Kết quả bóng đá trận Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Kiryat Shmona, 00:15 ngày 20/09/2026
Ngoại hạng Israel · 00:15 ngày 20/09/2026
Hapoel Beer Sheva 1 Kết thúc HT 1-0 0
Hapoel Kiryat Shmona
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Turner Stadium Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Beer Sheva | Phút | |
| Nachmias I. | 3' | |
| 7' | Sola A. | |
| Ganah A. C. 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Baltaxa M. | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 14 | 18 |
| Điểm | 3 | 0 | 17 | 9 |
Chủ = Hapoel Beer Sheva · Khách = Hapoel Kiryat Shmona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Beer Sheva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (14%) |
| 6 (32%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Beer Sheva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
Hapoel Kiryat Shmona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
Đội hình
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Kiryat Shmona
1Marciano O.2Guy Mizrahi3Baltaxa M.5Amador P. M. S.15Nachmias I.7Peretz E.8Kanaan M.28Yehoshua N.11Ganah A. C.45Mohammed Abu Rumi90Ugarriza A.19Tenenbaum D.17Itzik Sholmyster20Ovadia Darwish26Ljubisavljevic N.32Shay Ben David8Talles Costa63Sola A.7Sagna A.10Sharetzky A.11Sabah S.39Gabay N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Marciano O.
- 2Guy Mizrahi
- 3Baltaxa M.🟨 Thẻ vàng 38'
- 5Amador P. M. S.
- 7Peretz E.🎯 Kiến tạo 19'
- 8Kanaan M.
- 11Ganah A. C.⚽ Ghi bàn 19'
- 15Nachmias I.🟨 Thẻ vàng 3'
- 28Yehoshua N.
- 45Mohammed Abu Rumi
- 90Ugarriza A.
Khách · 4231
- 7Sagna A.
- 8Talles Costa
- 10Sharetzky A.
- 11Sabah S.
- 17Itzik Sholmyster
- 19Tenenbaum D.
- 20Ovadia Darwish
- 26Ljubisavljevic N.
- 32Shay Ben David
- 39Gabay N.
- 63Sola A.🟨 Thẻ vàng 7'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
21
Sút bóng
96
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
308138
TL chuyền bóng thành công
91%72%
Phạm lỗi
68
Việt vị
11
Cứu thua
11
Quả ném biên
123
Chuyền dài
176
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Beer Sheva (28 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Hapoel Kiryat Shmona (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Beer Sheva | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | |
| Turner Stadium | Sân nhà | Shemona City Stadium |
| 12000 | Sức chứa | 2500 |
| Ran Kozuk | HLV | Shai Barda |
| Beer Sheva | Khu vực | ISR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.60 | 6.20 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.98 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.85 | 3.00 | 0.96 | 0.94 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.30 | 5.80 | 0.93 | 3.00 | 0.89 | 0.95 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.70 | 6.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.40 | 4.60 ↓ | 6.25 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.30 | 5.80 | 0.93 | 3.00 | 0.89 | 0.95 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.00 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.40 ↑ | 5.70 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.43 | 6.20 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.70 ↑ | 180.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.00 | 0.90 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 354.00 ↑ | 8.69 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.94 | 1.08 | 3.25 | 0.67 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 6.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Beer Sheva | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Hapoel Kiryat Shmona | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).