Kết quả bóng đá trận Hapoel Afula vs Hapoel Rishon Lezion, 23:00 ngày 01/10/2026
Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 01/10/2026
Hapoel Afula 2 Kết thúc HT 1-1 2
Hapoel Rishon Lezion
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Địa điểm: Afula Illit Stadium Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Afula | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Zedon S. | |
| 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| 19' | ⚽ 1 - 2 | |
| Toizer R. 2 - 2 ⚽ | 25' | |
| Raz Twizer 3 - 2 ⚽ | 25' | |
| 32' | ||
| 37' | ||
| 43' | ||
| 45' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 11 |
| Điểm | 5 | 7 | 18 | 23 |
Chủ = Hapoel Afula · Khách = Hapoel Rishon Lezion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Afula | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Afula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
Hapoel Rishon Lezion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
22
Sút bóng
49
Sút cầu môn
28
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
38%62%
Việt vị
21
Quả ném biên
66
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Afula (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Hapoel Rishon Lezion (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Afula | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Afula Illit Stadium | Sân nhà | Haberfield Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.02 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.13 | 1.95 | 0.60 | 2.75 | 0.74 | 0.59 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.96 | 3.50 | 2.00 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.75 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.96 | 3.50 | 2.00 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.72 | 3.45 | 2.03 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.09 ↓ | 7.80 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 3.24 | 2.04 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.10 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.70 | 2.20 | 0.98 | 3.00 | 0.75 | 0.83 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 9.44 ↑ | 4.75 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.62 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 4.08 | 2.21 | 1.16 | 3.25 | 0.68 | 1.16 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.03 ↓ | 17.70 ↑ | 6.89 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Afula | -1/4 | 2 | 0 | 3 |
| Hapoel Rishon Lezion | +1/4 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).