi Malcha |
| 6000 | Sức chứa | 21600 |
| HLV | Almong Cohen | |
| SAKHNIN | Khu vực | Jerusalem |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.80 | 4.60 | 1.37 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 301.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.36 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 3.95 | 1.53 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.75 | 4.60 | 1.37 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.60 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.10 ↑ | -0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.50 | 3.95 | 1.53 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.50 | 3.85 | 1.50 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 1.78 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.88 | 3.80 | 1.53 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 4.40 | 1.35 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 4.50 | 1.38 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 284.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.67 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 7.65 | 4.60 | 1.37 | 0.67 | 2.50 | 1.12 | 0.74 | -1.50 | 1.01 |
| Live | 451.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.84 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 4.50 | 1.33 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.