Kết quả bóng đá trận Hapoel Beer Sheva vs Vikingur Reykjavik, 00:30 ngày 30/07/2026
UEFA Champions League · 00:30 ngày 30/07/2026
Hapoel Beer Sheva 2 Kết thúc HT 0-0 0
Vikingur Reykjavik
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Hapoel Beer Sheva
Vikingur Reykjavik
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Antoni Bandić
2'
⛳ Phạt góc
9'
🔁 Thay người: vào Sveinn Margeir Hauksson, ra Tarik Ibrahimagic
15'
🔁 Thay người: vào Stigur Diljan Thordarson, ra Oskar Borgthorsson
19'
⛳ Phạt góc
23'
⛳ Phạt góc
31'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Itay Rotman, ra Djibril Diop
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
55'
🟨 Thẻ vàng - Gunnar Vatnhamar
🔁 Thay người: vào Eliel Peretz, ra Niv Yehoshua
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Lucas de Souza Ventura,Nonoca
⛳ Phạt góc
61'
🟨 Thẻ vàng - Aron Snaer Fridriksson
63'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Hafsteinsson
⚽ BÀN THẮNG - Zahi Ahmed 1-0, kiến tạo: Guy Mizrahi
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Eliel Peretz
74'
🔁 Thay người: vào Sveinn Gisli Thorkelsson, ra Daniel Hafsteinsson
74'
🔁 Thay người: vào Viktor Orlygur Andrason, ra Aron Elis Thrandarson
74'
🔁 Thay người: vào Dadi Jonsson, ra Vaaldimar Thor Ingimundarson
🔁 Thay người: vào Amir Chaim Ganah, ra Javon Romario East
🔁 Thay người: vào Ofir Davidadze, ra Matan Baltaxa
⚽ BÀN THẮNG - Amir Chaim Ganah 2-0, kiến tạo: Kings Kangwa
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Zahi Ahmed
🟨 Thẻ vàng - Igor Zlatanovic
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Kings Kangwa
🟨 Thẻ vàng - Ofir Martziano
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Beer Sheva | Phút | |
| 9' ⇄ | ▲ Sveinn Margeir Hauksson ▼ Tarik Ibrahimagic | |
| 15' ⇄ | ▲ Stigur Diljan Thordarson ▼ Oskar Borgthorsson | |
| ▲ Itay Rotman ▼ Djibril Diop | 36' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | Gunnar Vatnhamar | |
| ▲ Eliel Peretz ▼ Niv Yehoshua | 57' ⇄ | |
| Lucas de Souza Ventura,Nonoca | 58' | |
| 61' | Aron Snaer Fridriksson | |
| 63' | Daniel Hafsteinsson | |
| Zahi Ahmed(Assists:Guy Mizrahi) 1 - 0 ⚽ | 65' | |
| Eliel Peretz | 69' | |
| 74' ⇄ | ▲ Sveinn Gisli Thorkelsson ▼ Daniel Hafsteinsson | |
| 74' ⇄ | ▲ Viktor Orlygur Andrason ▼ Aron Elis Thrandarson | |
| 74' ⇄ | ▲ Dadi Jonsson ▼ Vaaldimar Thor Ingimundarson | |
| ▲ Amir Chaim Ganah ▼ Javon Romario East | 75' ⇄ | |
| ▲ Ofir Davidadze ▼ Matan Baltaxa | 75' ⇄ | |
| Amir Chaim Ganah(Assists:Kings Kangwa) (Kiến tạo: Kings Kangwa) 2 - 0 ⚽ | 80' | |
| Zahi Ahmed(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 82' | |
| Igor Zlatanovic | 86' | |
| 90+5' | Helgi Gudjonsson | |
| Kings Kangwa | 90+5' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 16 | 17 |
| Điểm | 6 | 2 | 14 | 15 |
Chủ = Hapoel Beer Sheva · Khách = Vikingur Reykjavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Beer Sheva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 11 (33%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 11 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hapoel Beer Sheva 0 (0%)Hòa 0 (0%)Vikingur Reykjavik 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Vikingur Reykjavik | 2-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Hapoel Beer Sheva
BBBHTBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Vikingur Reykjavik | 2-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-3 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | - | - | B |
| 05/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-2 (1-2) | Hapoel Beer Sheva | +0.25 | 3 | H |
| 01/07/26 | Radomiak Radom | 2-3 (2-1) | Hapoel Beer Sheva | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-2 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-5 (1-2) | Maccabi Haifa | +1 | 3 | B |
| 20/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 4-2 (2-2) | Maccabi Tel Aviv | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Beitar Jerusalem | 1-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 3 | H |
| 10/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 2-4 (0-3) | Hapoel Beer Sheva | - | - | T |
| 07/05/26 | Maccabi Haifa | 0-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | T |
| 28/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-2 (2-0) | Beitar Jerusalem | +0.5 | 3 | H |
| 19/04/26 | Hapoel Beer Sheva | 3-0 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.5 | 3 | T |
| 13/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-3 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | +0.25 | 3 | T |
| 09/04/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-2 (2-0) | Bnei Yehuda Tel Aviv | - | - | H |
| 05/04/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-1 (1-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.5 | 3.25 | H |
| 23/02/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-1 (1-1) | Hapoel Haifa | +1.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Vikingur Reykjavik
TTBHTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Vikingur Reykjavik | 5-1 (2-0) | Keflavik | +1.75 | 3.75 | T |
| 22/07/26 | Vikingur Reykjavik | 2-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Thor Akureyri | 2-1 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +2.75 | 4.25 | B |
| 15/07/26 | Gyori ETO | 2-2 (2-1) | Vikingur Reykjavik | -0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | Vikingur Reykjavik | 1-0 (0-0) | Gyori ETO | 0 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Vikingur Reykjavik | 3-2 (1-2) | KA Akureyri | +2.25 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Breidablik | 3-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.25 | 3.5 | B |
| 26/06/26 | Breidablik | 1-4 (0-1) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.75 | T |
| 22/06/26 | Fram Reykjavik | 0-5 (0-2) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.5 | T |
| 17/06/26 | Vikingur Reykjavik | 2-0 (1-0) | KR Reykjavik | +1.25 | 4 | T |
| 13/06/26 | IA Akranes | 1-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.5 | 3.75 | T |
| 01/06/26 | Valur Reykjavik | 1-5 (0-3) | Vikingur Reykjavik | +1.25 | 3.75 | T |
| 27/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-3 (0-2) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Vikingur Reykjavik | 5-0 (2-0) | Hafnarfjordur | +1.75 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | IBV Vestmannaeyjar | 0-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | HK Kopavogs | 0-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.75 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Vikingur Reykjavik | 6-0 (3-0) | Thor Akureyri | +2 | 3.75 | T |
| 04/05/26 | Keflavik | 1-3 (1-1) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Vikingur Reykjavik | 4-0 (0-0) | IA Akranes | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | Vikingur Reykjavik | 3-2 (1-1) | Stjarnan Gardabaer | +1 | 3.25 | T |
Đội hình
Hapoel Beer Sheva
Vikingur Reykjavik
1Ofir Martziano2Guy Mizrahi3Matan Baltaxa4CMiguel Angelo Leonardo Vitor44Djibril Diop17Kings Kangwa25Lucas de Souza Ventura,Nonoca28Niv Yehoshua9Zahi Ahmed20Javon Romario East66Igor Zlatanovic29Aron Snaer Fridriksson4COliver Ekroth6Gunnar Vatnhamar9Helgi Gudjonsson22Karl Fridleifur Gunnarsson10Gylfi Sigurdsson11Daniel Hafsteinsson20Tarik Ibrahimagic19Oskar Borgthorsson21Aron Elis Thrandarson25Vaaldimar Thor Ingimundarson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Ofir Martziano
- 2Guy Mizrahi🎯 Kiến tạo 65'
- 3Matan Baltaxa▼ Rời sân 75'
- 4Miguel Angelo Leonardo Vitor C
- 9Zahi Ahmed⚽ Ghi bàn 65'
- 17Kings Kangwa🎯 Kiến tạo 80' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 20Javon Romario East▼ Rời sân 75'
- 25Lucas de Souza Ventura,Nonoca🟨 Thẻ vàng 58'
- 28Niv Yehoshua▼ Rời sân 57'
- 44Djibril Diop▼ Rời sân 36'
- 66Igor Zlatanovic🟨 Thẻ vàng 86'
Khách · 433
- 4Oliver Ekroth C
- 6Gunnar Vatnhamar🟨 Thẻ vàng 55'
- 9Helgi Gudjonsson🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 10Gylfi Sigurdsson
- 11Daniel Hafsteinsson🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 74'
- 19Oskar Borgthorsson▼ Rời sân 15'
- 20Tarik Ibrahimagic▼ Rời sân 9'
- 21Aron Elis Thrandarson▼ Rời sân 74'
- 22Karl Fridleifur Gunnarsson
- 25Vaaldimar Thor Ingimundarson▼ Rời sân 74'
- 29Aron Snaer Fridriksson🟨 Thẻ vàng 61'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
44
Sút bóng
113
Sút cầu môn
51
Tấn công
12184
Tấn công nguy hiểm
8839
Sút ngoài cầu môn
62
Đá phạt trực tiếp
2120
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1822
Việt vị
51
Quả ném biên
1520
So Sánh Sức Mạnh
35 65
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Beer Sheva (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Vikingur Reykjavik (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vikingur Reykjavik (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (75%)Hòa 1 (6%)Bại 3 (19%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hapoel Beer Sheva | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | 1908-4-21 |
| Turner Stadium | Sân nhà | Vikingsvollur Stadium |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Ran Kozuk | HLV | Solvi Geir Ottesen |
| Beer Sheva | Khu vực | Reykjavík |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.98 | 4.60 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.71 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.75 ↓ | 3.30 ↓ | 1.34 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.80 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.80 ↑ | 85.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.33 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.74 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.40 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 81.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 80.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.60 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.61 ↑ | 80.21 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.40 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 98.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.40 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.10 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.58 | 4.28 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.84 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.37 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 37.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.75 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.80 | 4.70 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 314.00 ↑ | 7.83 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.54 | 4.15 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.83 ↑ | 29.64 ↑ | 3.09 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.10 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.85 ↑ | 3.95 ↓ | 1.10 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.75 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.81 | 4.78 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.40 | 0.00 | 1.88 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↑ | 0.00 | 1.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.70 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.