Kết quả bóng đá trận Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv, 00:30 ngày 08/09/2026
Ngoại hạng Israel · 00:30 ngày 08/09/2026
Hapoel Beer Sheva 1 Hiệp 2 - 62' HT 1-2 2
Maccabi Tel Aviv
🟨 5 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Beer Sheva | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 H. Varela | |
| ▲ Zahi Ahmed ▼ | 5' ⇄ | |
| 25' | Noam Ben Harush | |
| Yehoshua N. | 28' | |
| Marciano O. | 33' | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 Sokler E. | |
| Vitor M. | 39' | |
| Peretz E. | 44' | |
| Peretz E. | 44' | |
| Ganah A. C. 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 15 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 11 |
| Điểm | 7 | 7 | 19 | 22 |
Chủ = Hapoel Beer Sheva · Khách = Maccabi Tel Aviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Beer Sheva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (36%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Beer Sheva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
Maccabi Tel Aviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 1 |
Đội hình
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Tel Aviv
1Marciano O.2Guy Mizrahi4Vitor M.5Amador P. M. S.12Rotman I.7Peretz E.25Lucas Ventura28Yehoshua N.11Ganah A. C.20East J.90Ugarriza A.1Melika O.25Camara M.13Shlomo R.22Noam Ben Harush16Kanichowsky G.28Sissokho I.42Peretz D.9Sokler E.29H. Varela77Osher Davida
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Marciano O.🟨 Thẻ vàng 33'
- 2Guy Mizrahi
- 4Vitor M.🟨 Thẻ vàng 39'
- 5Amador P. M. S.
- 7Peretz E.🟨 Thẻ vàng 44' · 🟥 Thẻ đỏ 44'
- 11Ganah A. C.⚽ Ghi bàn 45'
- 12Rotman I.
- 20East J.
- 25Lucas Ventura
- 28Yehoshua N.🎯 Kiến tạo 45' · 🟨 Thẻ vàng 28'
- 90Ugarriza A.
Khách · 433
- 1Melika O.
- 2
- 5Camara M.
- 9Sokler E.⚽ Ghi bàn 35'
- 13Shlomo R.
- 16Kanichowsky G.
- 22Noam Ben Harush🟨 Thẻ vàng 25'
- 28Sissokho I.
- 29H. Varela⚽ Ghi bàn 1'
- 42Peretz D.
- 77Osher Davida
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
51
Sút bóng
48
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
228205
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
97
Việt vị
21
Cứu thua
20
Quả ném biên
68
Chuyền dài
1115
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Beer Sheva (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Maccabi Tel Aviv (17 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Beer Sheva | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | 1906-1-1 |
| Turner Stadium | Sân nhà | Bloomfield Stadium |
| 12000 | Sức chứa | 16500 |
| Ran Kozuk | HLV | Kenny Miller |
| Beer Sheva | Khu vực | TEL AVIV |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.50 | 2.70 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.76 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 1.07 ↑ | 4.25 | 0.77 ↓ | 0.77 ↑ | -0.50 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.50 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 1.01 ↑ | 4.25 | 0.81 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.40 | 2.58 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.08 ↑ | 4.25 | 0.74 ↓ | 0.76 ↑ | -0.50 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.70 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.15 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.40 | 2.58 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 24.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.15 ↓ | 1.08 ↑ | 4.25 | 0.74 ↓ | 0.76 ↑ | -0.50 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.50 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 14.50 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 0.98 ↑ | 4.25 | 0.72 ↓ | 0.71 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.35 | 2.55 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 1.09 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 1.07 ↑ | 4.25 | 0.75 ↓ | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.17 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.65 | 0.83 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.19 ↓ | 1.06 ↑ | 4.25 | 0.78 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 24.00 ↑ | 6.52 ↑ | 1.14 ↓ | 1.03 ↑ | 4.25 | 0.78 ↓ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 1.03 ↑ | 4.25 | 0.78 ↓ | 0.78 | -0.50 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Maccabi Tel Aviv | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).